Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 1: Gene và cơ chế truyền thông di truyền

Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 1: Gene và cơ chế truyền thông di truyền giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 1: Gene và cơ chế truyền thông di truyền

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trình tự nucleotide trên mạch khuôn của một gene là 3'-ATGCGT-5' thì trình tự trên mRNA tương ứng sẽ là

  • - 5'-UACGCA-3'
  • - 5'-TACGCA-3'
  • - 3'-UACGCA-5'
  • - 5'-AUGCGU-3'

Câu 2: Tại sao mã di truyền được gọi là mã bộ ba

  • - Vì có 3 loại nucleotide tham gia cấu tạo DNA
  • - Vì cứ 3 nucleotide đứng kế tiếp nhau mã hóa cho một amino acid
  • - Vì mỗi bộ ba chỉ có thể mã hóa cho tối đa 3 amino acid
  • - Vì có 3 bộ ba kết thúc trong bảng mã di truyền

Câu 3: Cấu trúc nào cho phép nhiều ribosome cùng trượt trên một phân tử mRNA để tăng hiệu suất tổng hợp protein

  • - Nucleosome
  • - Polysome
  • - Centromere
  • - Telomere

Câu 4: Theo quan điểm di truyền học hiện đại, gene là gì

  • - Một phân tử RNA mang thông tin di truyền của tế bào
  • - Một đoạn phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một sản phẩm nhất định là chuỗi polypeptide hoặc RNA
  • - Một đoạn phân tử protein quy định tính trạng của cơ thể
  • - Tập hợp tất cả các nucleotide trên một nhiễm sắc thể

Câu 5: Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase bám vào vùng nào để bắt đầu tổng hợp RNA

  • - Vùng kết thúc
  • - Vùng mã hóa
  • - Vùng điều hòa (promoter)
  • - Vùng intron

Câu 6: Nguyên tắc bổ sung trong quá trình nhân đôi DNA quy định A liên kết với loại nucleotide nào

  • - G
  • - C
  • - T
  • - U

Câu 7: Nếu một đột biến điểm làm thay đổi một bộ ba nhưng không làm thay đổi amino acid tương ứng thì đó là do đặc điểm nào của mã di truyền

  • - Tính phổ biến
  • - Tính thoái hóa
  • - Tính đặc hiệu
  • - Tính liên tục

Câu 8: Mối quan hệ giữa gene và tính trạng được thể hiện qua sơ đồ nào sau đây

  • - Gene - Protein - mRNA - Tính trạng
  • - Gene - mRNA - Protein - Tính trạng
  • - mRNA - Gene - Protein - Tính trạng
  • - Protein - Gene - mRNA - Tính trạng

Câu 9: Trong quá trình phiên mã, mạch khuôn của gene có chiều như thế nào

  • - 5' đến 3'
  • - 3' đến 5'
  • - Cả hai mạch đều làm khuôn
  • - Chiều từ giữa gene ra hai đầu

Câu 10: Tại sao trên một chạc chữ Y của đơn vị tái bản, một mạch được tổng hợp liên tục còn mạch kia được tổng hợp gián đoạn

  • - Do hai mạch khuôn của DNA song song cùng chiều
  • - Do enzyme DNA polymerase chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5' đến 3'
  • - Do enzyme Ligase chỉ hoạt động trên một mạch
  • - Do số lượng nucleotide tự do trong môi trường không đủ

Câu 11: Đơn vị mã hóa thông tin di truyền trên phân tử mRNA được gọi là gì

  • - Anticodon
  • - Codon
  • - Triplet
  • - Amino acid

Câu 12: Thành phần nào sau đây không tham gia trực tiếp vào quá trình dịch mã

  • - mRNA
  • - tRNA
  • - DNA
  • - Ribosome

Câu 13: Quá trình tổng hợp mạch mới trong nhân đôi DNA diễn ra theo chiều nào

  • - 3' đến 5'
  • - 5' đến 3'
  • - Chiều ngẫu nhiên
  • - Cả hai chiều đồng thời trên một mạch

Câu 14: Sự hình thành liên kết peptide trong quá trình dịch mã diễn ra giữa các thành phần nào

  • - Giữa các nucleotide trên mRNA
  • - Giữa anticodon và codon
  • - Giữa amino acid đang đứng ở vị trí P và amino acid mới đến ở vị trí A
  • - Giữa đường và phosphate

Câu 15: Các đoạn ngắn Okazaki được nối lại với nhau thành mạch liên tục nhờ enzyme nào

  • - Helicase
  • - RNA polymerase
  • - Ligase
  • - DNA polymerase

Câu 16: Quá trình dịch mã diễn ra tại bộ phận nào trong tế bào

  • - Nhân tế bào
  • - Ribosome
  • - Bộ máy Golgi
  • - Không bào

Câu 17: Bộ ba mở đầu AUG trên mRNA mã hóa cho amino acid nào ở sinh vật nhân thực

  • - Valine
  • - Formylmethionine
  • - Methionine
  • - Lysine

Câu 18: Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò tháo xoắn và tách hai mạch đơn của phân tử DNA

  • - DNA polymerase
  • - Enzyme tháo xoắn (Helicase)
  • - Ligase
  • - RNA polymerase

Câu 19: Nguyên tắc bán bảo tồn trong nhân đôi DNA có nghĩa là gì

  • - Mỗi phân tử DNA con có một mạch từ DNA mẹ và một mạch mới tổng hợp
  • - Mỗi phân tử DNA con đều có hai mạch hoàn toàn mới
  • - Một phân tử DNA con giữ lại cả hai mạch của DNA mẹ
  • - Mạch mới được tổng hợp không dựa trên khuôn mẫu của DNA mẹ

Câu 20: Bộ ba nào sau đây là bộ ba kết thúc quá trình dịch mã

  • - AUG
  • - UAA
  • - GUA
  • - UGG

Câu 21: Phân tử mRNA sau phiên mã ở sinh vật nhân thực phải trải qua quá trình nào trước khi ra tế bào chất để dịch mã

  • - Gắn thêm các intron
  • - Cắt bỏ các exon và nối các intron
  • - Cắt bỏ các đoạn intron và nối các đoạn exon lại với nhau
  • - Nhân đôi để tạo thành mạch kép

Câu 22: Phân tử nào đóng vai trò vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã

  • - mRNA
  • - tRNA
  • - rRNA
  • - DNA

Câu 23: Mã di truyền có tính đặc hiệu nghĩa là gì

  • - Tất cả các loài đều dùng chung một bộ mã di truyền
  • - Nhiều bộ ba cùng mã hóa cho một amino acid
  • - Một bộ ba chỉ mã hóa cho một loại amino acid
  • - Mã di truyền được đọc liên tục theo từng bộ ba

Câu 24: Đặc điểm nào của mã di truyền cho thấy nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hóa cho một loại amino acid

  • - Tính phổ biến
  • - Tính đặc hiệu
  • - Tính thoái hóa
  • - Tính liên tục

Câu 25: Vùng nào của gene cấu trúc nằm ở đầu 3' của mạch mã gốc và mang tín hiệu khởi động quá trình phiên mã

  • - Vùng mã hóa
  • - Vùng kết thúc
  • - Vùng điều hòa
  • - Vùng vận hành