Trắc nghiệm Địa lý 8 chân trời bài 14 Vị trí địa lý biển Đông, các vùng biển của Việt Nam

Trắc nghiệm Địa lý 8 chân trời bài 14 Vị trí địa lý biển Đông, các vùng biển của Việt Nam giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Địa lý 8 chân trời bài 14 Vị trí địa lý biển Đông, các vùng biển của Việt Nam

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Ranh giới ngoài của vùng biển nào được coi là biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam?

  • - Ranh giới ngoài của vùng đặc quyền kinh tế
  • - Ranh giới ngoài của thềm lục địa
  • - Ranh giới ngoài của lãnh hải
  • - Đường cơ sở

Câu 2: Tại sao Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược đối với giao thông hàng hải quốc tế?

  • - Vì đây là biển duy nhất có dầu mỏ
  • - Vì nằm trên tuyến đường biển huyết mạch nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
  • - Vì biển này không bao giờ có bão
  • - Vì đây là vùng biển rộng nhất thế giới

Câu 3: Trong vùng đặc quyền kinh tế, các quốc gia khác có quyền nào dưới đây theo quy định quốc tế?

  • - Tự do khai thác hải sản
  • - Tự do đặt cáp và ống dẫn ngầm
  • - Xây dựng các công trình quân sự
  • - Tự do khai thác dầu khí

Câu 4: Việt Nam có khoảng bao nhiêu hòn đảo lớn nhỏ?

  • - Hơn 2000 hòn đảo
  • - Hơn 3000 hòn đảo
  • - Hơn 4000 hòn đảo
  • - Hơn 5000 hòn đảo

Câu 5: Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của Biển Đông được thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?

  • - Độ mặn của nước biển ổn định quanh năm
  • - Nhiệt độ nước biển tầng mặt cao và thay đổi theo mùa gió
  • - Sóng biển luôn lặng lẽ
  • - Màu nước biển quanh năm xanh ngắt

Câu 6: Vùng biển của Việt Nam là một bộ phận của Biển Đông với diện tích khoảng bao nhiêu?

  • - Khoảng 1 triệu km2
  • - Khoảng 2 triệu km2
  • - Khoảng 0,5 triệu km2
  • - Khoảng 1,5 triệu km2

Câu 7: Quốc gia nào dưới đây KHÔNG có chung Biển Đông với Việt Nam?

  • - Lào
  • - Trung Quốc
  • - Philippines
  • - Malaysia

Câu 8: Tổng diện tích của Biển Đông theo các tài liệu địa lý phổ biến hiện nay là khoảng bao nhiêu?

  • - 2,447 triệu km2
  • - 4,447 triệu km2
  • - 1,447 triệu km2
  • - 3,447 triệu km2

Câu 9: Vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam có chiều rộng bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?

  • - 12 hải lý
  • - 24 hải lý
  • - 300 hải lý
  • - 200 hải lý

Câu 10: Chiều rộng của lãnh hải Việt Nam được quy định là bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?

  • - 24 hải lý
  • - 200 hải lý
  • - 12 hải lý
  • - 15 hải lý

Câu 11: Vùng biển mà tại đó Nhà nước thực hiện kiểm soát để bảo vệ an ninh quốc phòng, kiểm soát thuế quan, y tế là vùng nào?

  • - Vùng tiếp giáp lãnh hải
  • - Vùng đặc quyền kinh tế
  • - Nội thủy
  • - Thềm lục địa

Câu 12: Biển Đông thông với Ấn Độ Dương qua eo biển nào?

  • - Eo biển Đài Loan
  • - Eo biển Ma-lắc-ca
  • - Eo biển Luzon
  • - Eo biển Karimata

Câu 13: Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam là đường nào?

  • - Đường nối các đảo xa bờ nhất
  • - Đường mép nước tại các bãi tắm
  • - Đường nối các điểm nhô ra xa nhất của bờ biển và các đảo ven bờ
  • - Đường nối các ranh giới ngoài của thềm lục địa

Câu 14: Vịnh biển nào của Việt Nam đã được ký kết hiệp định phân định ranh giới giữa Việt Nam và Trung Quốc vào năm 2000?

  • - Vịnh Thái Lan
  • - Vịnh Cam Ranh
  • - Vịnh Bắc Bộ
  • - Vịnh Vân Phong

Câu 15: Quần đảo Trường Sa thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh/thành phố nào của Việt Nam?

  • - Tỉnh Khánh Hòa
  • - Thành phố Đà Nẵng
  • - Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
  • - Tỉnh Ninh Thuận

Câu 16: Hệ thống các đảo và quần đảo của Việt Nam có ý nghĩa quan trọng nhất về mặt nào dưới đây?

  • - Chỉ có giá trị về du lịch
  • - Khẳng định chủ quyền biển đảo và an ninh quốc phòng
  • - Nơi cư trú duy nhất của ngư dân
  • - Ngăn chặn hoàn toàn các cơn bão

Câu 17: Đâu là tên một quần đảo xa bờ của Việt Nam nằm ở giữa Biển Đông?

  • - Quần đảo Cô Tô
  • - Quần đảo Côn Đảo
  • - Quần đảo Trường Sa
  • - Quần đảo Thổ Chu

Câu 18: Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, vùng nước nằm tiếp giáp với bờ biển và ở phía trong đường cơ sở được gọi là gì?

  • - Lãnh hải
  • - Nội thủy
  • - Vùng tiếp giáp lãnh hải
  • - Vùng đặc quyền kinh tế

Câu 19: Đặc điểm nào dưới đây là đặc điểm nổi bật của vị trí địa lý Biển Đông?

  • - Là một biển hoàn toàn hở
  • - Nằm trong vùng nhiệt đới của bán cầu Bắc
  • - Nằm hoàn toàn ở vùng ôn đới
  • - Nằm ở vĩ độ rất cao gần cực Bắc

Câu 20: Quần đảo Hoàng Sa thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh/thành phố nào của Việt Nam?

  • - Tỉnh Quảng Ngãi
  • - Thành phố Đà Nẵng
  • - Tỉnh Khánh Hòa
  • - Tỉnh Bình Thuận

Câu 21: Phần lớn diện tích Biển Đông nằm trong vùng khí hậu nào?

  • - Cận nhiệt đới
  • - Ôn đới hải dương
  • - Nhiệt đới ẩm gió mùa
  • - Cận cực ẩm ướt

Câu 22: Thềm lục địa của Việt Nam bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển thuộc phần kéo dài tự nhiên của lục địa cho đến mép ngoài của rìa lục địa, nhưng không quá bao nhiêu hải lý?

  • - 200 hải lý
  • - 350 hải lý
  • - 100 hải lý
  • - 12 hải lý

Câu 23: Bộ phận nào của vùng biển Việt Nam được coi là bộ phận lãnh thổ trên đất liền?

  • - Vùng đặc quyền kinh tế
  • - Lãnh hải
  • - Nội thủy
  • - Thềm lục địa

Câu 24: Biển Đông là một biển tương đối kín nhờ được bao bọc bởi hệ thống các đảo và quần đảo ở phía nào?

  • - Phía bắc và phía tây
  • - Phía đông và phía nam
  • - Phía đông và đông nam
  • - Phía tây và tây nam

Câu 25: Tại vùng biển nào sau đây, quốc gia ven biển có quyền tối cao về thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý các tài nguyên thiên nhiên?

  • - Lãnh hải
  • - Vùng tiếp giáp lãnh hải
  • - Vùng đặc quyền kinh tế
  • - Nội thủy