Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 11 Cơ sở dữ liệu

Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 11 Cơ sở dữ liệu giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 11 Cơ sở dữ liệu

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Một trường (field) trong cơ sở dữ liệu đại diện cho thành phần nào

  • - Một bản ghi cụ thể
  • - Một thuộc tính của đối tượng trong bảng
  • - Toàn bộ cơ sở dữ liệu
  • - Tất cả các tệp tin

Câu 2: Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, việc sao lưu (backup) thường xuyên có mục đích chính là gì

  • - Tiết kiệm không gian lưu trữ
  • - Phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố
  • - Chuyển dữ liệu sang máy tính khác
  • - Cải thiện giao diện cho người dùng

Câu 3: Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu so với tệp văn bản thông thường

  • - Tăng cường tính bảo mật và giảm sự dư thừa dữ liệu
  • - Dễ dàng thay đổi định dạng phông chữ
  • - Tự động gửi email cho người dùng
  • - Không cần thiết lập quyền truy cập

Câu 4: Ngôn ngữ phổ biến nhất được dùng để tương tác và truy vấn cơ sở dữ liệu quan hệ là gì

  • - HTML
  • - Python
  • - SQL
  • - CSS

Câu 5: Trong lĩnh vực tin học, tập hợp dữ liệu có cấu trúc được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ số nhằm phục vụ nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người dùng hay nhiều chương trình khác nhau được gọi là gì

  • - Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
  • - Tệp tin văn bản
  • - Cơ sở dữ liệu
  • - Bảng tính điện tử

Câu 6: Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, thao tác 'cập nhật' dữ liệu bao gồm những hành động nào

  • - Chỉ việc xóa dữ liệu
  • - Thêm mới, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu
  • - Chỉ việc tìm kiếm dữ liệu
  • - Thay đổi hình nền máy tính

Câu 7: Hành động nào của người dùng thuộc nhóm khai thác dữ liệu

  • - Tạo bảng dữ liệu mới
  • - Truy vấn và tạo báo cáo từ dữ liệu
  • - Cài đặt phần mềm DBMS
  • - Thay đổi cấu trúc lưu trữ

Câu 8: Thuật ngữ 'bản ghi' (record) trong bảng dữ liệu tương ứng với thành phần nào

  • - Một cột
  • - Một hàng
  • - Tên bảng
  • - Toàn bộ cơ sở dữ liệu

Câu 9: Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu được tổ chức dưới dạng cấu trúc phổ biến nhất nào

  • - Danh sách liệt kê
  • - Bảng (Table)
  • - Hình ảnh đồ họa
  • - Đoạn văn tự do

Câu 10: Một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ bao gồm các thành phần cơ bản nào

  • - Hàng và Cột
  • - Trang và Lề
  • - Nút và Đường nối
  • - Nhãn và Đồ thị

Câu 11: Người chịu trách nhiệm thiết kế, quản lý và bảo trì cơ sở dữ liệu được gọi là gì

  • - Người dùng cuối
  • - Người quản trị cơ sở dữ liệu
  • - Lập trình viên giao diện
  • - Người bán phần mềm

Câu 12: Khi nói đến 'hệ thống thông tin', mối quan hệ với cơ sở dữ liệu là gì

  • - Cơ sở dữ liệu là một thành phần cốt lõi của hệ thống thông tin
  • - Hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu là một
  • - Cơ sở dữ liệu không liên quan gì đến hệ thống thông tin
  • - Hệ thống thông tin thay thế hoàn toàn cơ sở dữ liệu

Câu 13: Tính nhất quán của dữ liệu nghĩa là gì

  • - Dữ liệu phải luôn giống nhau ở mọi nơi và tuân thủ các quy tắc
  • - Dữ liệu được lưu trữ trên một đĩa cứng duy nhất
  • - Dữ liệu không bao giờ bị xóa
  • - Dữ liệu chỉ được truy cập bằng một phần mềm

Câu 14: Phần mềm nào dưới đây đóng vai trò là môi trường để tạo lập, lưu trữ, cập nhật và khai thác cơ sở dữ liệu

  • - Hệ điều hành
  • - Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
  • - Trình duyệt web
  • - Phần mềm trình chiếu

Câu 15: Trong cơ sở dữ liệu, việc đảm bảo dữ liệu luôn đúng với các quy tắc ràng buộc logic được gọi là gì

  • - Tính toàn vẹn
  • - Tính độc lập
  • - Tính bảo mật
  • - Tính đơn giản

Câu 16: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có tên viết tắt là gì

  • - DBMS
  • - OS
  • - CPU
  • - RAM

Câu 17: Việc nhiều người dùng có thể truy cập và thao tác trên cơ sở dữ liệu cùng một thời điểm được gọi là gì

  • - Tính nhất quán
  • - Tính độc lập dữ liệu
  • - Tính chia sẻ
  • - Tính toàn vẹn

Câu 18: Mục đích của khóa chính (primary key) trong một bảng dữ liệu là gì

  • - Để trang trí bảng
  • - Để xác định duy nhất một bản ghi
  • - Để sắp xếp bảng theo thứ tự bảng chữ cái
  • - Để tính tổng số hàng

Câu 19: Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc kiến trúc của hệ thống cơ sở dữ liệu

  • - Người dùng
  • - Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
  • - Cơ sở dữ liệu
  • - Máy in văn phòng

Câu 20: Tính độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu có ý nghĩa gì

  • - Dữ liệu không bao giờ thay đổi
  • - Dữ liệu tách biệt với các chương trình ứng dụng
  • - Chỉ có một người được quyền truy cập
  • - Dữ liệu phải lưu ở nhiều nơi khác nhau

Câu 21: Tại sao cần kiểm soát quyền truy cập trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu

  • - Để tăng tốc độ xử lý của máy tính
  • - Để đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu
  • - Để làm giảm dung lượng bộ nhớ
  • - Để thay đổi cấu trúc của bảng

Câu 22: Khóa ngoại (foreign key) trong cơ sở dữ liệu có vai trò gì

  • - Dùng để đặt tên cho bảng
  • - Dùng để tạo liên kết giữa các bảng
  • - Dùng để xóa bảng
  • - Dùng để tạo mật khẩu cho tệp

Câu 23: Ưu điểm của việc lưu trữ dữ liệu tập trung trong một cơ sở dữ liệu là gì

  • - Dễ dàng sao chép ra nhiều bản
  • - Dễ quản lý, bảo mật và tránh trùng lặp thông tin
  • - Không cần sử dụng mật khẩu
  • - Làm cho máy tính hoạt động nhanh hơn

Câu 24: Tại sao việc dùng tệp tin (file) lưu trữ thông tin lại không tối ưu cho các hệ thống lớn

  • - Vì tệp tin quá nhỏ
  • - Vì gây ra sự trùng lặp dữ liệu và khó kiểm soát quyền truy cập
  • - Vì tệp tin không lưu được chữ
  • - Vì tệp tin không thể đổi tên

Câu 25: Dữ liệu nào sau đây là ví dụ điển hình về việc sử dụng cơ sở dữ liệu trong đời sống

  • - Danh sách số điện thoại trong điện thoại di động
  • - Bản nháp văn bản viết tay
  • - Hình ảnh cá nhân trong thư mục máy tính
  • - Ghi chú nhanh trên giấy dán