Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài F5: Tạo biểu mẫu trong trang web giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.
Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài F5: Tạo biểu mẫu trong trang web
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Loại input nào dùng để cho phép người dùng tải tệp tin từ máy tính lên?
- - type='upload'
- - type='file'
- - type='image'
- - type='binary'
Câu 2: Loại input nào tự động kiểm tra định dạng email của người dùng?
- - text
- - search
- - url
Câu 3: Để gửi dữ liệu biểu mẫu một cách bảo mật không hiển thị trên URL, ta nên chọn thuộc tính method là gì?
- - get
- - post
- - put
- - delete
Câu 4: Loại input nào cho phép người dùng chọn một trong nhiều lựa chọn có sẵn?
- - radio
- - checkbox
- - text
- - password
Câu 5: Để tạo vùng nhập liệu văn bản có nhiều dòng, ta sử dụng thẻ nào?
- - input type='text'
- - textarea
- - input type='textarea'
- - select
Câu 6: Loại input nào dùng để chọn màu sắc từ bảng màu?
- - color
- - palette
- - rgb
- - hex
Câu 7: Nút nhấn nào có chức năng gửi dữ liệu của form đi?
- - type='button'
- - type='reset'
- - type='submit'
- - type='file'
Câu 8: Thẻ nào được dùng để tạo danh sách các tùy chọn để người dùng chọn?
- - select
- - datalist
- - option
- - textarea
Câu 9: Thuộc tính nào dùng để hiển thị văn bản gợi ý trong ô nhập liệu khi chưa có dữ liệu?
- - value
- - placeholder
- - title
- - hint
Câu 10: Để tạo nút bấm xóa sạch nội dung trong các trường nhập liệu của biểu mẫu, ta dùng type nào?
- - clear
- - reset
- - cancel
- - empty
Câu 11: Thuộc tính nào giúp bắt buộc người dùng phải nhập dữ liệu vào ô trước khi gửi form?
- - required
- - checked
- - readonly
- - disabled
Câu 12: Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một biểu mẫu nhập liệu cho người dùng?
- - thẻ body
- - thẻ form
- - thẻ input
- - thẻ section
Câu 13: Trong HTML5, thuộc tính nào định dạng mẫu dữ liệu nhập vào (ví dụ định dạng số điện thoại)?
- - pattern
- - format
- - validate
- - mask
Câu 14: Đâu là loại input cho phép chọn ngày tháng từ giao diện lịch?
- - datetime
- - date
- - calendar
- - time
Câu 15: Thuộc tính nào xác định giá trị mặc định của một ô input?
- - default
- - initial
- - value
- - content
Câu 16: Thẻ nào thường đi kèm với datalist để tạo danh sách gợi ý cho người dùng?
- - input
- - select
- - textarea
- - option
Câu 17: Thuộc tính nào ngăn người dùng chỉnh sửa nội dung trong ô input?
- - disabled
- - hidden
- - readonly
- - locked
Câu 18: Phần tử nào dùng để đặt tiêu đề cho một nhóm biểu mẫu (thẻ fieldset)?
- - header
- - label
- - title
- - legend
Câu 19: Để cho phép chọn nhiều lựa chọn cùng lúc trong một danh sách, ta dùng thuộc tính nào trong thẻ select?
- - multiple
- - checked
- - selected
- - multiple-select
Câu 20: Thẻ nào được sử dụng để nhóm các trường liên quan trong một biểu mẫu?
- - fieldset
- - group
- - div
- - legend
Câu 21: Thuộc tính nào của thẻ form xác định địa chỉ URL xử lý dữ liệu khi người dùng nhấn nút gửi?
- - action
- - method
- - name
- - id
Câu 22: Nút chọn nào cho phép chọn nhiều giá trị trong nhóm (ví dụ chọn nhiều sở thích)?
- - radio
- - checkbox
- - button
- - switch
Câu 23: Thuộc tính nào giúp giới hạn số ký tự tối đa được nhập vào ô văn bản?
- - length
- - maxlength
- - size
- - limit
Câu 24: Thẻ nào sau đây dùng để tạo nhãn (label) cho các trường nhập liệu trong biểu mẫu?
- - thẻ text
- - thẻ legend
- - thẻ label
- - thẻ span
Câu 25: Khi muốn tạo ô nhập văn bản ẩn ký tự (dấu chấm hoặc sao), ta sử dụng loại input nào?
- - hidden
- - text
- - password