Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dược lý 2 – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 2

1. Thuốc lợi tiểu thiazide, như hydrochlorothiazide, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Cơ chế tác dụng chính của thiazide là gì?
2. Sinh khả dụng của thuốc (Bioavailability) đường uống thể hiện điều gì?
3. Atropine là một thuốc kháng cholinergic (antimuscarinic). Tác dụng nào sau đây **KHÔNG** phải là tác dụng của atropine?
4. Thuốc chống trầm cảm nhóm SSRIs (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) hoạt động bằng cách nào?
5. Corticosteroid, như prednisone, có tác dụng chống viêm mạnh mẽ. Cơ chế tác dụng chống viêm chính của corticosteroid là gì?
6. Thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitors - PPIs), như omeprazole, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản. Cơ chế tác dụng của PPIs là gì?
7. Enzyme cytochrome P450 (CYP450) đóng vai trò chính trong quá trình nào của dược động học?
8. Nitroglycerin được sử dụng để điều trị cơn đau thắt ngực. Cơ chế tác dụng của nitroglycerin là gì?
9. Thuốc chống nấm azole (ví dụ: fluconazole) hoạt động bằng cách nào?
10. Insulin là hormone quan trọng trong điều hòa đường huyết. Insulin tác động chủ yếu lên cơ quan nào để tăng hấp thu glucose từ máu?
11. Thể tích phân bố (Volume of distribution - Vd) là một thông số dược động học quan trọng. Vd lớn gợi ý điều gì về sự phân bố của thuốc trong cơ thể?
12. Levodopa là thuốc điều trị chính trong bệnh Parkinson. Tại sao levodopa được sử dụng thay vì dopamine trực tiếp?
13. Thuốc A và thuốc B cùng tác động lên một thụ thể, nhưng thuốc A tạo ra đáp ứng tối đa, trong khi thuốc B không thể đạt được đáp ứng tối đa dù ở nồng độ cao. Thuốc A và thuốc B lần lượt được gọi là gì?
14. Hấp thu thuốc là quá trình thuốc di chuyển từ vị trí dùng thuốc vào tuần hoàn chung. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng **Ít nhất** đến quá trình hấp thu thuốc qua đường uống?
15. Methotrexate là một thuốc hóa trị liệu chống ung thư và cũng được sử dụng trong điều trị các bệnh tự miễn. Cơ chế tác dụng chính của methotrexate là gì?
16. Fluoroquinolone (ví dụ: ciprofloxacin) là một nhóm kháng sinh. Cơ chế tác dụng của fluoroquinolone là gì?
17. NSAIDs (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs), như ibuprofen, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Cơ chế tác dụng chính của NSAIDs là gì?
18. Tương tác thuốc dược lực học (pharmacodynamic drug interaction) xảy ra khi nào?
19. Benzodiazepine là một nhóm thuốc an thần, giải lo âu phổ biến. Cơ chế tác dụng của benzodiazepine liên quan đến thụ thể nào?
20. Thuốc kháng đông heparin tác động bằng cách nào để ngăn ngừa hình thành cục máu đông?
21. Thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ nhất (ví dụ: diphenhydramine) thường gây buồn ngủ. Tại sao thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ nhất lại có tác dụng phụ này?
22. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) là một nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp phổ biến. Tác dụng phụ thường gặp của ACE inhibitors là gì?
23. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside (ví dụ: gentamicin)?
24. Penicillin là một loại kháng sinh nhóm Beta-lactam. Cơ chế tác dụng chính của Penicillin là gì?
25. Khái niệm 'Liều ED50' (Effective Dose 50%) dùng để chỉ điều gì?
26. Warfarin là một thuốc kháng đông đường uống. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?
27. Vancomycin là một kháng sinh glycopeptide thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương kháng methicillin (MRSA). Cơ chế tác dụng của vancomycin là gì?
28. Thuốc chủ vận beta-2 adrenergic (ví dụ: salbutamol) được sử dụng trong điều trị hen phế quản. Tác dụng chính của thuốc này trên đường thở là gì?
29. Digoxin là một glycoside tim được sử dụng trong điều trị suy tim và rối loạn nhịp tim nhanh trên thất. Cơ chế tác dụng chính của digoxin là gì?
30. Kháng kháng sinh (Antibiotic resistance) là một vấn đề y tế toàn cầu nghiêm trọng. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy cấu trúc kháng sinh?