Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 13 Bài tiết và cân bằng nội môi giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.
Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 13 Bài tiết và cân bằng nội môi
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Hệ cơ quan nào tham gia điều hòa pH máu bằng cách thải khí CO2?
- - Hệ bài tiết
- - Hệ hô hấp
- - Hệ tuần hoàn
- - Hệ tiêu hóa
Câu 2: Một người bị bệnh tiểu đường (đái tháo đường) thường có hiện tượng gì trong nước tiểu?
- - Nồng độ urea rất thấp
- - Có sự xuất hiện của glucose
- - Có sự xuất hiện của các tế bào máu
- - Nước tiểu có màu xanh
Câu 3: Bộ phận nào trong cơ thể đóng vai trò là 'Bộ phận điều khiển' trong cơ chế duy trì huyết áp?
- - Thụ thể áp lực ở mạch máu
- - Trung khu điều hòa tim mạch ở hành não
- - Cơ tim và mạch máu
- - Thận
Câu 4: Việc uống rượu bia thường xuyên gây buồn đi tiểu nhiều là do nguyên nhân nào?
- - Rượu bia kích thích tuyến tụy tiết insulin
- - Rượu bia ức chế sự giải phóng hormone ADH
- - Rượu bia làm tăng nồng độ muối trong máu
- - Rượu bia làm tăng khả năng lọc của cầu thận
Câu 5: Đâu là trình tự đúng của nước tiểu khi được thải ra ngoài cơ thể?
- - Thận -> Bàng quang -> Ống dẫn nước tiểu -> Ống đái
- - Thận -> Ống dẫn nước tiểu -> Bàng quang -> Ống đái
- - Thận -> Ống đái -> Bàng quang -> Ống dẫn nước tiểu
- - Thận -> Bàng quang -> Ống đái -> Ống dẫn nước tiểu
Câu 6: Nguyên nhân nào dẫn đến việc hình thành sỏi thận trong hệ bài tiết?
- - Uống quá nhiều nước trong ngày
- - Sự lắng đọng các chất như calcium oxalate hay uric acid trong đường tiết niệu
- - Do nồng độ insulin trong máu quá cao
- - Do quá trình tái hấp thụ glucose xảy ra quá mạnh
Câu 7: Nếu một người ăn quá nhiều protein trong thời gian dài, cơ quan nào sau đây sẽ phải làm việc cường độ cao hơn để xử lý chất thải?
- - Phổi và da
- - Gan và thận
- - Dạ dày và ruột non
- - Tim và mạch máu
Câu 8: Tại sao khi ăn mặn (nhiều muối NaCl), chúng ta thường có cảm giác khát và đi tiểu ít hơn?
- - Do muối làm giảm huyết áp nên thận không lọc được máu
- - Do áp suất thẩm thấu máu tăng kích thích trung khu khát và tăng tiết ADH
- - Do muối ngăn cản quá trình lọc máu tại cầu thận
- - Do muối làm giảm khả năng hoạt động của hormone insulin
Câu 9: Quá trình lọc máu ở cầu thận xảy ra nhờ vào sự chênh lệch áp suất nào sau đây?
- - Áp suất thẩm thấu của máu
- - Huyết áp trong mao mạch cầu thận cao hơn áp suất trong nang Bowman
- - Áp suất keo của protein trong huyết tương
- - Áp suất của dịch trong ống thận
Câu 10: Cơ chế điều chỉnh ngược (feedback) trong cân bằng nội môi có ý nghĩa gì?
- - Làm cho các chỉ số nội môi luôn biến động không ngừng
- - Giúp đưa các chỉ số nội môi trở lại trạng thái cân bằng sau khi có sự thay đổi
- - Ngăn cản các cơ quan thực hiện hoạt động
- - Tăng cường tác động của kích thích từ môi trường ngoài
Câu 11: Hệ thống duy trì cân bằng nội môi hoạt động theo sơ đồ nào sau đây?
