Trắc nghiệm Lịch sử 10 chân trời sáng tạo bài 19 Các dân tộc trên đất nước Việt Nam

Trắc nghiệm Lịch sử 10 chân trời sáng tạo bài 19 Các dân tộc trên đất nước Việt Nam giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Lịch sử 10 chân trời sáng tạo bài 19 Các dân tộc trên đất nước Việt Nam

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Ngữ hệ Nam Á tại Việt Nam không chỉ có dân tộc Kinh mà còn bao gồm nhóm dân tộc nào rất đông đảo ở Tây Nguyên?

  • - Nhóm Mông - Dao
  • - Nhóm Tày - Thái
  • - Nhóm Môn - Khmer
  • - Nhóm Nam Đảo

Câu 2: Dân tộc nào ở Việt Nam có truyền thống làm ruộng bậc thang cực kỳ nổi tiếng, trở thành danh thắng quốc gia tại Mù Cang Chải hay Hoàng Su Phì?

  • - Dân tộc Kinh
  • - Dân tộc Mông
  • - Dân tộc Chăm
  • - Dân tộc Khmer

Câu 3: Tên gọi 'Buôn' và 'Plei' thường được dùng để chỉ hình thức cư trú cộng đồng của các dân tộc ở khu vực nào?

  • - Vùng núi phía Bắc
  • - Đồng bằng sông Cửu Long
  • - Vùng Tây Nguyên
  • - Vùng duyên hải miền Trung

Câu 4: Vùng lãnh thổ nào ở nước ta hiện nay có số lượng các dân tộc thiểu số sinh sống tập trung đông nhất?

  • - Duyên hải Nam Trung Bộ
  • - Đồng bằng sông Hồng
  • - Trung du và miền núi Bắc Bộ
  • - Đồng bằng sông Cửu Long

Câu 5: Điểm chung nổi bật nhất trong hoạt động kinh tế truyền thống của đại đa số các dân tộc trên đất nước Việt Nam là gì?

  • - Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu
  • - Khai thác lâm thổ sản và săn bắn
  • - Nông nghiệp trồng lúa (lúa nước hoặc lúa nương)
  • - Thương mại và dịch vụ đường biển

Câu 6: Di sản văn hóa nào sau đây của các dân tộc Tây Nguyên đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại?

  • - Hát Then của người Tày
  • - Nghệ thuật xòe Thái
  • - Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên
  • - Nhã nhạc cung đình Huế

Câu 7: Dân tộc nào sau đây có trang phục truyền thống nổi bật với chiếc 'Khăn Piêu' được thêu hoa văn tinh xảo?

  • - Dân tộc Nùng
  • - Dân tộc Thái
  • - Dân tộc Dao
  • - Dân tộc Lô Lô

Câu 8: Đối với dân tộc Chăm, tôn giáo nào sau đây có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và kiến trúc của họ?

  • - Công giáo và Tin lành
  • - Phật giáo Hòa hảo
  • - Bà-la-môn giáo và Hồi giáo
  • - Thần đạo Nhật Bản

Câu 9: Căn cứ vào Hiến pháp 2013, Nhà nước Việt Nam nghiêm cấm hành vi nào sau đây đối với vấn đề dân tộc?

  • - Dạy chữ dân tộc trong trường học
  • - Đầu tư kinh tế cho vùng sâu vùng xa
  • - Mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc
  • - Tổ chức các lễ hội truyền thống

Câu 10: Trong lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm, các dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã có đóng góp như thế nào?

  • - Chỉ tham gia vận chuyển lương thực, không trực tiếp chiến đấu
  • - Đứng ngoài các cuộc xung đột vì sống ở vùng sâu vùng xa
  • - Xây dựng căn cứ cách mạng và tham gia các lực lượng vũ trang bảo vệ biên giới
  • - Chỉ tham gia kháng chiến từ sau năm 1975

Câu 11: Màu sắc chủ đạo trên trang phục truyền thống của các dân tộc Tày, Nùng ở miền núi phía Bắc là màu gì?

  • - Màu đỏ rực rỡ
  • - Màu vàng tơ tằm
  • - Màu chàm (xanh đen)
  • - Màu trắng tinh khôi

Câu 12: Các dân tộc Tày, Thái, Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ nào trong các ngữ hệ ở Việt Nam?

  • - Nhóm Tạng - Miến
  • - Nhóm Mông - Dao
  • - Nhóm Thái - Ka-đai
  • - Nhóm Việt - Mường

Câu 13: Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đời sống tinh thần của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?

