Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 6 Sulfur và sulfur dioxide Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 6 Sulfur và sulfur dioxide 1. Phản ứng nào sau đây minh họa tính oxi hóa của sulfur? A. S + O₂ → SO₂ B. S + H₂ → H₂S C. S + 2Na → Na₂S D. S + 6HNO₃ (đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O 2. Chất nào sau đây KHÔNG phải là oxit axit? A. $\text{SO}_2$ B. $\text{SO}_3$ C. $\text{CO}_2$ D. $\text{CaO}$ 3. Trong tự nhiên, sulfur tồn tại chủ yếu ở dạng nào sau đây? A. Đơn chất sulfur (S) B. Hợp chất sulfate (ví dụ: thạch cao - $\text{CaSO}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}$) C. Hợp chất sulfite (ví dụ: $\text{Na}_2\text{SO}_3$) D. Hợp chất hydrogensusulfide (ví dụ: $\text{H}_2\text{S}$) 4. Sulfur dioxide ($\text{SO}_2$) có thể phản ứng với chất nào sau đây để tạo thành sulfur? A. O₂ B. H₂S C. NaOH D. H₂O 5. Cấu hình electron của nguyên tử sulfur (Z=16) là: A. $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^4$ B. $1s^2 2s^2 2p^6 3s^1 3p^5$ C. $1s^2 2s^2 2p^5 3s^2 3p^5$ D. $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6$ 6. Khí sulfur dioxide ($\text{SO}_2$) có thể được điều chế trong phòng thí nghiệm bằng cách nào sau đây? A. Cho kim loại Cu tác dụng với dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ loãng. B. Cho kim loại S tác dụng với khí O₂. C. Cho dung dịch $\text{Na}_2\text{SO}_3$ tác dụng với dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ loãng. D. Cho khí $ ext{H}_2\text{S}$ tác dụng với dung dịch $\text{Cl}_2$. 7. Sulfur trioxide ($\text{SO}_3$) phản ứng với nước tạo ra sản phẩm là: A. Axit sulfurơ ($\text{H}_2\text{SO}_3$) B. Axit sulfuric ($\text{H}_2\text{SO}_4$) C. Axit sunfat ($\text{SO}_4^{2-}$) D. Khí $\text{SO}_2$ 8. Trong quá trình sản xuất axit sulfuric bằng phương pháp tiếp xúc, sulfur trioxide ($\text{SO}_3$) được tạo ra từ sulfur dioxide ($\text{SO}_2$) bằng phản ứng nào? A. $2\text{SO}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{V}_2\text{O}_5, \text{to}}} 2\text{SO}_3$ B. $\text{SO}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{H}_2\text{SO}_3$ C. $\text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{S} \rightarrow 3\text{S} + 2\text{H}_2\text{O}$ D. $\text{SO}_2 + \text{Cl}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{H}_2\text{SO}_4 + 2\text{HCl}$ 9. Phản ứng nào sau đây minh họa tính khử của sulfur? A. S + O₂ → SO₂ B. S + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → 3SO₂ + 2H₂O C. H₂S + Br₂ → S + 2HBr D. SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O 10. Axit sulfuric đặc, nóng có thể phản ứng với tất cả các chất nào sau đây? A. Cu, S, C B. Ag, Au, Pt C. Fe, Mg, Al D. Na, K, Li 11. Số oxi hóa đặc trưng của sulfur trong các hợp chất là: A. +2 và +4 B. -2 và +6 C. -2, +4 và +6 D. +4 và +6 12. Phản ứng nào sau đây KHÔNG đúng? A. $\text{Cu} + 2\text{H}_2\text{SO}_4 \text{(đặc, nóng)} \rightarrow \text{CuSO}_4 + \text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$ B. $\text{S} + \text{H}_2\text{SO}_4 \text{(đặc, nóng)} \rightarrow 3\text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$ C. $2\text{Fe} + 6\text{H}_2\text{SO}_4 \text{(đặc, nóng)} \rightarrow \text{Fe}_2\text{(SO}_4\text{)}_3 + 3\text{SO}_2 + 6\text{H}_2\text{O}$ D. $2\text{Al} + 3\text{H}_2\text{SO}_4 \text{(đặc, nóng)} \rightarrow \text{Al}_2\text{(SO}_4\text{)}_3 + 3\text{H}_2$ 13. Dung dịch sulfur dioxide ($\text{SO}_2$) trong nước có môi trường gì và có tính chất gì? A. Môi trường axit, có tính oxi hóa. B. Môi trường axit, có tính khử. C. Môi trường trung tính, có tính oxi hóa. D. Môi trường bazơ, có tính khử. 14. Trong phản ứng: $\text{SO}_2 + \text{Cl}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{H}_2\text{SO}_4 + 2\text{HCl}$. Vai trò của sulfur dioxide ($\text{SO}_2$) trong phản ứng này là: A. Chất oxi hóa B. Chất khử C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử D. Không có vai trò oxi hóa - khử 15. Axit sulfuric đặc, nguội có thể phản ứng với kim loại nào sau đây? A. Cu B. Ag C. Fe D. Zn Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 3 pH của dung dịch, chuẩn độ acid-base Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 15 Dẫn xuất halogen Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 4 Đơn chất nitrogen Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 5 Một số hợp chất quan trọng của nitrogen Trắc nghiệm Hóa học 11 Cánh diều bài 16 Alcohol