Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 3: Điều hòa biển hiện gene giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.
Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 3: Điều hòa biển hiện gene
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Giả sử đột biến làm protein ức chế bị biến đổi cấu trúc khiến nó mất khả năng liên kết với lactose nhưng vẫn bám chặt vào vùng O, hệ quả là gì
- - operon Lac không hoạt động ngay cả khi có lactose
- - operon Lac hoạt động liên tục trong mọi điều kiện
- - quá trình dịch mã diễn ra nhưng tạo ra protein hỏng
- - enzyme phân giải lactose được tổng hợp với lượng lớn
Câu 2: Khi vùng vận hành (O) của operon Lac bị đột biến làm thay đổi trình tự nucleotide khiến protein ức chế không thể bám vào, hậu quả là gì
- - operon Lac sẽ hoạt động liên tục bất chấp sự vắng mặt của lactose
- - quá trình phiên mã của operon bị dừng lại vĩnh viễn
- - chỉ gene cấu trúc Z được phiên mã còn Y và A thì không
- - protein ức chế sẽ bám trực tiếp vào vùng khởi động
Câu 3: Điều hòa ở mức độ sau dịch mã ở sinh vật nhân thực thực chất là quá trình gì
- - phân giải phân tử mRNA để dừng tổng hợp protein
- - biến đổi cấu trúc không gian hoặc gắn thêm các nhóm hóa học để tạo thành protein hoạt động
- - điều khiển sự liên kết của tiểu phần lớn và nhỏ của ribosome
- - cắt bỏ các intron và nối các exon trên chuỗi polypeptide
Câu 4: Ý nghĩa sinh học quan trọng nhất của cơ chế điều hòa biểu hiện gene đối với tế bào là gì
- - đảm bảo mọi gene đều được biểu hiện với cường độ tối đa
- - làm tăng tần số đột biến để tạo ra biến dị tổ hợp
- - giúp tế bào phân chia liên tục không cần kiểm soát
- - tránh lãng phí vật chất và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động sống khác
Câu 5: Điều hòa biểu hiện gene thực chất là gì
- - quá trình tổng hợp DNA mới
- - điều hòa lượng sản phẩm của gene được tạo ra trong tế bào
- - quá trình làm biến đổi cấu trúc của gene
- - quá trình phân chia tế bào
Câu 6: Ứng dụng hiểu biết về operon Lac, người ta có thể tăng hiệu suất sản xuất protein tái tổ hợp ở vi khuẩn bằng cách nào
- - giảm nhiệt độ môi trường nuôi cấy xuống mức tối thiểu để ngăn phiên mã
- - gây đột biến làm bất hoạt gene cấu trúc của vi khuẩn để tiết kiệm năng lượng
- - ghép gene mục tiêu vào operon và bổ sung chất cảm ứng tương ứng vào môi trường nuôi cấy
- - loại bỏ hoàn toàn vùng khởi động của operon để gene mục tiêu tự do hoạt động
Câu 7: Ở sinh vật nhân thực, yếu tố phiên mã (transcription factor) có vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gene
- - cắt bỏ các intron và nối các exon lại với nhau
- - xúc tác quá trình gắn amino acid vào tRNA
- - tiêu hủy các phân tử mRNA khi không còn nhu cầu sử dụng
- - giúp RNA polymerase nhận biết và liên kết vào vùng khởi động để bắt đầu phiên mã
Câu 8: Nếu gene điều hòa (R) của operon Lac bị đột biến mất chức năng hoàn toàn, điều gì sẽ xảy ra
- - các gene cấu trúc sẽ không bao giờ được phiên mã
- - gene cấu trúc chỉ phiên mã khi không có lactose
- - RNA polymerase không thể bám vào vùng khởi động
- - các gene cấu trúc sẽ được phiên mã liên tục dù môi trường có hay không có lactose
Câu 9: Trong operon Lac, số lượng phân tử mRNA được tạo ra từ các gene Z, Y, A sau một lần phiên mã là bao nhiêu
- - ba phân tử mRNA riêng biệt cho từng gene
- - số lượng mRNA tùy thuộc vào nồng độ lactose
- - một phân tử mRNA mang thông tin của cả ba gene
- - không tạo ra mRNA mà dịch mã trực tiếp từ DNA
Câu 10: Quá trình cắt nối RNA luân phiên (alternative splicing) ở sinh vật nhân thực mang lại ý nghĩa gì
- - từ một gene có thể tạo ra nhiều loại phân tử mRNA trưởng thành khác nhau để tổng hợp các chuỗi polypeptide khác nhau
- - đảm bảo phân tử mRNA không bị phân giải trong tế bào chất
- - ngăn cản sự bám của ribosome vào phân tử mRNA
- - giúp dịch mã diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn
Câu 11: Hiện tượng thỏ Himalaya có lông trắng ở thân nhưng lông đen ở các đầu mút cơ thể (tai, mõm, chân) minh chứng cho điều gì về điều hòa biểu hiện gene
- - đột biến gene chỉ xảy ra ở các vùng đầu mút của cơ thể
- - môi trường có thể ảnh hưởng đến sự điều hòa biểu hiện gene
- - sự dãn xoắn nhiễm sắc thể không phụ thuộc vào nhiệt độ
- - quá trình dịch mã luôn tạo ra các loại protein khác biệt ở các mô
Câu 12: Ở một số loài sinh vật nhân thực, tế bào có thể tăng cường sản xuất một loại protein nhất định bằng cách tạo ra nhiều bản sao của cùng một gene, đây là hình thức điều hòa ở mức độ nào
- - điều hòa ở mức độ phiên mã
- - điều hòa ở mức độ dịch mã
- - điều hòa ở mức độ trước phiên mã
