Trắc nghiệm ôn tập Hóa học 11 kết nối tri thức giữa học kì 2 Trắc nghiệm ôn tập Hóa học 11 kết nối tri thức giữa học kì 2 1. Số oxi hóa của nguyên tố S trong $H_2S$, $S$, $SO_2$, $SO_3$, $H_2SO_4$ lần lượt là: A. -2, 0, +4, +6, +6 B. +2, 0, -4, -6, -6 C. -2, 0, +2, +3, +6 D. 0, -2, +4, +6, +6 2. Trong phản ứng: $Fe^{3+} + 3OH^- \rightarrow Fe(OH)_3$. Vai trò của $OH^-$ trong phản ứng này là: A. Chất oxi hóa B. Chất khử C. Bazơ D. Axit 3. Khi cho dung dịch $NH_3$ vào dung dịch $AlCl_3$, hiện tượng quan sát được là: A. Có kết tủa màu trắng B. Có kết tủa màu xanh C. Có kết tủa màu nâu đỏ D. Không có hiện tượng gì 4. Cân bằng sau đây bị chuyển dịch theo chiều nghịch khi tăng áp suất: $2SO_2(k) + O_2(k) \rightleftharpoons 2SO_3(k)$ A. Đúng B. Sai C. Không đủ dữ kiện D. Phụ thuộc vào nhiệt độ 5. Phát biểu nào sau đây về cân bằng hóa học là sai? A. Cân bằng hóa học là trạng thái mà tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch. B. Ở trạng thái cân bằng, nồng độ các chất không thay đổi. C. Cân bằng hóa học là cân bằng động. D. Ở trạng thái cân bằng, phản ứng đã dừng lại hoàn toàn. 6. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa-khử? A. $HCl + NaOH \rightarrow NaCl + H_2O$ B. $CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2$ C. $2KMnO_4 \xrightarrow{t^o} K_2MnO_4 + MnO_2 + O_2$ D. $H_2SO_4 + BaCl_2 \rightarrow BaSO_4 + 2HCl$ 7. Cho phản ứng oxi hóa khử: $2Al + 3H_2SO_4 \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2$. Trong phản ứng này, nguyên tố nào có số oxi hóa tăng lên? A. Al B. S C. O D. H 8. Dung dịch $CH_3COOH$ 0.1M có $pH = 3$. Độ điện li của $CH_3COOH$ trong dung dịch này là: A. 1\% B. 10\% C. 0.1\% D. 5\% 9. Trường hợp nào sau đây không xảy ra phản ứng oxi hóa-khử? A. $Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu$ B. $2KClO_3 \xrightarrow{MnO_2, t^o} 2KCl + 3O_2$ C. $HCl + AgNO_3 \rightarrow AgCl \downarrow + HNO_3$ D. $Cl_2 + 2NaOH \rightarrow NaCl + NaClO + H_2O$ 10. Trong các chất sau, chất nào là lưỡng tính? A. $NaOH$ B. $HCl$ C. $Al(OH)_3$ D. $Fe(OH)_3$ 11. Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra trong điều kiện thường? A. $Fe + H_2SO_4$ đặc, nguội B. $Al + H_2SO_4$ đặc, nguội C. $Cu + H_2SO_4$ đặc, nóng D. $Ag + HNO_3$ đặc, nguội 12. Nồng độ ion $OH^-$ trong dung dịch $Ba(OH)_2$ 0.01M là: A. $0.01M$ B. $0.02M$ C. $10^{-12}M$ D. $10^{-14}M$ 13. Độ điện li $\alpha$ của một axit yếu sẽ tăng khi: A. Tăng nồng độ của axit B. Giảm nhiệt độ C. Thêm bazơ vào dung dịch D. Pha loãng dung dịch 14. Cho dung dịch $CH_3COOH$ 0.1M. Hằng số phân li axit $K_a = 1.75 \times 10^{-5}$. Nồng độ ion $H^+$ trong dung dịch là bao nhiêu? A. $1.75 \times 10^{-3} M$ B. $1.32 \times 10^{-3} M$ C. $4.18 \times 10^{-4} M$ D. $1.75 \times 10^{-5} M$ 15. Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh trong dung dịch $H_2SO_4$ đặc, nóng? A. $KMnO_4$ B. $H_2O_2$ C. $FeCl_2$ D. $Na_2SO_3$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen Trắc nghiệm Hoá học 11 Kết nối bài 16 Hydrocarbon không no Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối bài 5 Ammonium – Muối Ammonium Trắc nghiệm Hoá học 11 Kết nối bài 17 Arene (Hydrocarbon thơm) Trắc nghiệm Hoá học 11 Kết nối bài 15 Alkane