Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS

Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Một quy tắc thiết lập định dạng CSS cơ bản luôn bao gồm hai thành phần chính nào?

  • - Tên thẻ và danh sách thuộc tính
  • - Biến số và hàm xử lý
  • - Đối tượng và phương thức
  • - Bộ chọn và khối khai báo

Câu 2: Trong câu lệnh CSS 'h2 { font-size: 20px; }', thành phần 'font-size' đóng vai trò là gì?

  • - Bộ chọn (Selector)
  • - Thuộc tính (Property)
  • - Giá trị (Value)
  • - Biến hệ thống (System Variable)

Câu 3: CSS là chữ viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh nào trong lĩnh vực thiết kế web?

  • - Creative Style System
  • - Cascading Style Sheets
  • - Computer Style Sheets
  • - Colorful Style Sheets

Câu 4: Giả sử thẻ 'h1' được thiết lập màu đỏ trong tệp External CSS, nhưng lại được thiết lập màu xanh bằng Inline CSS, văn bản 'h1' sẽ hiển thị màu gì?

  • - Trình duyệt tự chọn ngẫu nhiên
  • - Màu đỏ
  • - Màu xanh
  • - Màu tím (trộn lẫn hai màu)

Câu 5: Để thay đổi màu sắc của các ký tự văn bản bên trong một phần tử HTML, lập trình viên phải sử dụng thuộc tính CSS nào?

  • - color
  • - text-color
  • - font-color
  • - background-color

Câu 6: Trong cú pháp của CSS, ký tự nào bắt buộc phải đặt trước tên lớp để tạo thành một bộ chọn lớp (class selector)?

  • - Dấu thăng (#)
  • - Dấu sao (*)
  • - Dấu chấm (.)
  • - Dấu đô la ($)

Câu 7: Trong phần đầu của tài liệu HTML, thẻ nào chịu trách nhiệm thiết lập mối liên kết giữa trang web và một tệp định dạng External CSS?

  • - Thẻ 'href'
  • - Thẻ 'style'
  • - Thẻ 'meta'
  • - Thẻ 'link'

Câu 8: Giả sử bạn đã viết một lớp CSS là '.highlight' và muốn áp dụng nó cho một thẻ 'p', cách khai báo trong mã HTML nào sau đây là chính xác?

  • - Thẻ 'p' chứa thuộc tính id nhận giá trị 'highlight'
  • - Thẻ 'p' chứa thuộc tính style nhận giá trị 'highlight'
  • - Thẻ 'p' chứa thuộc tính class nhận giá trị 'highlight'
  • - Thẻ 'p' chứa thuộc tính name nhận giá trị 'highlight'

Câu 9: Cách nhúng CSS nào mang lại khả năng tái sử dụng mã định dạng cao nhất cho nhiều trang web khác nhau trong cùng một dự án?

  • - Internal CSS
  • - External CSS
  • - Inline CSS
  • - Tag CSS

Câu 10: Ký tự đặc biệt nào được sử dụng để xác định một bộ chọn định danh (id selector), nhằm định dạng cho một phần tử duy nhất trong CSS?

  • - Dấu thăng (#)
  • - Dấu chấm (.)
  • - Dấu gạch ngang (-)
  • - Dấu ngoặc vuông ([])

Câu 11: Khi sử dụng thẻ 'link' để kết nối tệp CSS, thuộc tính nào làm nhiệm vụ cung cấp đường dẫn URL chính xác đến vị trí lưu trữ tệp tin đó?

  • - src
  • - href
  • - path
  • - url

Câu 12: Trong thực tiễn kết hợp HTML và CSS, sự khác biệt mang tính nguyên tắc giữa việc sử dụng thuộc tính 'id' và 'class' là gì?

  • - Thuộc tính 'id' và 'class' hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau tùy ý
  • - Thuộc tính 'class' chỉ dùng cho một phần tử duy nhất, còn 'id' dùng cho nhiều phần tử
  • - Thuộc tính 'id' chỉ dùng cho Javascript, 'class' chỉ dùng cho CSS
  • - Thuộc tính 'id' chỉ dùng cho một phần tử duy nhất, còn 'class' dùng cho nhiều phần tử

Câu 13: Theo nguyên lý thiết kế web hiện đại, việc tách biệt hoàn toàn mã định dạng CSS ra khỏi mã cấu trúc HTML mang lại lợi ích bao quát nào sau đây?

  • - Giúp trang web tự động tối ưu hóa cơ sở dữ liệu trên máy chủ
  • - Tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công mã độc từ hacker
  • - Giúp mã nguồn dễ đọc, dễ bảo trì và dễ dàng thay đổi giao diện toàn trang
  • - Cho phép trình duyệt tự động biên dịch văn bản sang nhiều ngôn ngữ

Câu 14: Nếu mục tiêu của bạn là thiết lập cùng một kiểu chữ thống nhất cho tất cả các đoạn văn bản (thẻ 'p') trên toàn bộ website, loại bộ chọn nào là tối ưu nhất?