- - điều hòa ở mức độ sau phiên mã
Câu 13: Sự dãn xoắn của nhiễm sắc chất (chromatin) trong nhân tế bào nhân thực đóng vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gene
- - đóng xoắn chặt hơn để bảo vệ gene khỏi tác nhân đột biến
- - trực tiếp xúc tác cho quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide
- - làm lộ ra các vùng khởi động để các yếu tố phiên mã và RNA polymerase có thể bám vào
- - thúc đẩy quá trình cắt bỏ các đoạn intron trong tiền mRNA
Câu 14: Các gene cấu trúc Z, Y, A trong operon Lac ở vi khuẩn E. coli có chức năng gì
- - nhận biết tín hiệu và khởi động quá trình phiên mã
- - liên kết với enzyme RNA polymerase để xúc tác phiên mã
- - mang thông tin mã hóa các enzyme tham gia phân giải đường lactose
- - tổng hợp protein ức chế bám vào vùng vận hành
Câu 15: Trong cấu trúc của operon Lac ở vi khuẩn E. coli, vùng khởi động (Promoter) có chức năng gì
- - nơi protein ức chế có thể liên kết để ngăn cản phiên mã
- - mang thông tin mã hóa các enzyme phân giải lactose
- - mang thông tin mã hóa protein ức chế
- - nơi enzyme RNA polymerase bám vào để khởi đầu quá trình phiên mã
Câu 16: Vai trò của chất cảm ứng (lactose hoặc dẫn xuất của nó) trong cơ chế điều hòa operon Lac là gì
- - liên kết và làm biến đổi cấu trúc không gian của protein ức chế khiến nó không thể bám vào vùng vận hành
- - liên kết với RNA polymerase để kích hoạt phiên mã
- - liên kết trực tiếp với vùng vận hành để mở khóa gene
- - xúc tác phân giải trực tiếp các phân tử đường trong tế bào
Câu 17: Vùng vận hành (Operator) trong cấu trúc operon Lac của vi khuẩn E. coli đóng vai trò gì
- - nơi protein ức chế có thể liên kết để ngăn cản phiên mã
- - nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã
- - nơi chứa mã di truyền tổng hợp protein ức chế
- - nơi chứa mã di truyền tổng hợp enzyme phân giải đường
Câu 18: Sự kiện nào sau đây diễn ra liên tục ở vi khuẩn E. coli dù môi trường có hay không có lactose
- - sự gắn của protein ức chế vào vùng vận hành
- - sự phiên mã của các gene cấu trúc Z, Y, A
- - sự tổng hợp protein ức chế bởi gene điều hòa
- - sự liên kết của RNA polymerase vào vùng khởi động
Câu 19: Điểm khác biệt cơ bản nhất trong điều hòa biểu hiện gene ở sinh vật nhân thực so với sinh vật nhân sơ là gì
- - chỉ diễn ra chủ yếu ở mức độ phiên mã
- - diễn ra ở nhiều mức độ phức tạp từ trước phiên mã đến sau dịch mã
- - không có sự tham gia của các protein điều hòa
- - luôn có sự tham gia của hệ thống operon
Câu 20: Gene điều hòa (R) trong mô hình operon Lac hoạt động như thế nào
- - tổng hợp enzyme RNA polymerase
- - tổng hợp protein ức chế kiểm soát hoạt động của operon
- - tổng hợp các enzyme phân giải đường lactose
- - tổng hợp chất cảm ứng lactose
Câu 21: Khi môi trường không có lactose, operon Lac ở vi khuẩn E. coli ở trạng thái không hoạt động là do đâu
- - protein ức chế bị biến đổi cấu trúc không gian
- - enzyme RNA polymerase không được tổng hợp
- - vùng khởi động bị đột biến làm mất chức năng
- - protein ức chế liên kết với vùng vận hành ngăn cản RNA polymerase phiên mã
Câu 22: Trong quá trình phát triển cá thể ở sinh vật nhân thực đa bào, điều hòa biểu hiện gene đóng vai trò then chốt trong hiện tượng nào
- - sự hình thành các đột biến điểm trên nhiễm sắc thể
- - sự biệt hóa tế bào, tạo ra các mô và cơ quan chuyên biệt
- - sự ngăn chặn quá trình apoptosis (chết theo chương trình)
- - sự duy trì kích thước tế bào không đổi qua các thế hệ
Câu 23: Operon Lac được coi là một hệ thống điều hòa cảm ứng vì lý do cốt lõi nào
- - bình thường nó luôn hoạt động và chỉ dừng lại khi có chất ức chế
- - bình thường nó bị ức chế và chỉ chuyển sang trạng thái hoạt động khi có mặt chất cảm ứng là lactose trong môi trường
- - nó kiểm soát sự biểu hiện của các gene ở sinh vật nhân thực
- - nó tự động tổng hợp lactose khi môi trường thiếu hụt
Câu 24: Ở sinh vật nhân thực, các trình tự nucleotide đặc biệt được gọi là vùng tăng cường (enhancer) có chức năng gì
- - liên kết trực tiếp với ribosome để tăng tốc độ dịch mã
- - liên kết với các protein điều hòa để làm tăng mức độ phiên mã của gene
- - đánh dấu các protein bị lỗi để phân giải
- - cắt bỏ các intron trong quá trình trưởng thành của mRNA
Câu 25: Một đột biến xảy ra tại vùng khởi động (P) của operon Lac làm RNA polymerase không thể nhận biết và liên kết được, hệ quả sẽ là
- - operon Lac sẽ tiến hành phiên mã liên tục không ngừng
- - các gene cấu trúc không được phiên mã ngay cả khi có lactose trong môi trường
- - protein ức chế bị biến đổi cấu trúc và mất chức năng
- - gene điều hòa R cũng sẽ bị mất khả năng phiên mã