Trắc nghiệm Tin học 10 kết nối tri thức bài Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách

Trắc nghiệm Tin học 10 kết nối tri thức bài Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Tin học 10 kết nối tri thức bài Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong ngôn ngữ lập trình Python, lệnh nào được sử dụng để thêm một phần tử vào vị trí cuối cùng của danh sách?

  • - phương thức append()
  • - phương thức add()
  • - phương thức insert()
  • - phương thức extend()

Câu 2: Cho 'A = [1, 2]'. Sau lệnh 'B = A + [3, 4]', danh sách B có kết quả là gì?

  • - [1, 2, [3, 4]]
  • - [[1, 2], 3, 4]
  • - [1, 2, 3, 4]
  • - [7, 3, 4]

Câu 3: Sự khác biệt cơ bản giữa lệnh 'del A[i]' và lệnh 'A.remove(x)' là gì?

  • - Cả hai lệnh đều xóa theo giá trị của phần tử
  • - Cả hai lệnh đều xóa theo chỉ số của phần tử
  • - Lệnh 'del' xóa theo giá trị còn 'remove' xóa theo chỉ số
  • - Lệnh 'del' xóa theo chỉ số còn 'remove' xóa theo giá trị đầu tiên tìm thấy

Câu 4: Lệnh 'A.insert(1, 5)' trong Python thực hiện công việc gì với danh sách A?

  • - Chèn giá trị 1 vào vị trí có chỉ số 5
  • - Chèn giá trị 5 vào vị trí có chỉ số 1
  • - Thay thế phần tử tại chỉ số 1 bằng số 5
  • - Xóa phần tử tại chỉ số 1 và thêm số 5 vào cuối

Câu 5: Cú pháp đúng để kiểm tra xem ký tự 'h' có nằm trong danh sách 'KyTu' hay không là gì?

  • - 'h' in KyTu
  • - KyTu in 'h'
  • - in('h', KyTu)
  • - KyTu.has('h')

Câu 6: Cho đoạn mã: 'A = [1, 2, 3]; del A[1]; A.append(4)'. Sau khi thực hiện, danh sách A là?

  • - [1, 2, 4]
  • - [1, 3, 4]
  • - [2, 3, 4]
  • - [1, 4]

Câu 7: Khi sử dụng lệnh 'A.remove(x)', nếu trong danh sách A có nhiều phần tử có giá trị bằng x thì lệnh này sẽ thực hiện như thế nào?

  • - Xóa tất cả các phần tử có giá trị bằng x
  • - Xóa phần tử có giá trị bằng x ở vị trí cuối cùng
  • - Xóa phần tử có giá trị bằng x đầu tiên tìm thấy tính từ trái sang phải
  • - Báo lỗi vì có nhiều phần tử trùng giá trị

Câu 8: Lệnh nào dùng để thêm phần tử '5' vào vị trí đầu tiên của danh sách 'A = [10, 20]'?

  • - A.append(5)
  • - A.insert(1, 5)
  • - A.insert(0, 5)
  • - A.extend(5)

Câu 9: Hàm nào được sử dụng để xác định số lượng phần tử hiện có trong một danh sách?

  • - len()
  • - count()
  • - size()
  • - length()

Câu 10: Để làm rỗng danh sách 'L' mà vẫn giữ nguyên biến 'L' trong bộ nhớ, ta dùng lệnh nào?

  • - L.clear()
  • - del L
  • - L.remove()
  • - L.pop(all)

Câu 11: Lệnh 'x = A.pop()' thực hiện công việc gì nếu không truyền tham số vào trong ngoặc?

  • - Xóa và trả về giá trị của phần tử cuối cùng trong danh sách A
  • - Xóa và trả về giá trị của phần tử đầu tiên trong danh sách A
  • - Chỉ xóa phần tử cuối cùng mà không trả về giá trị
  • - Xóa toàn bộ danh sách A

Câu 12: Lệnh nào sau đây dùng để nối tất cả các phần tử của danh sách B vào cuối danh sách A để tạo thành một danh sách phẳng?

