Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dược động học – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học

1. Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa dược động học trong quá trình phát triển thuốc là gì?
2. Con đường chuyển hóa thuốc Pha I chủ yếu liên quan đến các phản ứng nào?
3. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sinh khả dụng đường uống của một thuốc?
4. Trong bối cảnh lâm sàng, theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Monitoring - TDM) thường được áp dụng cho những loại thuốc nào?
5. Độ thanh thải (Clearance) của một thuốc thể hiện điều gì?
6. Loại phản ứng chuyển hóa Pha II nào thường làm tăng đáng kể trọng lượng phân tử và tính phân cực của thuốc?
7. Tương tác thuốc ở mức độ dược động học xảy ra khi:
8. Một thuốc được cho là có động học tuyến tính khi:
9. Thuốc có hệ số chiết xuất gan (hepatic extraction ratio) cao thường có sinh khả dụng đường uống:
10. Đường dùng thuốc dưới lưỡi giúp thuốc hấp thu nhanh chóng vì:
11. Ý nghĩa lâm sàng của việc thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương là gì?
12. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một thuốc nếu độ thanh thải của thuốc đó giảm đi (ví dụ, do suy giảm chức năng gan hoặc thận)?
13. Trong mô hình dược động học khoang (compartmental model), cơ thể thường được mô hình hóa như:
14. Cơ chế hấp thu thuốc nào sau đây không cần chất vận chuyển và không bão hòa?
15. Thể tích phân bố (Vd) là một thông số dược động học phản ánh điều gì?
16. Sinh khả dụng của một thuốc tiêm tĩnh mạch được định nghĩa là:
17. Quá trình dược động học nào mô tả sự di chuyển của thuốc từ nơi dùng thuốc vào tuần hoàn chung?
18. Đường dùng thuốc nào sau đây thường tránh được hiệu ứng chuyển hóa bước một ở gan?
19. Thời gian bán thải (t½) của một thuốc là khoảng thời gian để:
20. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng thể tích phân bố (Vd) của một thuốc?
21. Điều gì có thể xảy ra nếu hai thuốc cùng được chuyển hóa bởi cùng một enzyme CYP450 và có ái lực cao với enzyme này?
22. Vận chuyển chủ động thuốc qua màng tế bào khác với khuếch tán thụ động ở điểm nào?
23. Đối tượng bệnh nhân nào sau đây thường nhạy cảm hơn với các thay đổi dược động học của thuốc?
24. Enzyme Cytochrome P450 (CYP) có vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của dược động học?
25. Để đạt được trạng thái ổn định nhanh hơn khi bắt đầu điều trị bằng thuốc, người ta có thể sử dụng:
26. Ảnh hưởng của thức ăn lên hấp thu thuốc có thể thay đổi tùy thuộc vào yếu tố nào sau đây?
27. Điều gì xảy ra với nồng độ thuốc trong máu khi tăng liều dùng nếu thuốc có động học phi tuyến tính (bão hòa)?
28. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc Pha I và Pha II là gì?
29. Trong dược động học, khái niệm 'trạng thái ổn định′ (steady state) đề cập đến tình trạng nào?
30. Tình trạng bệnh lý nào sau đây có thể ảnh hưởng lớn nhất đến dược động học của nhiều loại thuốc?