Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 6 Các phân tử sinh học trong tế bào

Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 6 Các phân tử sinh học trong tế bào giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 6 Các phân tử sinh học trong tế bào

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sự khác biệt cơ bản về đường giữa nucleotide của DNA và RNA là gì?

  • - DNA chứa đường fructose, RNA chứa đường glucose
  • - DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose
  • - DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose
  • - DNA chứa đường galactose, RNA chứa đường ribose

Câu 2: Hai loại acid nucleic chính trong tế bào là gì?

  • - DNA và ATP
  • - RNA và Protein
  • - DNA và RNA
  • - mRNA và tRNA

Câu 3: Trong phân tử DNA, hai mạch polynucleotide liên kết với nhau theo chiều ngược nhau được gọi là gì?

  • - Song song thuận chiều
  • - Song song ngược chiều
  • - Xoắn trái ngẫu nhiên
  • - Liên kết cộng hóa trị

Câu 4: Các đơn phân amino acid liên kết với nhau bằng loại liên kết nào để tạo thành chuỗi polypeptide?

  • - Liên kết hydrogen
  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết phosphodiester
  • - Liên kết glycoside

Câu 5: Đơn phân cấu tạo nên protein là gì?

  • - Nucleotide
  • - Acid béo
  • - Glucose
  • - Amino acid

Câu 6: Nhóm phân tử nào sau đây thuộc loại đường đơn (monosaccharide)?

  • - Sucrose, lactose và maltose
  • - Glucose, fructose và galactose
  • - Tinh bột, glycogen và cellulose
  • - Glucose, sucrose và tinh bột

Câu 7: Theo nguyên tắc bổ sung trong cấu trúc phân tử DNA, các base hữu cơ liên kết với nhau như thế nào?

  • - A liên kết với U, G liên kết với C
  • - A liên kết với G, T liên kết với C
  • - A liên kết với T, G liên kết với C
  • - A liên kết với C, T liên kết với G

Câu 8: Phát biểu nào sau đây đúng nhất về định nghĩa các phân tử sinh học?

  • - Là các hợp chất hữu cơ được tổng hợp và tồn tại trong các tế bào sống
  • - Là các hợp chất vô cơ tham gia vào cấu trúc của tế bào
  • - Là các đại phân tử chỉ được tìm thấy trong nhân tế bào
  • - Là các hợp chất chỉ bao gồm carbon và hydrogen trong tế bào

Câu 9: Khi nói về steroid, phát biểu nào sau đây là không chính xác?

  • - Steroid có cấu trúc gồm bốn vòng carbon liên kết với nhau
  • - Cholesterol là một loại steroid quan trọng trong màng tế bào động vật
  • - Tất cả các loại hormone trong cơ thể đều thuộc nhóm steroid
  • - Testosterone và estrogen là các hormone sinh dục có bản chất là steroid

Câu 10: Một nucleotide cấu tạo nên DNA gồm những thành phần nào sau đây?

  • - Đường ribose, nhóm phosphate và base hữu cơ (A, U, G, C)
  • - Đường deoxyribose, nhóm phosphate và base hữu cơ (A, T, G, C)
  • - Glycerol, acid béo và base hữu cơ (A, T, G, C)
  • - Amino acid, nhóm phosphate và base hữu cơ (A, T, G, C)

Câu 11: Loại lipid nào là thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất của tế bào?

  • - Mỡ động vật
  • - Phospholipid
  • - Steroid
  • - Dầu thực vật

Câu 12: Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về cấu trúc của một phân tử mỡ (triglyceride)?

  • - Gồm một phân tử glycerol liên kết với ba phân tử acid béo
  • - Gồm một phân tử glycerol liên kết với hai phân tử acid béo và một nhóm phosphate
  • - Gồm bốn vòng carbon liên kết với nhau và các nhóm chức
  • - Gồm một chuỗi dài các đơn phân nucleotide liên kết peptide

Câu 13: Vai trò chính của carotenoid trong tế bào thực vật là gì?

  • - Dự trữ năng lượng lâu dài cho hạt khi nảy mầm
  • - Tham gia vào quá trình hấp thụ ánh sáng trong quang hợp
  • - Cấu tạo nên thành tế bào giúp cây đứng vững
  • - Xúc tác cho các phản ứng hóa học trong tế bào

Câu 14: Cấu trúc bậc 4 của protein chỉ xuất hiện khi nào?

