Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

1. Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank) đóng vai trò gì trong thanh toán quốc tế?
2. Nếu bộ chứng từ mà nhà xuất khẩu xuất trình theo L∕C chứa các sai sót (discrepancies), điều gì có khả năng xảy ra nhất?
3. Trong một Thư tín dụng xác nhận (Confirmed L∕C), ngân hàng xác nhận có trách nhiệm gì?
4. Nhược điểm chính của việc sử dụng séc quốc tế trong thanh toán hiện nay là gì?
5. Mục tiêu của quy trình 'xử lý thẳng′ (Straight-Through Processing - STP) trong thanh toán quốc tế là gì?
6. Tại sao các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán (PSP) không phải là ngân hàng ngày càng phổ biến trong thanh toán quốc tế?
7. Thách thức chính hiện tại khi sử dụng tiền mã hóa (cryptocurrency) cho thanh toán thương mại quốc tế là gì?
8. Nếu nhà xuất khẩu đồng ý với phương thức thanh toán nhờ thu D∕A (Documents against Acceptance), rủi ro lớn nhất mà họ đối mặt là gì?
9. Phương thức thanh toán quốc tế nào sau đây tiềm ẩn rủi ro cao nhất cho nhà xuất khẩu về khả năng không được thanh toán?
10. Trong các phương thức thanh toán quốc tế sau, phương thức nào thường mang lại rủi ro thấp nhất cho nhà xuất khẩu (người bán)?
11. Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600) có ý nghĩa gì?
12. Công nghệ Blockchain có tiềm năng ảnh hưởng như thế nào đến thanh toán quốc tế?
13. Trong thanh toán T∕T, thông tin nào là thiết yếu để ngân hàng thụ hưởng có thể ghi có chính xác khoản tiền vào tài khoản người nhận?
14. Rủi ro quốc gia (Country Risk) ảnh hưởng như thế nào đến việc lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế?
15. Tại sao chi phí sử dụng Thư tín dụng (L∕C) thường cao hơn so với phương thức chuyển tiền T∕T?
16. Rủi ro nào được giải quyết trực tiếp nhất khi sử dụng Thư tín dụng (Letter of Credit)?
17. Incoterms có mối liên hệ như thế nào với thanh toán quốc tế?
18. Đâu KHÔNG phải là một loại rủi ro phổ biến trong thanh toán quốc tế?
19. Trong bối cảnh nhờ thu (Collection), 'nhờ thu phiếu trơn′ (clean collection) nghĩa là gì?
20. Khi nào nhà xuất khẩu có thể cân nhắc sử dụng phương thức Ký gửi (Consignment)?
21. Phương thức thanh toán nào yêu cầu nhà xuất khẩu phải giao hàng trước khi nhận được thanh toán hoặc sự đảm bảo thanh toán từ ngân hàng?
22. Trong một giao dịch Thư tín dụng (L∕C), 'Người yêu cầu mở L∕C′ (Applicant) là ai?
23. Trong phương thức Nhờ thu kèm chứng từ trả tiền ngay (Documents against Payment - D∕P), khi nào nhà nhập khẩu nhận được bộ chứng từ vận chuyển?
24. Điểm khác biệt cơ bản giữa Nhờ thu D∕P (Documents against Payment) và D∕A (Documents against Acceptance) là gì?
25. Đâu là vai trò chính của SWIFT trong thanh toán quốc tế?
26. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống bù trừ (netting) cho các khoản thanh toán quốc tế giữa các công ty con trong cùng một tập đoàn đa quốc gia là gì?
27. Nếu nhà nhập khẩu từ chối chấp nhận hối phiếu trong một giao dịch nhờ thu D∕A, điều gì thường xảy ra?
28. Trong phương thức chuyển tiền bằng điện (T∕T), ai là người khởi xướng lệnh chuyển tiền?
29. Sự khác biệt chính giữa Thư tín dụng hủy ngang (Revocable L∕C) và Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L∕C) là gì?
30. Tại sao nhà nhập khẩu có thể ưa thích sử dụng phương thức ghi sổ (Open Account)?