  • - A.add(B)
  • - A.append(B)
  • - A.insert(B)
  • - A.extend(B)

Câu 13: Sự khác biệt khi thêm danh sách B vào danh sách A giữa lệnh 'A.extend(B)' và 'A = A + B' là gì?

  • - Không có sự khác biệt nào
  • - 'extend' tạo danh sách mới còn '+' thay đổi danh sách cũ
  • - 'extend' thay đổi trực tiếp danh sách A còn '+' tạo ra một đối tượng danh sách mới rồi gán lại
  • - 'extend' chỉ thêm được một phần tử còn '+' thêm được nhiều phần tử

Câu 14: Cho 'A = [10, 20, 30]'. Sau lệnh 'A.insert(-1, 5)', danh sách A trở thành?

  • - [10, 20, 30, 5]
  • - [5, 10, 20, 30]
  • - [10, 5, 20, 30]
  • - [10, 20, 5, 30]

Câu 15: Cho 'A = [1, 2, 3, 4]'. Kết quả của lệnh 'A.pop(2)' là gì?

  • - Danh sách A trở thành [1, 2, 4]
  • - Danh sách A trở thành [1, 3, 4]
  • - Danh sách A trở thành [1, 2, 3]
  • - Danh sách A trở thành [2, 3, 4]

Câu 16: Trong Python, kết quả trả về của lệnh 'print(A.append(5))' là gì?

  • - None
  • - 5
  • - Danh sách A mới
  • - True

Câu 17: Kết quả của lệnh 'del A[3]' khi danh sách 'A = [1, 2, 3]' là gì?

  • - Xóa phần tử cuối cùng
  • - Báo lỗi IndexError: list assignment index out of range
  • - Danh sách giữ nguyên
  • - Báo lỗi IndexError: list assignment index out of range

Câu 18: Lệnh nào sau đây xóa phần tử cuối cùng của danh sách A mà không dùng phương thức pop()?

  • - A.remove(-1)
  • - del A[len(A) - 1]
  • - A.clear()
  • - del A[0]

Câu 19: Giá trị của biểu thức '3 in [1, 2, [3, 4]]' là gì?

  • - True
  • - Error
  • - None
  • - False

Câu 20: Cho danh sách 'A = [1, 2, 1, 3]'. Sau khi thực hiện lệnh 'A.remove(1)', danh sách A trở thành?

  • - [2, 1, 3]
  • - [1, 2, 3]
  • - [2, 3]
  • - [1, 2, 1, 3]

Câu 21: Nếu thực hiện lệnh 'A.append([2, 3])' trên danh sách 'A = [1]', kết quả thu được của A là gì?

  • - [1, 2, 3]
  • - [1, [2, 3]]
  • - [[1], 2, 3]
  • - [2, 3, 1]

Câu 22: Kết quả của biểu thức 'x in A' trong Python thuộc kiểu dữ liệu nào?

  • - Kiểu số nguyên (int)
  • - Kiểu logic (bool)
  • - Kiểu danh sách (list)
  • - Kiểu xâu ký tự (str)

Câu 23: Sau khi thực hiện lệnh 'A.clear()', giá trị của hàm 'len(A)' sẽ là bao nhiêu?

  • - 0
  • - 1
  • - None
  • - Báo lỗi vì danh sách không tồn tại

Câu 24: Cách viết nào dưới đây tương đương với lệnh 'A.append(x)'?

  • - A.insert(0, x)
  • - A.insert(1, x)
  • - A.insert(len(A), x)
  • - A.insert(-1, x)

Câu 25: Điều gì xảy ra khi thực hiện lệnh 'A.remove(x)' mà giá trị x không tồn tại trong danh sách A?

  • - Danh sách A giữ nguyên và không có thông báo gì
  • - Chương trình dừng lại và thông báo lỗi ValueError
  • - Giá trị None được trả về
  • - Phần tử đầu tiên của danh sách bị xóa