Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường chứng khoán – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường chứng khoán

1. Lệnh ATO được sử dụng trong phiên giao dịch nào?
2. Sự khác biệt chính giữa đầu tư giá trị (value investing) và đầu tư tăng trưởng (growth investing) là gì?
3. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm giá cổ phiếu?
4. Cổ phiếu ưu đãi (preferred stock) khác với cổ phiếu thường (common stock) ở điểm nào?
5. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) trong chứng khoán có thể:
6. Rủi ro hệ thống trong đầu tư chứng khoán là loại rủi ro:
7. Thanh khoản (liquidity) của cổ phiếu thể hiện:
8. Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) chủ yếu dựa vào:
9. Room ngoại (Foreign Ownership Limit) là gì?
10. Kháng cự (resistance) trong phân tích kỹ thuật là:
11. Rủi ro pha loãng cổ phiếu (dilution risk) xảy ra khi:
12. Rủi ro lạm phát (inflation risk) ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán như thế nào?
13. Spread trong giao dịch chứng khoán là:
14. Ý nghĩa của việc công bố thông tin trên thị trường chứng khoán là:
15. Sàn giao dịch chứng khoán HOSE là viết tắt của:
16. Ý nghĩa của việc chia tách cổ phiếu (stock split) là gì?
17. Cổ phiếu blue-chip thường được hiểu là:
18. IPO là viết tắt của cụm từ nào?
19. Cổ tức bằng tiền mặt (cash dividend) là hình thức:
20. Margin call xảy ra khi nào?
21. P∕E ratio (Hệ số giá trên lợi nhuận) dùng để:
22. Chỉ số VN-Index phản ánh điều gì?
23. Thị trường chứng khoán sơ cấp là thị trường:
24. VN30-Index bao gồm các cổ phiếu nào?
25. Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) trong chứng khoán tập trung vào:
26. Lệnh MP (Market Price) là lệnh:
27. Nhà đầu tư tổ chức (institutional investor) thường là:
28. Nguyên tắc 'không bỏ trứng vào một giỏ' trong đầu tư chứng khoán đề cập đến:
29. Stop-loss order là loại lệnh được đặt để:
30. Beta (β) trong chứng khoán đo lường điều gì?