  • - Chỉ thờ cúng tổ tiên và không có tôn giáo khác
  • - Hầu hết các dân tộc đều theo Phật giáo tiểu thừa
  • - Phong phú với nhiều loại hình tín ngưỡng thờ đa thần và các vị thần tự nhiên
  • - Hoàn toàn không có các hình thức lễ hội cộng đồng

Câu 14: Lễ hội Lồng tồng (Lễ hội xuống đồng) là nét văn hóa đặc sắc của các dân tộc nào sau đây?

  • - Dân tộc Ê-đê và Gia-rai
  • - Dân tộc Chăm và Raglai
  • - Dân tộc Tày và Nùng
  • - Dân tộc Hoa và Ngái

Câu 15: Một trong những nét tương đồng về văn hóa ẩm thực của hầu hết các dân tộc Việt Nam là gì?

  • - Sử dụng lúa gạo làm lương thực chính
  • - Chỉ ăn các loại thực phẩm đóng hộp
  • - Không sử dụng gia vị trong chế biến
  • - Chủ yếu ăn các loại bánh làm từ bột mì

Câu 16: Các dân tộc như Gia-rai, Ê-đê, Chăm, Chu-ru và Ra-glai ở Việt Nam cùng thuộc ngữ hệ nào?

  • - Ngữ hệ Nam Á
  • - Ngữ hệ Hán - Tạng
  • - Ngữ hệ Nam Đảo
  • - Ngữ hệ Mông - Dao

Câu 17: Loại hình nhà ở truyền thống phổ biến của nhiều dân tộc thiểu số ở vùng miền núi phía Bắc và Tây Nguyên để thích nghi với địa hình và thú dữ là gì?

  • - Nhà trình tường
  • - Nhà rông
  • - Nhà sàn
  • - Nhà đất

Câu 18: Việc bảo tồn và phát huy tiếng nói, chữ viết của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam có ý nghĩa gì quan trọng nhất?

  • - Để phục vụ mục đích nghiên cứu ngôn ngữ học thuần túy
  • - Để thay thế hoàn toàn tiếng Việt trong giao tiếp hành chính
  • - Góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa và sự đa dạng của dân tộc
  • - Chỉ để phát triển ngành du lịch tại các bản làng

Câu 19: Lễ hội Chol Chnam Thmay là lễ hội mừng năm mới truyền thống của dân tộc nào ở Việt Nam?

  • - Dân tộc Chăm
  • - Dân tộc Khmer
  • - Dân tộc Hoa
  • - Dân tộc Ba Na

Câu 20: Theo kết quả Tổng điều tra dân số năm 2019, tỷ lệ dân số của các dân tộc thiểu số chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng dân số cả nước?

  • - Khoảng 20,5%
  • - Khoảng 5,3%
  • - Khoảng 14,7%
  • - Khoảng 10,2%

Câu 21: Dân tộc Kinh (Việt) ở Việt Nam được các nhà ngôn ngữ học xếp vào ngữ hệ nào sau đây?

  • - Ngữ hệ Thái - Ka-đai
  • - Ngữ hệ Nam Đảo
  • - Ngữ hệ Nam Á
  • - Ngữ hệ Hán - Tạng

Câu 22: Nguyên tắc cốt lõi nhất trong chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay là gì?

  • - Ưu tiên phát triển kinh tế vùng đồng bằng trước
  • - Bảo tồn tuyệt đối các hủ tục lạc hậu
  • - Bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển
  • - Đồng hóa các dân tộc thiểu số vào văn hóa dân tộc Kinh

Câu 23: Nhóm dân tộc nào sau đây có truyền thống văn hóa theo chế độ mẫu hệ (người phụ nữ đóng vai trò chủ đạo trong gia đình)?

  • - Dân tộc Thái
  • - Dân tộc Ê-đê
  • - Dân tộc Tày
  • - Dân tộc Mông

Câu 24: Nhóm dân tộc Hán - Tạng ở Việt Nam bao gồm những đại diện tiêu biểu nào?

  • - Mông, Dao, Pà Thẻn
  • - Gia-rai, Ê-đê, Ra-glai
  • - Hoa, Ngái, Sán Dìu, Lô Lô, Hà Nhì
  • - Ba Na, Xơ Đăng, Cơ Ho

Câu 25: Tại sao nói Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc nhưng luôn có sự thống nhất cao?

  • - Vì các dân tộc thiểu số đều phải nói tiếng Kinh
  • - Vì các dân tộc cùng chung sống lâu đời và có lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm chung
  • - Vì tất cả các dân tộc đều sinh sống ở vùng đồng bằng
  • - Vì nhà nước áp dụng chính sách bắt buộc các dân tộc có cùng phong tục