  • - Bộ chọn lớp (Class selector)
  • - Bộ chọn thẻ (Tag selector)
  • - Bộ chọn định danh (Id selector)
  • - Sử dụng Inline CSS cho từng thẻ

Câu 15: Trong khối khai báo của CSS, ký tự nào đóng vai trò bắt buộc để kết thúc một câu lệnh khai báo (gồm thuộc tính và giá trị), giúp phân tách với câu lệnh tiếp theo?

  • - Dấu chấm phẩy (;)
  • - Dấu phẩy (,)
  • - Dấu chấm (.)
  • - Dấu hai chấm (:)

Câu 16: Vì sao các nhà phát triển web chuyên nghiệp thường khuyên hạn chế tối đa việc sử dụng Inline CSS trong các dự án lớn?

  • - Vì nó làm cho trình duyệt không thể xử lý được ngôn ngữ JavaScript
  • - Vì nó làm cho mã nguồn lộn xộn, mất đi khả năng tái sử dụng và cực kỳ khó bảo trì
  • - Vì Inline CSS không hỗ trợ thay đổi màu sắc và kích thước chữ
  • - Vì nó bắt buộc người dùng truy cập phải cài đặt thêm tiện ích mở rộng

Câu 17: Để hệ điều hành và các trình soạn thảo mã nguồn nhận diện đúng định dạng của một tệp tin External CSS, tệp đó phải được lưu với phần đuôi mở rộng là gì?

  • - .html
  • - .css
  • - .style
  • - .txt

Câu 18: Phân tích đoạn mã 'p { color: blue; }', thành phần 'p' đứng trước cặp dấu ngoặc nhọn được định nghĩa là gì trong thuật ngữ CSS?

  • - Thuộc tính (Property)
  • - Bộ chọn (Selector)
  • - Giá trị (Value)
  • - Toán tử (Operator)

Câu 19: Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG về khả năng liên kết của một trang HTML với các tệp External CSS?

  • - Chỉ được phép liên kết tối đa một tệp duy nhất để tránh lỗi giao diện
  • - Có thể liên kết với nhiều tệp, không bị giới hạn số lượng
  • - Bắt buộc phải có đúng hai tệp: một cho bố cục và một cho màu sắc
  • - Trang HTML không hỗ trợ liên kết tệp mà phải viết mã trực tiếp

Câu 20: Thuật ngữ 'Cascading' (Xếp chồng) trong tên gọi của CSS phản ánh cơ chế hoạt động cốt lõi nào của ngôn ngữ này?

  • - Tính bảo mật, tự động mã hóa dữ liệu theo nhiều lớp
  • - Tính kế thừa nội dung, cho phép sao chép dữ liệu từ phần tử cha
  • - Tính xếp chồng, xác định quy tắc ưu tiên khi có nhiều định dạng cùng áp dụng lên một phần tử
  • - Tính tương tác, tạo hiệu ứng chuyển động đồ họa phức tạp

Câu 21: Để viết mã định dạng Internal CSS trực tiếp trong tệp HTML, lập trình viên phải đặt các quy tắc CSS bên trong thẻ nào?

  • - Thẻ 'script'
  • - Thẻ 'style'
  • - Thẻ 'css'
  • - Thẻ 'link'

Câu 22: Khi muốn áp dụng Inline CSS để định dạng nhanh cho một thẻ HTML cụ thể, ta sử dụng thuộc tính nào ngay bên trong thẻ mở đó?

  • - style
  • - class
  • - id
  • - design

Câu 23: Theo cấu trúc chuẩn của một tài liệu HTML, khối lệnh chứa các quy tắc Internal CSS (bên trong thẻ 'style') thông thường được đặt ở khu vực nào?

  • - Thẻ 'body'
  • - Thẻ 'footer'
  • - Thẻ 'head'
  • - Ngoài thẻ 'html'

Câu 24: Thuộc tính CSS nào cho phép bạn tô màu cho khu vực nền phía sau nội dung và đường viền của một phần tử HTML?

  • - color-background
  • - bg-color
  • - background-color
  • - back-color

Câu 25: Trong quá trình phát triển web, chức năng cốt lõi của ngôn ngữ CSS so với HTML là gì?

  • - Quy định cách trình bày và định dạng cho các phần tử HTML
  • - Tạo cấu trúc và nội dung văn bản cho trang web
  • - Xử lý các thao tác tương tác logic của người dùng trên trình duyệt
  • - Quản lý cơ sở dữ liệu và bảo mật trên máy chủ web