Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chức – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức

1. Khi một người quản lý gán nhãn cho một nhân viên là 'lười biếng′ dựa trên một vài lần quan sát ban đầu, đây là ví dụ về lỗi nhận thức nào?
2. Quá trình mà cá nhân tổ chức và diễn giải các ấn tượng cảm quan để tạo ra ý nghĩa cho môi trường của họ được gọi là gì?
3. Sự thay đổi cấu trúc tổ chức, áp dụng công nghệ mới, hoặc thay đổi quy trình làm việc là những ví dụ về loại thay đổi nào trong tổ chức?
4. Cấu trúc tổ chức nào được đặc trưng bởi sự chuyên môn hóa cao, phân chia bộ phận rõ ràng, chuỗi mệnh lệnh nghiêm ngặt, và quy tắc, quy định chính thức?
5. Vai trò nào trong nhóm làm việc tập trung vào việc điều phối và thúc đẩy hành động, đảm bảo nhóm luôn hướng tới mục tiêu?
6. Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm mà các thành viên bắt đầu thể hiện sự gắn kết và có cảm giác thân thuộc?
7. Đâu là một trong những yếu tố chính cấu thành văn hóa tổ chức?
8. Khía cạnh nào của hành vi tổ chức tập trung chủ yếu vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi cá nhân trong môi trường làm việc?
9. Theo mô hình Lưới quản lý (Managerial Grid) của Blake và Mouton, phong cách nào có mức độ quan tâm cao đối với cả con người và sản xuất?
10. Theo mô hình ba bước thay đổi của Lewin, giai đoạn nào liên quan đến việc ổn định tổ chức sau khi thay đổi đã được thực hiện?
11. Sự khác biệt giữa nhóm làm việc (work group) và đội làm việc (work team) chủ yếu nằm ở đâu?
12. Yếu tố nào sau đây thuộc về biến phụ thuộc trong nghiên cứu hành vi tổ chức?
13. Phong cách lãnh đạo nào được đặc trưng bởi việc trao quyền và tin tưởng vào khả năng tự quản lý của nhân viên?
14. Xung đột chức năng (Functional conflict) là loại xung đột nào?
15. Lý thuyết nào nhấn mạnh rằng hành vi là hàm số của sự tương tác giữa cá nhân và môi trường?
16. Một tổ chức có văn hóa mạnh thường có đặc điểm gì?
17. Trong quá trình đàm phán, chiến lược nào tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp cùng có lợi cho cả hai bên?
18. Trong mô hình Big Five về tính cách, người có mức độ hòa đồng (Agreeableness) cao thường có xu hướng nào?
19. Đâu là một lợi ích của giao tiếp không chính thức (Grapevine) trong tổ chức?
20. Loại hình giao tiếp nào diễn ra giữa các thành viên cùng cấp bậc trong tổ chức?
21. Khả năng của một người B để gây ảnh hưởng đến hành vi của người A theo cách mà người A hành động theo mong muốn của người B được định nghĩa là gì?
22. Yếu tố nào sau đây thường là rào cản chính đối với sự thay đổi trong tổ chức?
23. Một nhân viên thường xuyên đi làm muộn và ít giao tiếp với đồng nghiệp. Hành vi này thuộc cấp độ phân tích nào trong hành vi tổ chức?
24. Chiến lược giải quyết xung đột nào liên quan đến việc mỗi bên từ bỏ một thứ gì đó có giá trị?
25. Lý thuyết nào về động lực giải thích rằng nhân viên sẽ có động lực khi họ tin rằng nỗ lực của mình sẽ dẫn đến hiệu suất tốt, hiệu suất tốt sẽ được thưởng, và phần thưởng đó là có giá trị đối với họ?
26. Theo lý thuyết thiết lập mục tiêu, mục tiêu có đặc điểm nào sau đây thường dẫn đến hiệu suất cao hơn?
27. Lý thuyết nào về động lực tập trung vào sự công bằng trong mối quan hệ trao đổi (đầu vào so với đầu ra) giữa nhân viên và tổ chức?
28. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc nghiên cứu hành vi tổ chức?
29. Sự gắn kết của nhân viên (Employee engagement) là gì?
30. Stress có thể có tác động tích cực trong hành vi tổ chức trong trường hợp nào?