Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dược động học – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học

1. Một thuốc có hệ số chiết tách gan (hepatic extraction ratio - E) gần bằng 1. Điều này có nghĩa gì?
2. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn dược động học?
3. Điều gì có thể xảy ra nếu một thuốc có hệ số gắn kết protein huyết tương cao bị đẩy ra khỏi protein bởi một thuốc khác dùng đồng thời?
4. Sự khác biệt chính giữa thuốc gốc (brand-name drug) và thuốc generic (generic drug) về mặt dược động học là gì?
5. Enzyme CYP450 đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của dược động học?
6. Độ thanh thải (Clearance) của thuốc là thể tích huyết tương được loại bỏ thuốc hoàn toàn trong một đơn vị thời gian. Đơn vị thường dùng của độ thanh thải là:
7. Thuốc A là một chất ức chế enzyme CYP3A4. Nếu dùng đồng thời thuốc A với thuốc B (chất nền của CYP3A4), điều gì có thể xảy ra?
8. Thuốc A và thuốc B có cùng cơ chế tác dụng nhưng thuốc A có ái lực với thụ thể cao hơn thuốc B. Điều này có nghĩa gì?
9. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc pha I và pha II là gì?
10. Trong trường hợp ngộ độc thuốc, biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm biện pháp tăng thải trừ thuốc?
11. Trong dược động học tuyến tính (linear pharmacokinetics), điều gì đúng khi tăng gấp đôi liều dùng?
12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nghiên cứu sinh khả dụng của thuốc?
13. Khái niệm 'cửa sổ điều trị' (therapeutic window) trong dược động học đề cập đến điều gì?
14. Điều nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố thuốc trong cơ thể?
15. Yếu tố sinh lý nào sau đây có thể thay đổi dược động học của thuốc ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ so với người lớn?
16. Trong các đường dùng thuốc sau, đường dùng nào thường cho sinh khả dụng cao nhất và nhanh nhất?
17. Khái niệm 'nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định′ (steady-state concentration) đạt được sau bao nhiêu thời gian bán thải, khi dùng thuốc lặp lại với khoảng cách đều đặn?
18. Dược động học phi tuyến tính (non-linear pharmacokinetics) thường xảy ra khi nào?
19. Thể tích phân bố (Volume of Distribution - Vd) cho biết điều gì về thuốc?
20. Dạng bào chế giải phóng kéo dài (extended-release formulation) có ưu điểm chính nào so với dạng bào chế giải phóng tức thì (immediate-release formulation)?
21. Mục tiêu chính của việc điều chỉnh liều dùng thuốc ở bệnh nhân suy thận là gì?
22. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hấp thu thuốc ở đường tiêu hóa?
23. Thời gian bán thải (Half-life - t½) của thuốc là thời gian để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi một nửa. Thời gian bán thải chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi:
24. Đường dùng thuốc dưới lưỡi (sublingual) có ưu điểm chính nào sau đây so với đường uống?
25. Phân tích dược động học quần thể (population pharmacokinetics) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
26. Sinh khả dụng (Bioavailability) của thuốc đường uống thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây nhiều nhất?
27. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của thuốc nếu độ thanh thải của thuốc giảm đi (ví dụ, do suy giảm chức năng thận)?
28. Probenecid ức chế sự thải trừ penicillin qua ống thận. Đây là một ví dụ về tương tác thuốc ở giai đoạn nào của dược động học?
29. Thuật ngữ 'AUC′ (Area Under the Curve) trong dược động học biểu thị điều gì?
30. Thuốc qua hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier - BBB) chủ yếu bằng cơ chế nào?