  • - Khi protein có ít nhất 1000 amino acid
  • - Khi protein được cấu tạo từ hai hay nhiều chuỗi polypeptide liên kết với nhau
  • - Khi protein có chứa thêm các nhóm kim loại nặng như sắt hay đồng
  • - Khi chuỗi polypeptide bắt đầu hình thành các vòng xoắn alpha

Câu 15: Chitin là một loại polysaccharide có đặc điểm cấu tạo và vị trí tìm thấy ở đâu?

  • - Có chứa nitrogen, tìm thấy trong thành tế bào nấm và bộ xương ngoài của côn trùng
  • - Chứa nhiều phosphate, tìm thấy trong màng nhân tế bào động vật
  • - Cấu tạo từ fructose, tìm thấy trong không bào của thực vật
  • - Dạng sợi dài, là chất dự trữ chính trong gan của động vật có vú

Câu 16: Tại sao dầu thực vật thường ở trạng thái lỏng trong khi mỡ động vật thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng?

  • - Dầu thực vật chứa nhiều acid béo bão hòa hơn mỡ động vật
  • - Dầu thực vật chứa nhiều acid béo không bão hòa (có liên kết đôi) hơn mỡ động vật
  • - Dầu thực vật có phân tử lượng lớn hơn nhiều so với mỡ động vật
  • - Mỡ động vật chứa nhiều liên kết hydrogen giữa các chuỗi acid béo hơn

Câu 17: Đặc điểm chung nổi bật của tất cả các loại lipid là gì?

  • - Tan rất tốt trong nước
  • - Có cấu tạo từ các đơn phân là amino acid
  • - Có đặc tính kị nước, không tan hoặc rất ít tan trong nước
  • - Luôn có chứa nguyên tố Nitrogen và Phosphorus trong cấu trúc

Câu 18: Yếu tố nào sau đây quy định tính đa dạng và đặc thù của phân tử protein?

  • - Số lượng, thành phần và trình tự sắp xếp các amino acid
  • - Cách thức protein liên kết với các phân tử lipid trong tế bào
  • - Số lượng liên kết hydrogen trong cấu trúc bậc 2 của protein
  • - Loại base hữu cơ tham gia cấu tạo nên đơn phân amino acid

Câu 19: Đâu là tên gọi của liên kết hóa học nối giữa các nucleotide trên cùng một mạch của acid nucleic?

  • - Liên kết hydrogen
  • - Liên kết phosphodiester
  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết ionic

Câu 20: Bậc cấu trúc nào của protein được hình thành do sự gấp cuộn của chuỗi polypeptide thành cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng?

  • - Cấu trúc bậc 1
  • - Cấu trúc bậc 2
  • - Cấu trúc bậc 3
  • - Cấu trúc bậc 4

Câu 21: Loại carbohydrate nào đóng vai trò là nguồn năng lượng dự trữ chính trong cơ thể động vật và nấm?

  • - Tinh bột
  • - Cellulose
  • - Glycogen
  • - Chitin

Câu 22: Loại protein nào có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus?

  • - Enzyme tiêu hóa
  • - Hormone sinh trưởng
  • - Kháng thể (Antibody)
  • - Hemoglobin

Câu 23: Hiện tượng protein bị biến đổi cấu trúc không gian dẫn đến mất chức năng sinh học được gọi là gì?

  • - Hiện tượng thủy phân
  • - Hiện tượng biến tính
  • - Hiện tượng ngưng tụ
  • - Hiện tượng trùng hợp

Câu 24: Loại RNA nào có chức năng làm khuôn mẫu cho quá trình dịch mã tổng hợp protein?

  • - RNA thông tin (mRNA)
  • - RNA vận chuyển (tRNA)
  • - RNA ribosome (rRNA)
  • - RNA nhỏ (snRNA)

Câu 25: Tại sao cellulose là thành phần cấu tạo nên thành tế bào thực vật nhưng con người không thể tiêu hóa để lấy năng lượng?

  • - Vì cellulose có cấu trúc quá cứng rắn
  • - Vì hệ tiêu hóa của người thiếu enzyme cellulase để thủy phân liên kết trong cellulose
  • - Vì cellulose là chất độc đối với tế bào người
  • - Vì cellulose không chứa năng lượng hóa học bên trong