Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đạo Đức Nghề Luật

1

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Đạo Đức Nghề Luật

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đạo Đức Nghề Luật

1. Luật sư A đang bào chữa cho bị cáo trong một vụ án hình sự. Luật sư A biết rằng bị cáo thực sự có tội, nhưng vẫn cố gắng bào chữa để bị cáo được trắng án. Hành vi này của luật sư A có vi phạm đạo đức nghề nghiệp không?

A. Không vi phạm, vì luật sư có nghĩa vụ bào chữa hết mình cho khách hàng.
B. Vi phạm, vì luật sư biết rõ sự thật nhưng vẫn cố tình làm sai lệch.
C. Không vi phạm, nếu luật sư tin rằng việc bào chữa sẽ mang lại công bằng cho bị cáo.
D. Vi phạm, nếu luật sư nhận tiền từ bị cáo để làm việc này.

2. Trong mối quan hệ với đồng nghiệp, luật sư cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Cạnh tranh không lành mạnh để giành khách hàng.
B. Tôn trọng, hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau.
C. Tìm cách hạ thấp uy tín của đồng nghiệp.
D. Giữ bí mật mọi thông tin về vụ việc của mình.

3. Điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng pháp luật của luật sư?

A. Tìm mọi cách để giúp khách hàng thắng kiện, kể cả khi phải sử dụng các thủ đoạn không hợp pháp.
B. Tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định của pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.
C. Chỉ tuân thủ pháp luật khi có lợi cho khách hàng.
D. Tìm cách lách luật để đạt được mục đích.

4. Luật sư có được phép sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình hành nghề để phục vụ lợi ích cá nhân không?

A. Được phép, nếu thông tin đó không gây hại cho khách hàng.
B. Được phép, nếu luật sư đã trả tiền để có được thông tin đó.
C. Không được phép, vì vi phạm nghĩa vụ bảo mật và đạo đức nghề nghiệp.
D. Được phép, nếu luật sư công khai thông tin đó với Đoàn luật sư.

5. Điều gì xảy ra nếu luật sư vi phạm nghiêm trọng quy tắc đạo đức nghề nghiệp?

A. Chỉ bị nhắc nhở và cảnh cáo.
B. Có thể bị xóa tên khỏi danh sách luật sư.
C. Chỉ bị phạt tiền.
D. Không có hậu quả gì nghiêm trọng.

6. Trong trường hợp luật sư nhận thấy vụ việc mà mình đang đảm nhận có xung đột lợi ích, luật sư nên hành xử như thế nào?

A. Tiếp tục vụ việc nhưng phải đảm bảo giữ bí mật thông tin cho cả hai bên.
B. Thông báo ngay lập tức cho khách hàng và từ chối tiếp tục đảm nhận vụ việc.
C. Chỉ thông báo cho khách hàng khi xung đột lợi ích gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ.
D. Tìm kiếm sự đồng ý của cả hai bên liên quan để tiếp tục vụ việc.

7. Luật sư có được phép quảng cáo về dịch vụ của mình một cách không trung thực hoặc gây hiểu lầm cho khách hàng không?

A. Được phép, nếu điều đó giúp thu hút khách hàng.
B. Được phép, nếu thông tin quảng cáo không vi phạm pháp luật.
C. Không được phép, vì vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
D. Được phép, nếu luật sư có bằng chứng chứng minh thông tin quảng cáo là đúng.

8. Khi nào luật sư được phép từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

A. Khi khách hàng không đủ khả năng tài chính.
B. Khi luật sư quá bận rộn.
C. Khi yêu cầu của khách hàng trái với quy định của pháp luật hoặc đạo đức nghề nghiệp.
D. Khi luật sư không thích khách hàng.

9. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp?

A. Không có trách nhiệm, việc này hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức cá nhân.
B. Chỉ cần tham gia các khóa đào tạo bắt buộc do Đoàn luật sư tổ chức.
C. Phải thường xuyên tự học tập, nghiên cứu, cập nhật kiến thức pháp luật và rèn luyện đạo đức.
D. Chỉ cần tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp đã được quy định.

10. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những phẩm chất đạo đức cần có của luật sư?

A. Liêm khiết.
B. Trung thực.
C. Khách quan.
D. Xảo quyệt.

11. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng?

A. Khi có yêu cầu từ phía cơ quan báo chí.
B. Khi được sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng.
C. Khi thông tin đó có thể giúp luật sư giành chiến thắng trong một vụ kiện khác.
D. Khi luật sư cảm thấy thông tin đó không còn quan trọng.

