Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

1. Trong phương thức tín dụng chứng từ (L∕C), ngân hàng nào có trách nhiệm kiểm tra sự phù hợp bề mặt của bộ chứng từ với các điều khoản của L∕C?
2. Rủi ro quốc gia (Country Risk) trong thanh toán quốc tế bao gồm các yếu tố nào?
3. Điều gì xảy ra nếu nhà nhập khẩu không chấp nhận hoặc không thanh toán hối phiếu trong phương thức nhờ thu kèm chứng từ (D∕P hoặc D∕A)?
4. Khi nào nhà xuất khẩu có thể cân nhắc sử dụng phương thức Chuyển tiền trả trước (Payment in Advance)?
5. Trong thanh toán quốc tế bằng séc (Cheque), rủi ro chính đối với người nhận séc là gì?
6. Trong phương thức nhờ thu chấp nhận trả tiền (D∕A - Documents against Acceptance), nhà nhập khẩu nhận được bộ chứng từ thương mại (và nhận hàng) khi nào?
7. Thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền bằng điện (T∕T) có ưu điểm chính là gì?
8. Vai trò của Ngân hàng thông báo (Advising Bank) trong phương thức tín dụng chứng từ (L∕C) là gì?
9. Trong thanh toán quốc tế, ngân hàng đại lý (Correspondent Bank) đóng vai trò gì?
10. Phương thức thanh toán nào cho phép nhà nhập khẩu nhận được hàng và bán trước khi phải thanh toán cho nhà xuất khẩu, thường dựa trên sự tin tưởng cao giữa hai bên?
11. Trong thanh toán quốc tế, 'Beneficiary′ (Người hưởng lợi) thường là ai?
12. Trong thanh toán quốc tế, khái niệm 'Due Diligence′ (Thẩm định chuyên sâu) liên quan chặt chẽ nhất đến vấn đề gì?
13. Rủi ro tỷ giá hối đoái trong thanh toán quốc tế phát sinh khi nào?
14. Hệ thống nào đóng vai trò là mạng lưới truyền thông an toàn cho các giao dịch tài chính quốc tế giữa các ngân hàng?
15. Trong thanh toán quốc tế, tài khoản Nostro là gì?
16. Phương thức thanh toán nào thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế, đặc biệt là khi có sự tin tưởng giữa hai bên nhưng vẫn cần sự can thiệp của ngân hàng để xử lý chứng từ?
17. Điều khoản nào trong Incoterms thường yêu cầu người mua (nhập khẩu) phải trả tiền trước hoặc sử dụng L∕C để đảm bảo cho người bán (xuất khẩu)?
18. Mục đích chính của việc áp dụng các quy định Chống rửa tiền (AML) và Nhận biết khách hàng (KYC) trong thanh toán quốc tế là gì?
19. Tại sao phương thức nhờ thu trơn (Clean Collection) lại tiềm ẩn rủi ro cao cho nhà xuất khẩu, đặc biệt là trong giao dịch với đối tác mới hoặc ở quốc gia có rủi ro cao?
20. Đâu là lợi ích chính của người nhập khẩu khi sử dụng phương thức tín dụng chứng từ (L∕C)?
21. Phương thức thanh toán nào thường được coi là an toàn nhất cho nhà xuất khẩu trong thanh toán quốc tế?
22. Phương thức nào thường được sử dụng để tài trợ thương mại bằng cách mua lại các khoản phải thu trung và dài hạn (thường là từ 180 ngày đến 5 năm) phát sinh từ việc bán hàng chịu, dưới hình thức không truy đòi?
23. Khi nhà xuất khẩu sử dụng L∕C có xác nhận (Confirmed L∕C), ai là người chịu trách nhiệm thanh toán nếu ngân hàng phát hành không thể hoặc không thực hiện nghĩa vụ của mình?
24. Khi sử dụng phương thức Ghi sổ (Open Account), rủi ro lớn nhất đối với nhà xuất khẩu là gì?
25. Phương thức nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ cho nhà xuất khẩu bằng cách bán lại các khoản phải thu ngắn hạn không truy đòi?
26. Điểm khác biệt cơ bản giữa nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection) và tín dụng chứng từ (Letter of Credit) là gì?
27. Phương thức nào sau đây có rủi ro cao nhất đối với người nhập khẩu?
28. Hối phiếu (Bill of Exchange) trong thanh toán quốc tế là gì?
29. Rủi ro gian lận (Fraud Risk) trong thanh toán quốc tế có thể biểu hiện dưới hình thức nào?
30. Trong phương thức nhờ thu, người nào có trách nhiệm lập bộ chứng từ thương mại và tài chính?