Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

1. Mục tiêu của 'quản trị chất lượng dịch vụ toàn diện' (Total Quality Management - TQM) trong lĩnh vực dịch vụ là gì?
2. Chiến lược 'nâng cao giá trị dịch vụ' (service value enhancement) tập trung vào điều gì?
3. Điều gì KHÔNG phải là thành phần của mô hình 'SERVQUAL' để đo lường chất lượng dịch vụ?
4. Phương pháp 'thời điểm chân lý' (moments of truth) nhấn mạnh điều gì trong quản trị dịch vụ?
5. Trong phân loại dịch vụ, 'dịch vụ hàng loạt' (mass service) có đặc điểm nào?
6. Chiến lược 'phân khúc dịch vụ' (service segmentation) nhằm mục đích gì?
7. Yếu tố 'Con người' (People) trong Marketing Mix mở rộng 7Ps của dịch vụ bao gồm những ai?
8. Đâu là ví dụ về 'dịch vụ cốt lõi' (core service) trong một khách sạn?
9. Trong mô hình 'vòng tròn dịch vụ' (service circle), điểm tiếp xúc (touchpoint) quan trọng nhất thường là điểm nào?
10. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của dịch vụ, phân biệt nó với hàng hóa hữu hình?
11. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) khi xảy ra lỗi?
12. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
13. Chiến lược 'quản lý hàng đợi' (queue management) nhằm mục đích chính là gì trong dịch vụ?
14. Khái niệm 'dịch vụ khách hàng' (customer service) khác với 'quản trị dịch vụ' (service management) như thế nào?
15. Mô hình 'dịch vụ nội bộ' (internal service) tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cho đối tượng nào?
16. Trong quản trị dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) được xây dựng dựa trên yếu tố nào?
17. Bản vẽ dịch vụ (Service Blueprint) là công cụ được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quản trị dịch vụ?
18. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (CEM), 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) giúp doanh nghiệp điều gì?
19. Đâu là thách thức chính của việc quản lý 'công suất dịch vụ' (service capacity)?
20. Trong quản trị dịch vụ, 'khu vực dịch vụ' (servicescape) ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng như thế nào?
21. Trong bối cảnh dịch vụ, 'đồng sản xuất' (co-production) đề cập đến điều gì?
22. Trong quản trị dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đề cập đến yếu tố nào?
23. Yếu tố 'quy trình' (Process) trong Marketing Mix 7Ps của dịch vụ tập trung vào khía cạnh nào?
24. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' (active listening) đặc biệt quan trọng trong tình huống dịch vụ nào?
25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ?
26. Đâu là rủi ro tiềm ẩn khi quá tập trung vào 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ'?
27. Trong ma trận dịch vụ (service matrix) của Schmenner, 'dịch vụ chuyên nghiệp' (professional service) có đặc điểm gì?
28. Mục đích của việc thiết lập 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) là gì?
29. Đâu là ví dụ về 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology - SST)?
30. Phương pháp 'khách hàng bí mật' (mystery shopping) được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong dịch vụ?