- - Bộ phận điều khiển -> Bộ phận tiếp nhận -> Bộ phận thực hiện
- - Bộ phận thực hiện -> Bộ phận tiếp nhận -> Bộ phận điều khiển
- - Bộ phận tiếp nhận -> Bộ phận điều khiển -> Bộ phận thực hiện
- - Bộ phận tiếp nhận -> Bộ phận thực hiện -> Bộ phận điều khiển
Câu 12: Huyết áp là gì?
- - Áp lực của dòng máu tác động lên thành mạch
- - Tốc độ dòng máu chảy trong mạch
- - Khối lượng máu có trong cơ thể
- - Lực co bóp của tâm nhĩ
Câu 13: Cân bằng nội môi là gì?
- - Sự duy trì ổn định các điều kiện lý hóa của môi trường trong cơ thể
- - Sự thay đổi các điều kiện trong cơ thể theo môi trường ngoài
- - Sự bài tiết tất cả các chất dư thừa ra khỏi cơ thể
- - Sự duy trì nồng độ các chất trong tế bào luôn ở mức cao nhất
Câu 14: Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau bữa ăn, tuyến tụy sẽ tiết ra hormone nào để điều chỉnh về mức ổn định?
- - Glucagon
- - Adrenaline
- - Insulin
- - Aldosterone
Câu 15: Biện pháp nào sau đây không giúp bảo vệ hệ bài tiết nước tiểu?
- - Uống đủ nước mỗi ngày
- - Thường xuyên nhịn đi tiểu khi buồn
- - Hạn chế ăn thức ăn quá mặn
- - Không tự ý uống các loại thuốc khi chưa có chỉ định
Câu 16: Vai trò của gan trong việc duy trì cân bằng nội môi là gì?
- - Điều hòa nồng độ glucose và các protein huyết tương
- - Lọc sạch các chất thải nitrogen từ máu
- - Bài tiết mồ hôi để giải nhiệt
- - Tiếp nhận các kích thích về thay đổi huyết áp
Câu 17: Chỉ số nào sau đây phản ánh nồng độ chất hòa tan trong máu và ảnh hưởng đến sự di chuyển của nước qua màng tế bào?
- - Huyết áp
- - Áp suất thẩm thấu
- - Độ pH
- - Thân nhiệt
Câu 18: Môi trường trong cơ thể bao gồm các thành phần nào sau đây?
- - Máu, dịch mô và dịch bạch huyết
- - Máu, nước tiểu và dịch tiêu hóa
- - Dịch mô, mồ hôi và nước mắt
- - Tế bào, máu và khí oxygen
Câu 19: Quá trình nào sau đây chuyển nước tiểu đầu thành nước tiểu chính thức?
- - Quá trình lọc máu tại cầu thận
- - Quá trình tái hấp thụ và bài tiết tiếp tại ống thận
- - Quá trình phân hủy protein tại gan
- - Quá trình tích trữ nước tại bàng quang
Câu 20: Cấu tạo của một đơn vị chức năng của thận (nephron) bao gồm những thành phần nào?
- - Cầu thận và ống thận
- - Cầu thận, nang Bowman và ống thận
- - Bể thận và ống dẫn nước tiểu
- - Nang Bowman và cầu thận
Câu 21: Sản phẩm bài tiết nitrogen chủ yếu ở người được đào thải qua nước tiểu là gì?
- - Ammonia
- - Urea
- - Uric acid
- - Khí Nitrogen
Câu 22: Hệ đệm nào trong máu đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì pH máu ổn định?
- - Hệ đệm phosphate
- - Hệ đệm proteinate (protein)
- - Hệ đệm bicarbonate
- - Hệ đệm hemoglobin
Câu 23: Thành phần nào sau đây không có trong nước tiểu của một người khỏe mạnh bình thường?
- - Urea
- - Creatinine
- - Glucose
- - Muối khoáng dư thừa
Câu 24: Hormone nào sau đây đóng vai trò chủ đạo trong việc tăng cường tái hấp thụ nước ở ống thận khi cơ thể bị mất nước?
- - Insulin
- - ADH (Antidiuretic Hormone)
- - Glucagon
- - Adrenaline
Câu 25: Trong cơ thể người, cơ quan nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bài tiết các chất thải nitrogen ra khỏi máu?
- - Phổi
- - Thận
- - Da
- - Gan