Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại quốc tế – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại quốc tế

1. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò chính là gì trong thương mại quốc tế?
2. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, lợi thế so sánh của một quốc gia xuất phát từ sự khác biệt cơ bản nào giữa các quốc gia?
3. Trong thương mại dịch vụ quốc tế, hình thức cung cấp dịch vụ nào liên quan đến việc người tiêu dùng dịch vụ di chuyển đến quốc gia cung cấp dịch vụ?
4. Đâu là một trong những thách thức chính mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thường gặp phải khi tham gia vào thương mại quốc tế?
5. Tổ chức nào sau đây không phải là một tổ chức tài chính quốc tế lớn có vai trò quan trọng trong thương mại và phát triển quốc tế?
6. Hình thức hội nhập kinh tế quốc tế nào yêu cầu các quốc gia thành viên phải hài hòa hóa chính sách kinh tế vĩ mô, ngoài việc loại bỏ các rào cản thương mại và áp dụng chung thuế quan bên ngoài?
7. Chính sách phá giá tiền tệ (currency devaluation) thường được một quốc gia áp dụng với mục đích chính nào?
8. Đâu là một trong những lợi ích tiềm năng của thương mại quốc tế đối với người tiêu dùng?
9. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các khu chế xuất (export processing zones - EPZs)?
10. Thương mại nội ngành (intra-industry trade) là loại hình thương mại phổ biến giữa các quốc gia phát triển, nó đặc trưng bởi điều gì?
11. Hiệu ứng J-curve trong thương mại quốc tế mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá tiền tệ?
12. Lợi thế so sánh (comparative advantage) trong thương mại quốc tế đề cập đến khả năng của một quốc gia để sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội (opportunity cost) như thế nào so với các quốc gia khác?
13. Trong thị trường ngoại hối, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng cầu đối với đồng nội tệ?
14. Điều kiện Marshall-Lerner là điều kiện cần để phá giá tiền tệ có thể cải thiện cán cân thương mại của một quốc gia. Điều kiện này liên quan đến độ co giãn của yếu tố nào?
15. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc một công ty thành lập hoặc mua lại một công ty con ở nước ngoài để kiểm soát trực tiếp hoạt động sản xuất và kinh doanh?
16. Một quốc gia áp dụng chính sách 'bán phá giá' (dumping) trong thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
17. Trong thương mại quốc tế, 'điều khoản bất khả kháng' (force majeure clause) trong hợp đồng thương mại có ý nghĩa gì?
18. Cán cân thương mại (trade balance) của một quốc gia được tính bằng:
19. Một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai (current account surplus) thường có nghĩa là gì?
20. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối (absolute advantage) của Adam Smith cho rằng thương mại quốc tế có lợi khi nào?
21. Tỷ giá hối đoái (exchange rate) thể hiện điều gì?
22. Đâu không phải là một biện pháp bảo hộ mậu dịch (protectionism)?
23. Hạn ngạch nhập khẩu (import quota) là một loại hàng rào phi thuế quan, nó trực tiếp hạn chế yếu tố nào?
24. Đâu là công cụ chính sách thương mại quốc tế mà một quốc gia có thể sử dụng để bảo hộ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài thông qua việc tăng giá hàng nhập khẩu?
25. Yếu tố nào sau đây không được coi là một rào cản phi thuế quan (non-tariff barrier) trong thương mại quốc tế?
26. Hình thức thanh toán quốc tế nào được coi là an toàn nhất cho người xuất khẩu, đảm bảo nhận được thanh toán trước khi giao hàng?
27. Biện pháp đối kháng (countervailing duties) được áp dụng để đối phó với hình thức trợ cấp nào trong thương mại quốc tế?
28. Nguyên tắc 'Đối xử tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation - MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:
29. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain) có xu hướng như thế nào?
30. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động trực tiếp nào đến thương mại giữa các quốc gia thành viên?