Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 15 Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng

Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 15 Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 15 Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Vi khuẩn Nitrosomonas thực hiện quá trình nào trong các phản ứng hóa tổng hợp?

  • - Oxy hóa NH3 thành HNO2
  • - Oxy hóa HNO2 thành HNO3
  • - Oxy hóa H2S thành S
  • - Khử N2 thành NH3

Câu 2: Pha tối của quang hợp (chu trình Calvin) diễn ra ở đâu?

  • - Màng thylakoid
  • - Chất nền (stroma) của lục lạp
  • - Tế bào chất của tế bào lá
  • - Bên trong xoang thylakoid

Câu 3: Trong pha sáng của quang hợp, oxy (O2) được tạo ra từ quá trình nào?

  • - Sự khử CO2
  • - Quang phân ly nước
  • - Sự phân giải glucose
  • - Hô hấp sáng

Câu 4: Năng lượng ATP được hình thành trong pha sáng của quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

  • - Năng lượng hóa học của CO2
  • - Sự chênh lệch nồng độ proton H+ qua màng thylakoid
  • - Năng lượng giải phóng từ phân giải đường
  • - Sự oxy hóa acid hữu cơ

Câu 5: Trong quá trình tổng hợp các chất ở tế bào, năng lượng được tích lũy dưới dạng nào sau đây?

  • - Năng lượng nhiệt
  • - Năng lượng hóa năng
  • - Năng lượng cơ năng
  • - Năng lượng quang năng

Câu 6: Quang hợp là quá trình chuyển hóa năng lượng từ dạng nào sang dạng nào?

  • - Quang năng thành hóa năng
  • - Hóa năng thành quang năng
  • - Nhiệt năng thành hóa năng
  • - Hóa năng thành nhiệt năng

Câu 7: Đặc điểm nào sau đây là chung cho cả vi khuẩn nitrit hóa và vi khuẩn nitrat hóa?

  • - Sử dụng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ
  • - Đều thực hiện quá trình hóa tổng hợp
  • - Đều giải phóng O2 vào môi trường đất
  • - Đều có khả năng di động bằng lông bơi

Câu 8: Sự giống nhau cơ bản giữa quang tổng hợp và hóa tổng hợp là gì?

  • - Đều sử dụng quang năng làm nguồn năng lượng duy nhất
  • - Đều giải phóng O2 làm sản phẩm phụ
  • - Đều tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ
  • - Đều chỉ xảy ra ở thực vật bậc cao

Câu 9: Pha sáng của quá trình quang hợp diễn ra tại vị trí nào trong lục lạp?

  • - Chất nền stroma
  • - Màng thylakoid
  • - Màng ngoài của lục lạp
  • - Màng trong của lục lạp

Câu 10: Nếu một cây bị thiếu magie (Mg), quá trình nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?

  • - Sự vận chuyển nước trong mạch gỗ
  • - Quá trình hấp thụ ánh sáng của diệp lục
  • - Quá trình phân chia tế bào ở đỉnh sinh trưởng
  • - Sự đóng mở của khí khổng

Câu 11: Quá trình nào sau đây không phải là một giai đoạn của chu trình Calvin?

  • - Cố định CO2
  • - Khử APG thành AlPG
  • - Tái sinh chất nhận RuBP
  • - Quang phân ly nước giải phóng O2

Câu 12: Hóa tổng hợp (Chemosynthesis) là quá trình tổng hợp chất hữu cơ nhờ năng lượng từ đâu?

  • - Ánh sáng mặt trời
  • - Sự oxy hóa các chất vô cơ
  • - Sự phân giải các chất hữu cơ có sẵn
  • - Nhiệt độ của môi trường

Câu 13: Vi khuẩn lưu huỳnh màu tía oxy hóa hợp chất nào sau đây để lấy electron cho quá trình khử CO2?

