Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 14 Tụ điện Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 14 Tụ điện 1. Một tụ điện có điện dung $C = 10 \mu F$. Khi đặt vào hai bản tụ một hiệu điện thế $U = 5 V$, điện tích trên bản tụ là bao nhiêu? A. $5 \times 10^{-5} C$ B. $50 \mu C$ C. $2 \times 10^{-6} C$ D. $20 \mu C$ 2. Nếu tăng hiệu điện thế giữa hai bản tụ lên gấp đôi, năng lượng tích trữ trong tụ điện sẽ thay đổi như thế nào (giữ nguyên điện dung)? A. Tăng lên gấp đôi. B. Tăng lên gấp bốn lần. C. Giảm đi một nửa. D. Không đổi. 3. Hằng số điện môi của chất giữa hai bản tụ có tác dụng gì? A. Làm giảm điện dung của tụ điện. B. Làm tăng điện dung của tụ điện. C. Không ảnh hưởng đến điện dung của tụ điện. D. Chỉ ảnh hưởng đến điện trở của tụ điện. 4. Khi tăng khoảng cách giữa hai bản tụ điện phẳng, giữ nguyên điện dung, thì điện tích trên tụ điện sẽ: A. Tăng lên. B. Giảm đi. C. Không đổi. D. Có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào hiệu điện thế. 5. Năng lượng tích trữ trong tụ điện có điện dung $C$ và hiệu điện thế $U$ là: A. $W = \frac{1}{2} CU^2$ B. $W = CU^2$ C. $W = \frac{1}{2} \frac{U^2}{C}$ D. $W = CU$ 6. Chọn phát biểu sai về tụ điện? A. Tụ điện dùng để tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường. B. Điện dung của tụ điện phụ thuộc vào hiệu điện thế giữa hai bản tụ. C. Tụ điện có khả năng cho dòng điện xoay chiều đi qua. D. Đơn vị điện dung là Farad. 7. Tụ điện có tác dụng gì trong mạch điện xoay chiều? A. Chỉ cho dòng điện một chiều đi qua. B. Ngăn cản hoàn toàn dòng điện xoay chiều. C. Cho dòng điện xoay chiều đi qua và có tác dụng cản trở dòng điện này tùy thuộc vào tần số. D. Làm tăng điện áp trong mạch. 8. Dung kháng của tụ điện được tính bằng công thức nào? A. $X_C = \frac{C}{\omega}$ B. $X_C = \omega C$ C. $X_C = \frac{\omega}{C}$ D. $X_C = \frac{1}{\omega C}$ 9. Khi một tụ điện được nối với nguồn điện một chiều và đã đạt trạng thái cân bằng, dòng điện chạy qua tụ điện có giá trị: A. Lớn nhất ngay sau khi nối. B. Giảm dần về 0. C. Bằng 0. D. Không đổi và khác 0. 10. Một tụ điện có điện dung $10 \mu F$ được nạp điện với hiệu điện thế $20 V$. Sau đó, tụ được nối với một tụ điện khác chưa tích điện có điện dung $20 \mu F$. Tính hiệu điện thế giữa hai bản tụ sau khi nối. A. $10 V$ B. $20 V$ C. $6.67 V$ D. $3.33 V$ 11. Đơn vị đo điện dung của tụ điện trong hệ SI là gì? A. Ohm B. Farad C. Volt D. Ampere 12. Hai tụ điện $C_1$ và $C_2$ mắc nối tiếp. Điện dung tương đương $C_{td}$ của đoạn mạch này được tính như thế nào? A. $\frac{1}{C_{td}} = \frac{1}{C_1} + \frac{1}{C_2}$ B. $C_{td} = C_1 + C_2$ C. $C_{td} = \frac{C_1 C_2}{C_1 + C_2}$ D. $C_{td} = C_1 - C_2$ 13. Một tụ điện phẳng có diện tích mỗi bản $S$, khoảng cách giữa hai bản là $d$ và chất điện môi có hằng số điện môi $\epsilon$. Điện dung của tụ điện này là: A. $C = \frac{\epsilon S}{d}$ B. $C = \frac{\epsilon d}{S}$ C. $C = \frac{S}{4\pi k \epsilon d}$ D. $C = \frac{\epsilon S}{4\pi k d}$ 14. Hai tụ điện $C_1$ và $C_2$ mắc song song. Điện dung tương đương $C_{td}$ của đoạn mạch này được tính như thế nào? A. $\frac{1}{C_{td}} = \frac{1}{C_1} + \frac{1}{C_2}$ B. $C_{td} = C_1 + C_2$ C. $C_{td} = \frac{C_1 C_2}{C_1 + C_2}$ D. $C_{td} = C_1 - C_2$ 15. Khi tần số của dòng điện xoay chiều tăng lên, dung kháng của tụ điện sẽ: A. Tăng lên. B. Giảm đi. C. Không đổi. D. Tăng rồi giảm. Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 3 Năng lượng trong dao động điều hòa Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 15 Năng lượng và ứng dụng của tụ điện Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 1 Mô tả dao động Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 13 Điện thế và thế năng điện Trắc nghiệm Vật lý 11 Chân trời Bài 2 Phương trình dao động điều hòa