1. Hệ quả pháp lý nào sau đây phát sinh khi một văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực?
A. Các hành vi xảy ra trước đó dựa trên văn bản đó vẫn có hiệu lực.
B. Các hành vi xảy ra sau đó dựa trên văn bản đó vẫn có hiệu lực.
C. Văn bản đó được khôi phục hiệu lực sau một thời gian.
D. Văn bản đó không còn giá trị áp dụng.
2. Đâu là đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt pháp luật với các quy phạm xã hội khác?
A. Tính quy phạm phổ biến.
B. Tính được đảm bảo thực hiện bằng nhà nước.
C. Tính xác định chặt chẽ về hình thức.
D. Tính giai cấp.
3. Nguồn của luật quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
A. Điều ước quốc tế và tập quán quốc tế.
B. Văn bản quy phạm pháp luật của các quốc gia.
C. Các học thuyết luật học.
D. Các nghị quyết của Liên Hợp Quốc.
4. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của quy phạm pháp luật?
A. Tính bắt buộc chung.
B. Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức.
C. Tính cá biệt.
D. Tính được đảm bảo thực hiện bằng nhà nước.
5. Cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh ở Việt Nam?
A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
6. Phân loại nhà nước theo hình thái kinh tế - xã hội là cách phân loại dựa trên yếu tố nào?
A. Hình thức chính thể.
B. Hình thức cấu trúc nhà nước.
C. Cơ sở kinh tế của xã hội.
D. Chế độ chính trị.
7. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cấu thành nhà nước?
A. Dân cư.
B. Lãnh thổ.
C. Chủ quyền quốc gia.
D. Hệ tư tưởng.
8. Hình thức pháp luật nào sau đây được hình thành thông qua quá trình thực tiễn xét xử và được thừa nhận là nguồn luật?
A. Tập quán pháp.
B. Tiền lệ pháp.
C. Văn bản quy phạm pháp luật.
D. Điều ước quốc tế.
9. Hình thức chính thể quân chủ nào mà trong đó vua chỉ mang tính chất tượng trưng, còn quyền lực thực tế thuộc về nghị viện?
A. Quân chủ chuyên chế.
B. Quân chủ lập hiến nhị nguyên.
C. Quân chủ lập hiến đại nghị.
D. Quân chủ tuyệt đối.
10. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một tập quán trở thành tập quán pháp?
A. Tập quán đó phải được thực hiện lặp đi lặp lại trong một thời gian dài.
B. Tập quán đó phải phù hợp với ý chí của giai cấp thống trị.
C. Tập quán đó phải được nhà nước thừa nhận.
D. Tập quán đó phải được ghi nhận bằng văn bản.
11. Nhà nước có vai trò gì đối với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Nhà nước trực tiếp điều hành và quản lý toàn bộ nền kinh tế.
B. Nhà nước chỉ đóng vai trò là người giám sát và trọng tài.
C. Nhà nước định hướng, điều tiết và tạo môi trường pháp lý cho nền kinh tế phát triển.
D. Nhà nước hoàn toàn không can thiệp vào hoạt động kinh tế.
12. Phương pháp điều chỉnh pháp luật nào thường được sử dụng trong các ngành luật như luật hành chính, luật hình sự?
A. Phương pháp quyền uy.
B. Phương pháp thỏa thuận.
C. Phương pháp bình đẳng.
D. Phương pháp tự định đoạt.
13. Hình thức cấu trúc nhà nước nào phù hợp với một quốc gia đa dân tộc, có sự khác biệt lớn về văn hóa và trình độ phát triển giữa các vùng?
A. Nhà nước đơn nhất.
B. Nhà nước liên bang.
C. Liên minh nhà nước.
D. Nhà nước bảo hộ.
14. Trong một nhà nước pháp quyền, nguyên tắc nào sau đây được coi là quan trọng nhất để bảo đảm sự công bằng và minh bạch?
A. Nguyên tắc tập trung dân chủ.
B. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.
C. Nguyên tắc mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
D. Nguyên tắc Đảng lãnh đạo nhà nước.
15. Loại quy phạm xã hội nào sau đây có tính chất bắt buộc cao nhất và được đảm bảo thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước?
A. Quy phạm đạo đức.
B. Quy phạm tôn giáo.
C. Quy phạm pháp luật.
D. Quy phạm tập quán.
16. Hình thức chính thể nào sau đây phù hợp nhất với một nhà nước dân chủ?
A. Quân chủ chuyên chế.
B. Quân chủ lập hiến.
C. Cộng hòa dân chủ.
D. Cộng hòa quý tộc.
17. Đâu là hình thức thực hiện pháp luật, trong đó các chủ thể pháp luật tự giác thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình?
A. Sử dụng pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Tuân thủ pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.
18. Đâu là chức năng đối nội cơ bản của nhà nước?
A. Bảo vệ lãnh thổ quốc gia.
B. Thiết lập và duy trì quan hệ ngoại giao với các nước.
C. Đảm bảo trật tự an toàn xã hội.
D. Tham gia vào các tổ chức quốc tế.
19. Chức năng nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của nhà nước trong việc bảo đảm quyền con người?
A. Chức năng kinh tế.
B. Chức năng văn hóa, giáo dục.
C. Chức năng bảo vệ pháp luật và trật tự công cộng.
D. Chức năng đối ngoại.
20. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản nào quy định về tổ chức và hoạt động của Quốc hội?
A. Luật Tổ chức Chính phủ.
B. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
C. Luật Tổ chức Quốc hội.
D. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
21. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nhà nước pháp quyền tư sản?
A. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đề cao vai trò của pháp luật hơn.
B. Nhà nước pháp quyền tư sản bảo vệ quyền tự do cá nhân tốt hơn.
C. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa bảo vệ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
D. Nhà nước pháp quyền tư sản có hệ thống pháp luật hoàn thiện hơn.
22. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản nào có hiệu lực pháp lý cao nhất?
A. Luật.
B. Nghị định của Chính phủ.
C. Thông tư của Bộ.
D. Hiến pháp.
23. Nguyên tắc nào sau đây thể hiện sự giới hạn quyền lực nhà nước, bảo vệ quyền tự do của cá nhân?
A. Nguyên tắc tập quyền.
B. Nguyên tắc phân quyền.
C. Nguyên tắc tập trung dân chủ.
D. Nguyên tắc pháp chế.
24. Chức năng nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất giai cấp của nhà nước?
A. Chức năng đối ngoại.
B. Chức năng kinh tế.
C. Chức năng bảo vệ trật tự xã hội.
D. Chức năng trấn áp giai cấp.
25. Đâu là chức năng cơ bản của pháp luật?
A. Chức năng bảo vệ.
B. Chức năng răn đe.
C. Chức năng điều chỉnh các quan hệ xã hội.
D. Chức năng giáo dục.