  • - H2O
  • - H2S
  • - NH3
  • - O2

Câu 14: Sắc tố chính đóng vai trò trực tiếp trong việc chuyển hóa quang năng thành hóa năng là gì?

  • - Carotenoid
  • - Diệp lục b
  • - Diệp lục a
  • - Phycobilin

Câu 15: Quá trình nào sau đây là quá trình đồng hóa trong tế bào?

  • - Phân giải glucose tạo ATP
  • - Hô hấp tế bào
  • - Tổng hợp protein từ các amino acid
  • - Lên màng tế bào

Câu 16: Mối quan hệ giữa tổng hợp các chất và phân giải các chất trong tế bào là gì?

  • - Hai quá trình này hoàn toàn độc lập với nhau
  • - Phân giải cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho tổng hợp
  • - Tổng hợp chỉ xảy ra vào ban ngày, phân giải chỉ xảy ra ban đêm
  • - Tổng hợp cung cấp enzyme để thực hiện quá trình phân giải

Câu 17: Vai trò quan trọng nhất của vi khuẩn hóa tổng hợp trong tự nhiên là gì?

  • - Cung cấp thức ăn trực tiếp cho con người
  • - Giải phóng oxy cho bầu khí quyển
  • - Góp phần tuần hoàn vật chất trong hệ sinh thái
  • - Làm sạch nguồn nước bị ô nhiễm dầu

Câu 18: Hai sản phẩm quan trọng của pha sáng được sử dụng để cung cấp cho pha tối là gì?

  • - H2O và CO2
  • - ATP và NADPH
  • - ADP và NADP+
  • - Glucose và O2

Câu 19: Tại sao việc trồng cây rừng có tác dụng giảm hiệu ứng nhà kính?

  • - Vì cây rừng giải phóng hơi nước làm mát trái đất
  • - Vì quá trình quang hợp hấp thụ CO2 từ không khí
  • - Vì cây rừng ngăn cản tia cực tím chiếu xuống đất
  • - Vì cây rừng cung cấp oxy cho sinh vật hô hấp

Câu 20: Nhóm vi khuẩn nào sau đây có khả năng thực hiện quá trình hóa tổng hợp bằng cách oxy hóa hợp chất chứa sắt?

  • - Vi khuẩn nitrit hóa
  • - Vi khuẩn lưu huỳnh
  • - Vi khuẩn sắt
  • - Vi khuẩn cố định đạm

Câu 21: Hợp chất 5 carbon đóng vai trò là chất nhận CO2 đầu tiên trong chu trình Calvin là gì?

  • - Glucose
  • - Pyruvate
  • - Ribulose 1,5-bisphosphate (RuBP)
  • - Oxaloacetate

Câu 22: Sự tổng hợp polysaccharide trong tế bào được thực hiện bằng cách nào?

  • - Liên kết các phân tử đường đơn bằng liên kết glycoside
  • - Liên kết các acid béo với glycerol
  • - Liên kết các amino acid bằng liên kết peptide
  • - Liên kết các nucleotide bằng liên kết phosphodiester

Câu 23: Sản phẩm đầu tiên của giai đoạn cố định CO2 ở thực vật C3 là hợp chất có mấy nguyên tử carbon?

  • - 2 carbon
  • - 3 carbon
  • - 4 carbon
  • - 5 carbon

Câu 24: Hợp chất hữu cơ nào sau đây là sản phẩm chính cuối cùng của quá trình quang hợp ở thực vật?

  • - Acid amin
  • - Glucose (hoặc tinh bột)
  • - Phospholipid
  • - Nucleotide

Câu 25: Vi khuẩn Rhizobium sống trong nốt sần cây họ Đậu có vai trò gì trong sự tổng hợp các chất?

  • - Quang hợp tạo tinh bột
  • - Cố định nitơ tự do (N2) thành dạng NH3
  • - Phân giải cellulose của thực vật
  • - Oxy hóa sắt để lấy năng lượng