Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào

Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sự khác biệt về thành phần đường giữa DNA và RNA là gì?

  • - DNA chứa đường fructose còn RNA chứa đường glucose
  • - DNA chứa đường deoxyribose còn RNA chứa đường ribose
  • - DNA chứa đường ribose còn RNA chứa đường deoxyribose
  • - Cả hai đều chứa đường glucose

Câu 2: Thiếu nguyên tố sắt (Fe) thường dẫn đến tình trạng thiếu máu là do sắt là thành phần cấu tạo của phân tử nào?

  • - Chlorophyll
  • - Hemoglobin
  • - Insulin
  • - Keratin

Câu 3: Loại đường đơn (monosaccharide) nào sau đây là sản phẩm chính của quá trình quang hợp?

  • - Lactose
  • - Glucose
  • - Sucrose
  • - Starch

Câu 4: Tại sao một số amino acid được gọi là amino acid 'không thay thế' (essential amino acids)?

  • - Vì cơ thể có thể tự tổng hợp được chúng
  • - Vì chúng không tham gia vào cấu tạo protein
  • - Vì cơ thể không thể tự tổng hợp mà phải lấy từ thức ăn
  • - Vì chúng có cấu trúc rất đơn giản

Câu 5: Loại carbohydrate nào sau đây cấu tạo nên vỏ ngoài của côn trùng và thành tế bào nấm?

  • - Cellulose
  • - Chitin
  • - Glycogen
  • - Peptidoglycan

Câu 6: Tại sao tảng băng có thể nổi trên mặt nước lỏng?

  • - Do băng có nhiệt độ thấp hơn nước lỏng
  • - Do khối lượng riêng của băng thấp hơn nước lỏng
  • - Do băng có sức căng bề mặt lớn hơn
  • - Do các phân tử nước ở dạng băng chuyển động nhanh hơn

Câu 7: Đặc điểm chung nổi bật nhất của các hợp chất lipid là gì?

  • - Tan tốt trong nước
  • - Không tan trong nước
  • - Đều có cấu trúc đa phân
  • - Cấu tạo từ các amino acid

Câu 8: Glycogen được dự trữ chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể con người?

  • - Phổi và dạ dày
  • - Não và tủy sống
  • - Gan và cơ bắp
  • - Thận và xương

Câu 9: Đặc điểm cấu tạo khác biệt của acid béo không no so với acid béo no là gì?

  • - Chứa nhiều nguyên tử carbon hơn
  • - Có một hoặc nhiều liên kết đôi trong chuỗi carbon
  • - Luôn ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng
  • - Tan tốt hơn trong môi trường nước

Câu 10: Vai trò chính của tinh bột trong cơ thể thực vật là gì?

  • - Xây dựng màng tế bào
  • - Dự trữ năng lượng
  • - Vận chuyển oxy
  • - Xúc tác các phản ứng

Câu 11: Mỗi nucleotide cấu tạo nên acid nucleic gồm những thành phần nào sau đây?

  • - Nhóm phosphate, đường pentose và nitrogenous base
  • - Glycerol, fatty acid và nitrogenous base
  • - Amino acid, nhóm phosphate và đường glucose
  • - Nhóm carboxyl, nhóm amino và đường pentose

Câu 12: Đơn phân cấu tạo nên các phân tử protein là gì?

  • - Nucleotide
  • - Glucose
  • - Fatty acid
  • - Amino acid

Câu 13: Protein có cấu trúc bậc 4 là protein được cấu tạo từ bao nhiêu chuỗi polypeptide?

  • - Chỉ một chuỗi duy nhất
  • - Từ hai hay nhiều chuỗi polypeptide
  • - Các amino acid không liên kết với nhau
  • - Chuỗi polypeptide cuộn lại thành hình cầu

Câu 14: Liên kết hóa học nào hình thành giữa các amino acid để tạo nên chuỗi polypeptide?

  • - Liên kết hydrogen
  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết glycosidic
  • - Liên kết ester

Câu 15: Magnesium (Mg) là thành phần không thể thiếu trong cấu tạo của phân tử nào ở thực vật?

  • - Glucose
  • - Cellulose
  • - Chlorophyll
  • - Starch

Câu 16: Trong phân tử DNA, các nitrogenous base liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung như thế nào?

  • - A liên kết với G, T liên kết với C
  • - A liên kết với T, G liên kết với C
  • - A liên kết với C, G liên kết với T
  • - A liên kết với U, G liên kết với C

Câu 17: Cấu trúc của một phân tử phospholipid bao gồm những thành phần nào?

  • - Ba phân tử fatty acid liên kết với một glycerol
  • - Một đầu ưa nước và hai đuôi kị nước
  • - Một đầu kị nước và hai đuôi ưa nước
  • - Bốn vòng carbon liên kết với nhau

Câu 18: Trong các nguyên tố sau đây, nguyên tố nào thuộc nhóm nguyên tố vi lượng?

  • - Nitrogen
  • - Carbon
  • - Iodine
  • - Hydrogen

Câu 19: Estrogen và testosterone thuộc nhóm hợp chất hữu cơ nào sau đây?

  • - Polysaccharide
  • - Protein
  • - Steroid
  • - Nucleic acid

Câu 20: Đặc tính nào của nước giúp tế bào sinh vật tránh được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột?

  • - Sức căng bề mặt lớn
  • - Nhiệt dung riêng cao
  • - Khả năng hòa tan muối
  • - Trọng lượng riêng thấp

Câu 21: Bốn nguyên tố chính chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sống là gì?

  • - C, H, O, P
  • - C, H, O, N
  • - C, H, O, S
  • - C, O, N, Ca

Câu 22: Đặc tính nào của phân tử nước giúp nó trở thành dung môi hòa tan nhiều chất trong tế bào?

  • - Tính phân cực
  • - Nhiệt dung riêng thấp
  • - Lực co kết yếu
  • - Khả năng bay hơi nhanh

Câu 23: Hai mạch của phân tử DNA liên kết và chạy theo hướng như thế nào?

  • - Cùng chiều 5 prime đến 3 prime
  • - Xoắn lại nhưng không có hướng
  • - Song song ngược chiều nhau
  • - Cùng chiều 3 prime đến 5 prime

Câu 24: Hiện tượng protein bị biến tính thường xảy ra do tác động của yếu tố nào sau đây?

  • - Độ ẩm cao
  • - Ánh sáng yếu
  • - Nhiệt độ cao hoặc pH không phù hợp
  • - Môi trường chân không

Câu 25: Loại polysaccharide nào là thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật?

  • - Glycogen
  • - Starch
  • - Cellulose
  • - Chitin