Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nguyên lý thống kê – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý thống kê

1. Mức ý nghĩa (significance level, α) thường được sử dụng trong kiểm định giả thuyết là:
2. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định phi tham số (non-parametric test) thay vì kiểm định tham số (parametric test)?
3. Khi so sánh hai mẫu độc lập, kiểm định t (independent samples t-test) giả định rằng:
4. Khi nào thì trung bình mẫu (sample mean) là một ước tính không chệch (unbiased estimator) của trung bình tổng thể (population mean)?
5. Điều gì xảy ra với độ rộng của khoảng tin cậy khi kích thước mẫu tăng lên (giả sử các yếu tố khác không đổi)?
6. Loại biến số nào sau đây là biến định tính (qualitative variable)?
7. Giả sử bạn muốn nghiên cứu mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn. Loại phân tích thống kê nào phù hợp nhất?
8. Đại lượng nào sau đây đo lường mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình?
9. Giá trị tới hạn (critical value) trong kiểm định giả thuyết là:
10. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm kích thước dữ liệu (dimensionality reduction) trong thống kê?
11. Trong phân tích hồi quy tuyến tính đơn giản, hệ số góc (slope coefficient) cho biết:
12. Phân phối chuẩn (Normal distribution) thường được mô tả bởi:
13. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp đo lường xu hướng trung tâm (measures of central tendency)?
14. Trong thống kê suy diễn (inferential statistics), chúng ta sử dụng thông tin từ mẫu để:
15. Biến số nào sau đây là biến định lượng liên tục (continuous quantitative variable)?
16. Trong kiểm định giả thuyết, lỗi loại I (Type I error) xảy ra khi:
17. Trong phân tích phương sai (ANOVA), mục tiêu chính là:
18. Box plot (biểu đồ hộp) hữu ích nhất trong việc:
19. Trong phân tích hồi quy đa biến (multiple regression), hệ số hồi quy riêng phần (partial regression coefficient) thể hiện:
20. Sự khác biệt chính giữa thống kê tham số và phi tham số là gì?
21. Thống kê mô tả (Descriptive statistics) chủ yếu tập trung vào:
22. Mục đích của việc chuẩn hóa dữ liệu (data normalization) là gì?
23. Hệ số tương quan (Correlation coefficient) đo lường:
24. Histogram thường được sử dụng để trực quan hóa:
25. Phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mỗi phần tử của tổng thể đều có cơ hội được chọn vào mẫu như nhau?
26. Khoảng tin cậy (Confidence interval) được sử dụng để:
27. Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thể hiện:
28. Trong kiểm định giả thuyết một phía (one-tailed test), vùng bác bỏ (rejection region) nằm ở:
29. Sai số chuẩn của trung bình mẫu (standard error of the mean) đo lường:
30. Điều gì xảy ra với sai số loại II (Type II error) khi mức ý nghĩa (α) giảm xuống (giả sử các yếu tố khác không đổi)?