Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 15 Phản ứng oxi hóa – khử Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 15 Phản ứng oxi hóa – khử 1. Trong phản ứng nào, $H_2O_2$ đóng vai trò là chất oxi hóa? A. $2H_2O_2 \rightarrow 2H_2O + O_2$ B. $H_2O_2 + 2KI + H_2SO_4 \rightarrow K_2SO_4 + I_2 + 2H_2O$ C. $SO_2 + H_2O_2 \rightarrow H_2SO_4$ D. $CaO + H_2O_2 \rightarrow Ca(OH)_2$ 2. Cho các phản ứng sau: (1) $2SO_2 + O_2 \xrightarrow{V_2O_5, t^0} 2SO_3$. (2) $SO_2 + 2H_2S \rightarrow 3S + 2H_2O$. (3) $SO_2 + NaOH \rightarrow NaHSO_3$. Trong các phản ứng trên, $SO_2$ đóng vai trò chất khử trong phản ứng nào? A. Phản ứng (1) B. Phản ứng (2) C. Phản ứng (3) D. Cả hai phản ứng (1) và (2) 3. Cho phản ứng: $2KMnO_4 + 16HCl \rightarrow 2KCl + 2MnCl_2 + 5Cl_2 + 8H_2O$. Vai trò của $KMnO_4$ trong phản ứng này là: A. Chất khử B. Chất oxi hóa C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử D. Không phải chất oxi hóa cũng không phải chất khử 4. Trong phản ứng oxi hóa - khử: $2NaI + Cl_2 \rightarrow 2NaCl + I_2$. Nguyên tố nào là chất khử? A. Natri (Na) B. Iot (I) C. Clo (Cl) D. Cả Na và I 5. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa - khử? A. $$2Na + Cl_2 \rightarrow 2NaCl$$ B. $$CaCO_3 \rightarrow CaO + CO_2$$ C. $$2H_2O_2 \rightarrow 2H_2O + O_2$$ D. $$CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4$$ 6. Số oxi hóa của Cl trong $HClO_4$ là: A. +1 B. +3 C. +5 D. +7 7. Phản ứng nào sau đây là phản ứng tự oxi hóa - khử? A. $Zn + 2HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2$ B. $2H_2O_2 \rightarrow 2H_2O + O_2$ C. $3Br_2 + 6KOH \rightarrow 5KBr + KBrO_3 + 3H_2O$ D. $2KClO_3 \xrightarrow{t^0} 2KCl + 3O_2$ 8. Trong phản ứng oxi hóa - khử: $2Al + 3H_2SO_4 \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2$. Nguyên tố nào bị oxi hóa? A. Lưu huỳnh (S) B. Nhôm (Al) C. Hiđro (H) D. Cả nhôm (Al) và hiđro (H) 9. Trong phản ứng oxi hóa - khử, chất oxi hóa là chất: A. Nhận electron, số oxi hóa tăng B. Nhường electron, số oxi hóa giảm C. Nhận electron, số oxi hóa giảm D. Nhường electron, số oxi hóa tăng 10. Trong phản ứng: $2KMnO_4 \xrightarrow{t^0} K_2MnO_4 + MnO_2 + O_2$. Mangan (Mn) có số oxi hóa ban đầu là: A. +2 B. +4 C. +6 D. +7 11. Số oxi hóa của S trong $H_2SO_4$ là: A. +2 B. +4 C. +6 D. +8 12. Đâu là định nghĩa đúng về số oxi hóa? A. Là điện tích của nguyên tử trong phân tử B. Là điện tích của nguyên tử trong hợp chất ion C. Là điện tích của nguyên tử kim loại trong hợp chất D. Là điện tích của nguyên tử trong một hợp chất nếu giả định rằng các liên kết là hoàn toàn ion 13. Trong phản ứng hóa học nào, nguyên tố S trong $H_2S$ có số oxi hóa là -2? A. $H_2S + O_2 \rightarrow SO_2 + H_2O$ B. $H_2S + Cl_2 \rightarrow S + 2HCl$ C. $H_2S + H_2SO_4 \rightarrow S + SO_2 + 2H_2O$ D. $H_2S + 2NaOH \rightarrow Na_2S + 2H_2O$ 14. Chất nào sau đây vừa có tính oxi hóa, vừa có tính khử? A. $NaCl$ B. $H_2O_2$ C. $SO_2$ D. $CO_2$ 15. Trong phản ứng nào sau đây, nguyên tố N có số oxi hóa tăng? A. $NH_3 + HNO_3 \rightarrow NH_4NO_3$ B. $2NH_3 + 3CuO \xrightarrow{t^0} N_2 + 3Cu + 3H_2O$ C. $N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3$ D. $4HNO_3 + Cu \rightarrow Cu(NO_3)_2 + 2NO_2 + 2H_2O$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm hóa học lớp 10 kết nối tri thức học kì I Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 10 Quy tắc Octet Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 21 Nhóm halogen Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 22 Hydrogen halide. Muối halide Trắc nghiệm Hoá học 10 kết nối bài 9 Ôn tập chương 2: Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học và định luật tuần hoàn