Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cầu tiền?
2. “Hiệu ứng Fisher” (Fisher effect) mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và lạm phát như thế nào?
3. Điều gì xảy ra với giá trị của đồng nội tệ khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ, tăng lãi suất)?
4. Ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu (discount rate) sẽ có tác động gì?
5. Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, thuật ngữ “bong bóng tài sản” (asset bubble) mô tả hiện tượng gì?
6. Điều gì xảy ra với đường кривой Phillips ngắn hạn khi kỳ vọng lạm phát tăng lên?
7. Trong hệ thống ngân hàng dự trữ một phần (fractional reserve banking), ngân hàng thương mại tạo ra tiền bằng cách nào?
8. Loại tiền nào được đảm bảo giá trị bởi niềm tin của công chúng và pháp luật của chính phủ, chứ không phải bởi một hàng hóa vật chất?
9. Trong hệ thống thanh toán bù trừ (clearing house), vai trò chính là gì?
10. “Cung tiền M2” thường bao gồm những thành phần nào so với “cung tiền M1”?
11. Lãi suất thực (real interest rate) được tính bằng cách nào?
12. Loại rủi ro nào phát sinh khi một bên tham gia vào giao dịch tài chính có động cơ hoặc thông tin để hành động theo cách bất lợi cho bên kia?
13. Chức năng chính của tiền tệ với vai trò là phương tiện trao đổi là gì?
14. “Lãi suất liên ngân hàng” (interbank rate) là lãi suất áp dụng cho các giao dịch nào?
15. Đâu là một trong những rủi ro chính của lạm phát cao?
16. Trong bối cảnh ngân hàng, “rủi ro thanh khoản” (liquidity risk) đề cập đến điều gì?
17. Mục đích của “bảo hiểm tiền gửi” là gì?
18. Điều gì KHÔNG phải là một kênh truyền tải chính sách tiền tệ?
19. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
20. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
21. Loại tỷ giá hối đoái nào mà giá trị của đồng tiền được thả nổi tự do trên thị trường ngoại hối và biến động theo cung và cầu?
22. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng của ngân hàng trung ương?
23. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ thường là gì?
24. “Nới lỏng định lượng” (Quantitative Easing - QE) là một công cụ chính sách tiền tệ KHÔNG truyền thống được sử dụng khi nào?
25. Điều gì có thể gây ra “lạm phát chi phí đẩy” (cost-push inflation)?
26. Khái niệm “tiền trung ương” (monetary base) bao gồm những gì?
27. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ?
28. Một trong những hạn chế của việc sử dụng chính sách tiền tệ để ổn định kinh tế là gì?
29. Trong trường hợp nào ngân hàng trung ương có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối?
30. Ngân hàng trung ương thường sử dụng công cụ chính sách tiền tệ nào sau đây để điều chỉnh lãi suất ngắn hạn?