Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

1. Đối với nhờ thu trả ngay (Documents against Payment - D∕P), nhà nhập khẩu sẽ nhận được bộ chứng từ thương mại (để nhận hàng) vào thời điểm nào?
2. Phương thức thanh toán quốc tế nào có chi phí thấp nhất và thủ tục đơn giản nhất, nhưng rủi ro cao nhất cho cả hai bên?
3. Phương thức thanh toán quốc tế nào mà nhà nhập khẩu trả tiền cho nhà xuất khẩu sau khi nhận được hàng hóa?
4. Trong các chứng từ sau, chứng từ nào thường được coi là chứng từ quan trọng nhất trong thanh toán quốc tế vì nó chứng minh quyền sở hữu hàng hóa?
5. Rủi ro nào sau đây là mối quan ngại lớn nhất khi thanh toán quốc tế được thực hiện bằng đồng tiền không phải là đồng tiền mạnh hoặc có biến động lớn?
6. Nguyên tắc cơ bản nào chi phối hoạt động kiểm tra chứng từ của ngân hàng trong giao dịch Tín dụng chứng từ?
7. Phương thức thanh toán nào mà ngân hàng của nhà nhập khẩu, theo ủy nhiệm của nhà nhập khẩu, cam kết thanh toán một số tiền nhất định cho nhà xuất khẩu nếu nhà xuất khẩu xuất trình bộ chứng từ phù hợp?
8. Ngân hàng nào nhận các chỉ thị nhờ thu và chứng từ từ ngân hàng gửi nhờ thu (Remitting Bank) và chuyển chúng đến ngân hàng xuất trình (Presenting Bank) hoặc trực tiếp đến người trả tiền (Drawee)?
9. Vai trò chính của ngân hàng đại lý (Correspondent Bank) trong thanh toán quốc tế là gì?
10. Trong các rủi ro sau, rủi ro nào được giảm thiểu rõ rệt nhất khi nhà xuất khẩu chuyển từ phương thức ghi sổ (Open Account) sang sử dụng Tín dụng chứng từ (L∕C)?
11. Chứng từ nào sau đây được tạo ra bởi nhà nhập khẩu và là một lời hứa thanh toán cho nhà xuất khẩu vào một ngày trong tương lai, thường được sử dụng trong nhờ thu chấp nhận (D∕A)?
12. Tại sao nhà xuất khẩu lại muốn sử dụng Tín dụng chứng từ không hủy ngang (Irrevocable L∕C) thay vì Tín dụng chứng từ có thể hủy ngang (Revocable L∕C)?
13. Khi nào thì phương thức chuyển tiền trả trước (Advance Payment) thường được nhà xuất khẩu yêu cầu?
14. Vai trò chính của ngân hàng phát hành (Issuing Bank) trong giao dịch Tín dụng chứng từ (L∕C) là gì?
15. Khi nào thì nhà xuất khẩu có thể cân nhắc sử dụng phương thức ghi sổ (Open Account)?
16. Rủi ro nào sau đây là rủi ro đặc trưng nhất của phương thức nhờ thu (Collection) đối với nhà xuất khẩu, so với Tín dụng chứng từ (L∕C)?
17. Nhờ thu 'sạch′ (Clean Collection) là gì?
18. Khi sử dụng phương thức Tín dụng chứng từ, nhà xuất khẩu phải xuất trình bộ chứng từ cho ngân hàng trong khoảng thời gian nào kể từ ngày giao hàng?
19. Rủi ro chính mà nhà nhập khẩu phải đối mặt khi sử dụng phương thức chuyển tiền trả trước (Advance Payment) là gì?
20. Quy tắc thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ hiện hành được sử dụng rộng rãi nhất trong thanh toán quốc tế là gì?
21. Nếu nhà nhập khẩu từ chối thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu trong giao dịch nhờ thu kèm chứng từ, điều gì thường xảy ra với hàng hóa?
22. Trong giao dịch Tín dụng chứng từ, nếu bộ chứng từ mà nhà xuất khẩu xuất trình cho ngân hàng là 'không phù hợp′ (discrepant), điều gì có thể xảy ra?
23. Trong phương thức nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection), bên nào là người khởi xướng quy trình bằng cách ủy thác ngân hàng thu hộ tiền từ nhà nhập khẩu?
24. Trong các phương thức thanh toán quốc tế sau, phương thức nào mang lại mức độ an toàn cao nhất cho nhà xuất khẩu?
25. Hệ thống nào chủ yếu được sử dụng để gửi các lệnh thanh toán và thông tin tài chính an toàn giữa các ngân hàng trên toàn cầu?
26. Phương thức thanh toán nào không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng với tư cách là bên cam kết hoặc trung gian thu hộ, mà chỉ đơn thuần là kênh chuyển tiền?
27. Sự khác biệt cơ bản giữa nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection) và Tín dụng chứng từ (Documentary Credit) là gì?
28. Khi nhà xuất khẩu muốn đảm bảo nhận được tiền ngay khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, họ nên sử dụng điều khoản thanh toán nào trong nhờ thu?
29. Điều khoản Incoterms nào sau đây thường được sử dụng kết hợp với phương thức thanh toán ghi sổ (Open Account)?
30. Trong nhờ thu chấp nhận (Documents against Acceptance - D∕A), nhà nhập khẩu nhận được chứng từ khi nào?