12. Theo bạn, điều gì quan trọng nhất trong đạo đức nghề nghiệp của một luật sư khi đối diện với một vụ án mà dư luận xã hội có ý kiến trái chiều và gây áp lực lớn?

A. Tuân theo ý kiến của dư luận để tránh gây mất uy tín.
B. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng dựa trên các quy định của pháp luật một cách khách quan và công tâm.
C. Tìm cách trì hoãn vụ án để giảm bớt áp lực từ dư luận.
D. Từ chối tham gia vụ án để tránh rủi ro.

13. Trong quá trình hành nghề, luật sư có được phép nhận tiền hoặc lợi ích khác từ đối tác của khách hàng hay không?

A. Được phép, nếu khách hàng không biết.
B. Được phép, nếu số tiền hoặc lợi ích đó không lớn.
C. Không được phép, vì điều này có thể gây xung đột lợi ích.
D. Được phép, nếu luật sư công khai thông tin này với Đoàn luật sư.

14. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc bảo vệ sự độc lập của nghề luật sư?

A. Không có trách nhiệm gì cả.
B. Chỉ cần tuân thủ pháp luật.
C. Phải lên tiếng bảo vệ khi có sự can thiệp trái pháp luật vào hoạt động hành nghề.
D. Chỉ cần bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

15. Luật sư có vai trò gì trong việc xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật?

A. Không có vai trò gì đặc biệt.
B. Chỉ cần tuân thủ pháp luật.
C. Góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy việc hoàn thiện hệ thống pháp luật.
D. Chỉ cần bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

16. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tổ chức nào có trách nhiệm giám sát việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của luật sư?

A. Bộ Tư pháp.
B. Tòa án nhân dân.
C. Đoàn luật sư.
D. Viện kiểm sát nhân dân.

17. Trong quá trình tư vấn pháp luật, nếu luật sư nhận thấy quy định của pháp luật hiện hành không phù hợp, gây bất lợi cho khách hàng, luật sư nên làm gì?

A. Tìm cách lách luật để giúp khách hàng.
B. Giải thích rõ cho khách hàng về quy định đó và đề xuất các giải pháp phù hợp, đồng thời có thể kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc sửa đổi, bổ sung quy định.
C. Giữ im lặng để tránh gây rắc rối.
D. Tự ý sửa đổi quy định của pháp luật để phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

18. Trong trường hợp luật sư bị khách hàng gây áp lực để thực hiện hành vi trái pháp luật, luật sư nên làm gì?

A. Cố gắng thuyết phục khách hàng từ bỏ ý định.
B. Thực hiện theo yêu cầu của khách hàng để giữ mối quan hệ.
C. Báo cáo sự việc cho cơ quan công an.
D. Từ chối thực hiện yêu cầu và chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý.

19. Mục đích chính của việc xây dựng và tuân thủ đạo đức nghề luật sư là gì?

A. Tăng thu nhập cho luật sư.
B. Bảo vệ quyền lợi của khách hàng, duy trì sự công bằng của pháp luật và uy tín của nghề luật sư.
C. Giúp luật sư tránh bị kỷ luật.
D. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các luật sư.

20. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra khách hàng của mình đang thực hiện hành vi phạm tội, luật sư nên làm gì?

A. Tiếp tục giữ bí mật và bào chữa cho khách hàng.
B. Báo cáo ngay lập tức cho cơ quan công an.
C. Khuyên khách hàng dừng hành vi phạm tội và từ chối tiếp tục vụ việc nếu khách hàng không tuân thủ.
D. Tìm cách che giấu hành vi phạm tội của khách hàng.

21. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc phạm trù đạo đức nghề luật sư?

A. Tuân thủ pháp luật.
B. Bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
C. Trung thực, khách quan.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho văn phòng luật.

22. Nếu một luật sư vô tình tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý, hành động này được xem là vi phạm điều gì?

A. Vi phạm quyền tự do ngôn luận.
B. Vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin và có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định của Đoàn luật sư.
C. Vi phạm luật cạnh tranh.
D. Vi phạm quyền riêng tư của bên thứ ba.

23. Trong trường hợp luật sư nhận thấy đồng nghiệp của mình có hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, luật sư nên làm gì?

