Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chức – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức

1. Khía cạnh nào của văn hóa tổ chức thể hiện mức độ mà tổ chức khuyến khích sự đổi mới và chấp nhận rủi ro?
2. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến nhận thức của một người về một đối tượng (con người, sự kiện)?
3. Trong giao tiếp tổ chức, kênh giao tiếp nào thường được coi là giàu thông tin nhất (richness)?
4. Yếu tố nào sau đây là ví dụ về 'yếu tố vệ sinh′ (hygiene factor) theo Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg?
5. Sự khác biệt chính giữa cảm xúc (emotions) và tâm trạng (moods) là gì?
6. Hiện tượng 'suy nghĩ nhóm′ (groupthink) có xu hướng xảy ra khi nào?
7. Hậu quả phổ biến nhất của xung đột chức năng (functional conflict) trong tổ chức là gì?
8. Quyền lực nào trong tổ chức bắt nguồn từ vị trí chính thức của một người trong hệ thống phân cấp?
9. Theo lý thuyết kỳ vọng (Vroom), động lực làm việc của một cá nhân phụ thuộc vào những yếu tố nào?
10. Cơ cấu tổ chức nào đặc trưng bởi sự chuyên môn hóa công việc cao, phân cấp quyền lực rõ ràng và các quy tắc, quy định chặt chẽ?
11. Phong cách lãnh đạo nào đặc trưng bởi việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, giám sát chặt chẽ và sử dụng phần thưởng∕hình phạt để định hướng hành vi nhân viên?
12. Quá trình thay đổi trong tổ chức theo mô hình của Lewin gồm các giai đoạn nào?
13. Đâu là một đặc điểm của cơ cấu tổ chức phẳng (flat structure)?
14. Sự thay đổi trong tổ chức có thể gặp phải sự kháng cự. Nguyên nhân phổ biến nào của sự kháng cự này liên quan đến cảm giác không chắc chắn về tương lai?
15. Quá trình một cá nhân giải thích và hiểu ấn tượng về môi trường của mình để gán ý nghĩa cho nó được gọi là gì?
16. Văn hóa tổ chức mạnh là văn hóa như thế nào?
17. Theo lý thuyết của Herzberg (Lý thuyết hai yếu tố), yếu tố nào sau đây được coi là 'yếu tố tạo động lực′ (motivator)?
18. Lý thuyết nào tập trung vào việc con người có xu hướng so sánh đầu vào (công sức, kinh nghiệm) và đầu ra (lương, công nhận) của mình với người khác để đánh giá sự công bằng?
19. Yếu tố nào sau đây chủ yếu thuộc về cấp độ cá nhân khi nghiên cứu Hành vi tổ chức?
20. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc xây dựng đội nhóm hiệu quả trong tổ chức?
21. Hiện tượng nào xảy ra khi các thành viên trong nhóm làm việc ít nỗ lực hơn khi làm việc cùng nhau so với khi làm việc một mình?
22. Trong mô hình 5 giai đoạn phát triển nhóm (Tuckman), giai đoạn nào đặc trưng bởi sự xuất hiện của xung đột về vai trò, mục tiêu và phương thức làm việc?
23. Khi một cá nhân điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với các chuẩn mực của nhóm, đó là biểu hiện của hiện tượng gì?
24. Kiểu xung đột nào tập trung vào nội dung và mục tiêu của công việc?
25. Đâu là một ví dụ về 'củng cố tích cực′ (positive reinforcement) trong quản lý hành vi?
26. Trong đàm phán, chiến lược nào tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp cùng có lợi cho cả hai bên?
27. Yếu tố nào sau đây có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thái độ và hành vi của nhân viên ngay từ những ngày đầu tiên gia nhập tổ chức?
28. Kiểu tính cách nào (theo mô hình Big Five) thường liên quan đến việc một người có tổ chức, đáng tin cậy và kiên trì?
29. Theo lý thuyết thiết lập mục tiêu, mục tiêu có đặc điểm nào sau đây có xu hướng tạo ra hiệu suất cao hơn?
30. Lý thuyết nào về động lực cho rằng hành vi là chức năng của các hệ quả của nó (thưởng∕phạt)?