Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Niêm Mạc Tử Cung

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Niêm Mạc Tử Cung

1. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố bảo vệ chống lại ung thư niêm mạc tử cung?
2. Liệu pháp hormone thường được sử dụng trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung nhằm mục đích gì?
3. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào có xu hướng xâm lấn sâu hơn vào cơ tử cung và có tiên lượng xấu hơn?
4. Hệ quả lâu dài nào sau đây có thể xảy ra sau khi điều trị ung thư niêm mạc tử cung bằng phẫu thuật cắt bỏ tử cung và buồng trứng?
5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để sàng lọc ung thư niêm mạc tử cung ở phụ nữ không có triệu chứng?
6. Thuốc Tamoxifen, thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú, có thể ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung như thế nào?
7. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư niêm mạc tử cung?
8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát ung thư niêm mạc tử cung sau điều trị?
9. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng để theo dõi ung thư nào, nhưng ít hữu ích trong theo dõi ung thư niêm mạc tử cung?
10. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
11. Ung thư niêm mạc tử cung có liên quan mật thiết đến hội chứng di truyền nào sau đây?
12. Một phụ nữ đã được chẩn đoán mắc ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn IA. Điều này có nghĩa là gì?
13. Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) có nguy cơ mắc ung thư niêm mạc tử cung cao hơn do nguyên nhân nào?
14. Điều trị bằng progestin có thể được sử dụng để điều trị tăng sản nội mạc tử cung, một tình trạng tiền ung thư, nhằm mục đích gì?
15. Trong phẫu thuật điều trị ung thư niêm mạc tử cung, nạo vét hạch bạch huyết vùng chậu (pelvic lymph node dissection) được thực hiện để làm gì?
16. Giai đoạn nào của ung thư niêm mạc tử cung cho thấy ung thư đã lan ra ngoài tử cung nhưng chưa đến bàng quang hoặc trực tràng?
17. Trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung tiến triển, vai trò của liệu pháp nhắm mục tiêu (targeted therapy) là gì?
18. Trong ung thư niêm mạc tử cung, xét nghiệm MSI (microsatellite instability) và IHC (immunohistochemistry) được sử dụng để xác định điều gì?
19. Trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung, ý nghĩa của thuật ngữ 'tái phát tại chỗ' là gì?
20. Yếu tố nguy cơ nào sau đây được xem là quan trọng nhất đối với sự phát triển của ung thư niêm mạc tử cung?
21. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ mắc ung thư niêm mạc tử cung?
22. Trong bối cảnh theo dõi sau điều trị ung thư niêm mạc tử cung, nội soi âm đạo (colposcopy) có thể được sử dụng để làm gì?
23. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào phổ biến nhất?
24. Trong bối cảnh điều trị ung thư niêm mạc tử cung, xạ trị áp sát (brachytherapy) là gì?
25. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng nhất cho ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn sớm?