A. Giữ im lặng để tránh gây mất đoàn kết.
B. Tìm cách hạ thấp uy tín của đồng nghiệp để cạnh tranh.
C. Góp ý thẳng thắn với đồng nghiệp và báo cáo với Đoàn luật sư nếu cần thiết.
D. Báo cáo ngay lập tức với cơ quan công an.

24. Theo Điều 22 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm đối với luật sư?

A. Tư vấn pháp luật cho người thân thích không thu phí.
B. Cố ý cung cấp hoặc hướng dẫn khách hàng cung cấp tài liệu, vật chứng giả, khai sai sự thật.
C. Tham gia tố tụng trong vụ án hình sự với vai trò người bào chữa.
D. Quảng bá về dịch vụ pháp lý của mình trên các phương tiện truyền thông.

25. Hành vi nào sau đây thể hiện sự vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin của luật sư?

A. Từ chối cung cấp thông tin cho cơ quan điều tra khi được triệu tập với tư cách nhân chứng.
B. Chia sẻ thông tin về vụ việc với đồng nghiệp trong văn phòng để tham khảo ý kiến.
C. Công khai thông tin về đời tư của khách hàng trên mạng xã hội để tăng sự nổi tiếng.
D. Sử dụng thông tin mật của khách hàng để bảo vệ quyền lợi của chính mình trong một vụ kiện khác.

1 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

1. Luật sư A đang bào chữa cho bị cáo trong một vụ án hình sự. Luật sư A biết rằng bị cáo thực sự có tội, nhưng vẫn cố gắng bào chữa để bị cáo được trắng án. Hành vi này của luật sư A có vi phạm đạo đức nghề nghiệp không?

2 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

2. Trong mối quan hệ với đồng nghiệp, luật sư cần tuân thủ nguyên tắc nào?

3 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

3. Điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng pháp luật của luật sư?

4 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

4. Luật sư có được phép sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình hành nghề để phục vụ lợi ích cá nhân không?

5 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

5. Điều gì xảy ra nếu luật sư vi phạm nghiêm trọng quy tắc đạo đức nghề nghiệp?

6 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

6. Trong trường hợp luật sư nhận thấy vụ việc mà mình đang đảm nhận có xung đột lợi ích, luật sư nên hành xử như thế nào?

7 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

7. Luật sư có được phép quảng cáo về dịch vụ của mình một cách không trung thực hoặc gây hiểu lầm cho khách hàng không?

8 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

8. Khi nào luật sư được phép từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý?

9 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

9. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp?

10 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

10. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những phẩm chất đạo đức cần có của luật sư?

11 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

11. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư được phép tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng?

12 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

12. Theo bạn, điều gì quan trọng nhất trong đạo đức nghề nghiệp của một luật sư khi đối diện với một vụ án mà dư luận xã hội có ý kiến trái chiều và gây áp lực lớn?

13 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

13. Trong quá trình hành nghề, luật sư có được phép nhận tiền hoặc lợi ích khác từ đối tác của khách hàng hay không?

14 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

14. Luật sư có trách nhiệm gì đối với việc bảo vệ sự độc lập của nghề luật sư?

15 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

15. Luật sư có vai trò gì trong việc xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật?

16 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

16. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tổ chức nào có trách nhiệm giám sát việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của luật sư?

17 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

17. Trong quá trình tư vấn pháp luật, nếu luật sư nhận thấy quy định của pháp luật hiện hành không phù hợp, gây bất lợi cho khách hàng, luật sư nên làm gì?

18 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

18. Trong trường hợp luật sư bị khách hàng gây áp lực để thực hiện hành vi trái pháp luật, luật sư nên làm gì?

19 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

19. Mục đích chính của việc xây dựng và tuân thủ đạo đức nghề luật sư là gì?

20 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

20. Trong trường hợp luật sư phát hiện ra khách hàng của mình đang thực hiện hành vi phạm tội, luật sư nên làm gì?

21 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

21. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc phạm trù đạo đức nghề luật sư?

22 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

22. Nếu một luật sư vô tình tiết lộ thông tin bí mật của khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý, hành động này được xem là vi phạm điều gì?

23 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

23. Trong trường hợp luật sư nhận thấy đồng nghiệp của mình có hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, luật sư nên làm gì?

24 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

24. Theo Điều 22 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm đối với luật sư?

25 / 25

Category: Đạo Đức Nghề Luật

Tags: Bộ đề 4

25. Hành vi nào sau đây thể hiện sự vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin của luật sư?

Xem kết quả