Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 5 Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí 1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra không phá hủy (NDT) vật liệu nhằm phát hiện các khuyết tật bên trong như vết nứt hoặc rỗ khí? A. Thử nghiệm kéo B. Thử nghiệm uốn C. Thử nghiệm siêu âm D. Thử nghiệm độ cứng 2. Loại gang nào sau đây có graphit ở dạng cầu, giúp cải thiện đáng kể độ bền kéo và độ dẻo? A. Gang xám B. Gang trắng C. Gang dẻo D. Gang hợp kim 3. Vật liệu nào sau đây thuộc loại gốm kỹ thuật, có độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt, thường dùng trong dao cắt gọt? A. Đất sét B. Thủy tinh C. Alumina (Al2O3) D. Xi măng 4. Loại thép nào sau đây có hàm lượng carbon cao nhất? A. Thép carbon thấp B. Thép carbon trung bình C. Thép carbon cao D. Thép hợp kim thấp 5. Phương pháp gia công nào sau đây sử dụng tia laser để cắt hoặc khắc vật liệu? A. Gia công CNC phay B. Gia công tia lửa điện (EDM) C. Gia công laser D. Gia công bào 6. Trong các loại vật liệu sau, loại nào thường có độ dẫn nhiệt tốt nhất? A. Polyme B. Gốm sứ C. Kim loại D. Vật liệu composite 7. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm khuôn đúc kim loại do khả năng chịu nhiệt và độ bền hóa học? A. Gỗ B. Nhựa C. Cát khuôn D. Thép gió 8. Trong các loại polyme, loại nào thường có khả năng tái chế và làm mềm khi gia nhiệt, sau đó đông cứng lại khi nguội? A. Polyme nhiệt rắn B. Polyme nhiệt dẻo C. Elastomer D. Composite polyme 9. Trong quá trình gia công cắt gọt kim loại, vật liệu dụng cụ cắt cần có tính chất nào sau đây để đảm bảo hiệu quả? A. Độ dẻo cao B. Độ bền kéo thấp C. Độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt D. Độ dẫn điện tốt 10. Hiện tượng creep (trườn) là gì trong vật liệu cơ khí? A. Biến dạng dẻo tức thời dưới tải trọng không đổi B. Biến dạng dẻo phụ thuộc thời gian dưới tải trọng không đổi C. Sự phá hủy đột ngột của vật liệu dưới tải trọng va đập D. Sự giảm độ cứng của vật liệu khi nhiệt độ tăng 11. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu chịu lửa trong lò nung do khả năng chịu nhiệt độ cao? A. Nhôm B. Thép carbon C. Gốm chịu lửa D. Polyetylen 12. Loại ăn mòn nào xảy ra khi có sự khác biệt về nồng độ chất điện ly hoặc oxy trên bề mặt kim loại? A. Ăn mòn đều B. Ăn mòn cục bộ C. Ăn mòn rỗ D. Ăn mòn nồng độ 13. Trong các phương pháp gia công kim loại tấm, phương pháp nào sử dụng khuôn dập để tạo hình? A. Cắt laser B. Chấn gấp C. Dập vuốt sâu D. Cắt plasma 14. Hiện tượng mỏi (fatigue) vật liệu xảy ra do tác dụng của loại tải trọng nào? A. Tải trọng tĩnh B. Tải trọng va đập C. Tải trọng chu kỳ (lặp đi lặp lại) D. Tải trọng xung kích 15. Phương pháp thử nghiệm nào thường được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu bằng cách đo độ sâu vết lõm? A. Thử nghiệm kéo B. Thử nghiệm uốn C. Thử nghiệm va đập D. Thử nghiệm Brinell 16. Tính chất cơ học nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu chống lại biến dạng dẻo khi chịu tải trọng? A. Độ bền kéo B. Độ cứng C. Độ dẻo D. Độ bền chảy 17. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bôi trơn trong các ổ trục và cơ cấu chuyển động để giảm ma sát và mài mòn? A. Gốm sứ B. Polyme C. Dầu mỡ bôi trơn D. Composite 18. Vật liệu nào sau đây là một ví dụ về vật liệu composite nền kim loại (MMC)? A. Sợi carbon epoxy B. Gốm alumina C. Nhôm gia cường sợi carbon D. Cao su lưu hóa 19. Trong quá trình hàn, vùng kim loại nóng chảy và sau đó đông đặc lại được gọi là gì? A. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) B. Kim loại cơ bản C. Vũng hàn (weld pool) D. Liên kết hàn 20. Quá trình nhiệt luyện nào sau đây làm tăng độ cứng và độ bền của thép bằng cách tạo ra pha martensite? A. Ủ B. Thường hóa C. Ram D. Tôi 21. Sự ăn mòn điện hóa xảy ra khi có đủ các yếu tố nào sau đây? A. Kim loại, chất điện ly, và mạch điện kín B. Oxy, độ ẩm, và nhiệt độ cao C. Ánh sáng mặt trời, gió, và mưa D. Áp suất cao, nhiệt độ thấp, và môi trường trơ 22. Phương pháp nhiệt luyện nào được sử dụng để làm giảm ứng suất dư bên trong vật liệu sau gia công hoặc hàn? A. Tôi B. Ram C. Ủ D. Thường hóa 23. Tính chất nào của vật liệu thể hiện khả năng hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng này khi thôi tải? A. Độ bền B. Độ cứng C. Độ đàn hồi D. Độ dẻo dai 24. Loại vật liệu composite nào kết hợp ma trận polyme với sợi gia cường liên tục, định hướng để đạt độ bền và độ cứng cao theo một hướng nhất định? A. Composite nền kim loại (MMC) B. Composite nền gốm (CMC) C. Composite sợi dài D. Composite hạt 25. Tính chất nào của vật liệu thể hiện khả năng chống lại sự lan truyền vết nứt? A. Độ bền kéo B. Độ cứng C. Độ dẻo dai (toughness) D. Độ bền chảy 26. Trong sơ đồ pha sắt-carbon, pha nào là dung dịch rắn của carbon trong sắt alpha (BCC)? A. Austenite B. Ferrite C. Cementite D. Martensite 27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ bền bề mặt và chống mài mòn cho các chi tiết máy bằng thép? A. Ủ hoàn toàn B. Thường hóa C. Cacbon hóa bề mặt (cementation) D. Ram thấp 28. Vật liệu nào sau đây có độ bền riêng (strength-to-weight ratio) cao, thường dùng trong ngành hàng không vũ trụ? A. Chì B. Thép không gỉ C. Titan D. Đồng 29. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể? A. Thủy tinh B. Cao su C. Thép D. Nhựa nhiệt rắn 30. Trong thử nghiệm kéo, đại lượng nào được tính bằng tỷ số giữa độ giãn dài của mẫu và chiều dài ban đầu? A. Ứng suất B. Độ bền kéo C. Độ giãn dài tương đối (strain) D. Modun đàn hồi Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 2 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 13 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 14 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 1 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí – Đề 3