Trắc nghiệm KTPL 11 cánh diều bài 10 Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật

Trắc nghiệm KTPL 11 cánh diều bài 10 Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật

1. Theo Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Cụm từ bình đẳng trước pháp luật có nghĩa là gì?
2. Việc pháp luật quy định mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau trước pháp luật thể hiện rõ nhất nguyên tắc nào của quyền bình đẳng?
3. Nếu một người bị vu khống, làm nhục trên mạng xã hội, họ có quyền yêu cầu cơ quan chức năng xử lý theo pháp luật. Điều này thể hiện quyền bình đẳng của công dân trong việc:
4. Trong một vụ án dân sự, cả nguyên đơn và bị đơn đều có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và được đối xử công bằng bởi Tòa án. Điều này thể hiện rõ nhất quyền bình đẳng của công dân về mặt nào?
5. Theo pháp luật Việt Nam, mọi công dân đều có quyền được pháp luật bảo vệ như nhau. Điều này có nghĩa là:
6. Trong trường hợp hai người cùng thực hiện một hành vi vi phạm hành chính tương tự, nhưng chỉ một người bị xử phạt, điều này thể hiện sự bất bình đẳng về mặt nào?
7. Hành vi nào sau đây thể hiện việc công dân thực hiện tốt quyền bình đẳng của mình?
8. Pháp luật quy định về tuổi lao động tối thiểu, điều này nhằm mục đích gì liên quan đến quyền bình đẳng?
9. Trong một cuộc bầu cử, mọi công dân đủ tuổi đều có quyền ứng cử và bầu cử như nhau, bất kể họ là ai. Điều này thể hiện rõ nhất quyền bình đẳng về mặt nào?
10. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật được hiểu là mọi công dân đều có:
11. Việc quy định mức thuế thu nhập cá nhân khác nhau dựa trên mức thu nhập là biểu hiện của:
12. Việc pháp luật quy định công dân có quyền tự do kinh doanh, nhưng phải tuân thủ các quy định về đăng ký kinh doanh, thuế, an toàn lao động, thể hiện điều gì về quyền bình đẳng?
13. Nếu một doanh nghiệp từ chối tuyển dụng ứng viên chỉ vì họ thuộc một dân tộc thiểu số, hành vi này vi phạm quyền bình đẳng của công dân về mặt nào?
14. Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dưới mọi hình thức. Đây là sự khẳng định về nguyên tắc nào?
15. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của mỗi cá nhân, vì nó:
16. Hành vi nào dưới đây của cán bộ, công chức vi phạm nghiêm trọng quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật?
17. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật được thể hiện trên phương diện nào sau đây?
18. Khi một người bị bắt giữ, họ có quyền được thông báo về lý do bị bắt, quyền im lặng và quyền có người bào chữa. Đây là những biểu hiện của quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực nào?
19. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật không có nghĩa là:
20. Nếu một người bị kỷ luật vì vi phạm quy định của cơ quan, trong khi người khác cũng có hành vi tương tự nhưng không bị xử lý, thì đây là biểu hiện của:
21. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật được thể hiện qua việc nhà nước có những chính sách ưu đãi nhất định đối với một số nhóm người yếu thế. Điều này có mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng không?
22. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật có nghĩa là công dân không bị phân biệt đối xử dựa trên các yếu tố như dân tộc, giới tính hay tôn giáo khi tham gia vào các quan hệ pháp luật. Đây là biểu hiện của nguyên tắc nào?
23. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật là một thuộc tính cơ bản của nhà nước pháp quyền, có vai trò như thế nào?
24. Pháp luật Việt Nam quy định về trách nhiệm pháp lý như thế nào đối với hành vi vi phạm pháp luật?
25. Việc một học sinh giỏi được miễn học phí, trong khi học sinh có hoàn cảnh khó khăn được hỗ trợ học phí, thể hiện điều gì về quyền bình đẳng trong giáo dục?