Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí

1. Tính chất nào sau đây của vật liệu mô tả khả năng hấp thụ năng lượng khi biến dạng dẻo và chống lại sự lan truyền vết nứt?
2. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất, thường được ứng dụng trong các chi tiết yêu cầu độ ổn định kích thước cao khi nhiệt độ thay đổi?
3. Hiện tượng 'ăn mòn galvanic' (galvanic corrosion) xảy ra khi nào?
4. Loại vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện tốt nhất trong số các lựa chọn?
5. Phương pháp gia công nào sau đây sử dụng chùm tia laser để cắt hoặc khắc vật liệu?
6. Trong công nghệ luyện kim bột, quá trình 'thiêu kết' (sintering) có vai trò chính là gì?
7. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm khuôn đúc kim loại do có khả năng chịu nhiệt độ cao và tính trơ hóa học?
8. Trong biểu đồ pha Fe-C (sắt-cacbon), pha 'austenite' (γ-Fe) tồn tại ở vùng nhiệt độ nào?
9. Để tăng độ bền mỏi của chi tiết máy, biện pháp công nghệ nào sau đây thường được sử dụng?
10. Độ dẻo (ductility) của vật liệu kim loại thường được đánh giá thông qua chỉ số nào trong thử nghiệm kéo?
11. Trong quá trình nhiệt luyện thép, закалка đẳng nhiệt (austempering) có ưu điểm chính so với закалка thường (quenching) là gì?
12. Quá trình 'ram' thép (tempering) được thực hiện sau quá trình закалка (quenching) nhằm mục đích chính là gì?
13. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu chịu lửa (refractory material) trong lò nung do khả năng chịu nhiệt độ cực cao?
14. Trong vật liệu polyme, liên kết hóa học nào quyết định tính chất nhiệt dẻo (thermoplastic) của polyme?
15. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể mạng lập phương tâm diện (FCC)?
16. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật bên trong vật liệu?
17. Thép không gỉ (inox) có khả năng chống ăn mòn tốt là do thành phần hóa học đặc trưng nào?
18. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cao như cánh tuabin khí?
19. Vật liệu gốm sứ (ceramic) thường có đặc tính nổi bật nào sau đây?
20. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các chi tiết phức tạp từ vật liệu polyme nhiệt dẻo?
21. Vật liệu compozit nền polyme (polymer matrix composite - PMC) nào sau đây có độ bền và độ cứng cao nhất?
22. Tính chất cơ học nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự biến dạng dẻo khi chịu tải trọng?
23. Trong quá trình hàn, vùng nào của mối hàn có cấu trúc hạt thô và tính chất cơ học kém nhất do bị nung nóng đến nhiệt độ cao và làm nguội chậm?
24. Vật liệu nào sau đây được xem là 'vật liệu thông minh' do khả năng thay đổi tính chất khi có tác động bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng, điện trường?
25. Hiện tượng 'creep' (trườn) vật liệu thường xảy ra rõ rệt ở điều kiện nào?
26. Hiện tượng 'mỏi' vật liệu xảy ra do nguyên nhân chính nào sau đây?
27. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu kim loại?
28. Loại ăn mòn nào sau đây thường xảy ra ở ranh giới hạt trong vật liệu kim loại, đặc biệt là sau quá trình hàn?
29. Vật liệu composite là sự kết hợp của ít nhất hai thành phần khác nhau, bao gồm pha nền và pha gia cường. Pha gia cường có vai trò chính là gì?
30. Để cải thiện độ bền và độ cứng của hợp kim nhôm, phương pháp xử lý nhiệt nào sau đây thường được áp dụng?