Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Van Tim 1

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Van Tim 1

1. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật thay van động mạch chủ được chỉ định?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh van tim do thấp tim?
3. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh hẹp van hai lá?
4. Triệu chứng khó thở trong bệnh van tim thường xuất hiện khi nào?
5. Một bệnh nhân bị hở van hai lá nặng do thoái hóa van, có chỉ định phẫu thuật. Phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên hơn nếu có thể?
6. Một bệnh nhân bị hở van ba lá chức năng do suy tim phải. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên trước?
7. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân hẹp van hai lá so với hở van hai lá?
8. Một bệnh nhân bị hẹp van hai lá khít có rung nhĩ. Thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng để kiểm soát tần số tim?
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh van tim?
10. Trong bệnh hở van hai lá cấp tính do đứt dây chằng, triệu chứng nào sau đây có khả năng xuất hiện đột ngột và nghiêm trọng nhất?
11. Loại van tim nhân tạo nào đòi hỏi bệnh nhân phải sử dụng thuốc chống đông máu suốt đời?
12. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh hẹp van hai lá là gì?
13. Trong bệnh hẹp van động mạch chủ, khi nào thì cần can thiệp thay van động mạch chủ qua da (TAVI) thay vì phẫu thuật mở tim?
14. Trong bệnh hở van động mạch chủ mạn tính, cơ chế bù trừ nào của tim giúp duy trì cung lượng tim trong giai đoạn đầu?
15. Trong bệnh hở van động mạch chủ, dòng máu trào ngược về tim xảy ra vào thời điểm nào của chu chuyển tim?
16. Một bệnh nhân có tiền sử thấp tim, hiện tại bị hẹp van hai lá và rung nhĩ. Ngoài thuốc chống đông, thuốc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa thấp tim tái phát?
17. Bệnh nhân sau phẫu thuật thay van tim cần được theo dõi những vấn đề gì?
18. Trong bệnh hở van ba lá, dấu hiệu nào sau đây thường gặp khi khám thực thể?
19. Nguyên nhân thường gặp nhất gây hẹp van động mạch chủ ở người lớn tuổi là gì?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh van tim?
21. Khi nào thì nong van hai lá bằng bóng qua da được ưu tiên hơn phẫu thuật?
22. Bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ có thể trạng tốt, dự định phẫu thuật thay van động mạch chủ. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn giữa van cơ học và van sinh học?
23. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ nặng của hẹp van động mạch chủ?
24. Một bệnh nhân sau phẫu thuật thay van cơ học, đang dùng warfarin để chống đông. Chỉ số INR mục tiêu ở bệnh nhân này thường nằm trong khoảng nào?
25. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân hở van tim mức độ nhẹ, không triệu chứng?