Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế môi trường – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế môi trường

1. Đâu là một hạn chế chính của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế và xã hội, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế môi trường?
2. Vấn đề 'bi kịch của những thứ chung' (tragedy of the commons) xảy ra khi:
3. Phương pháp tiếp cận 'người gây ô nhiễm phải trả tiền' (Polluter Pays Principle) có nghĩa là:
4. Mục tiêu chính của 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) là:
5. Phương pháp 'phân tích chi phí - lợi ích' (cost-benefit analysis) được sử dụng trong kinh tế môi trường để:
6. Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu năm 2015 tập trung vào mục tiêu chính nào?
7. Ngoại ứng (externality) trong kinh tế môi trường được hiểu là:
8. Công cụ chính sách 'tiêu chuẩn phát thải' (emission standard) thuộc loại hình chính sách nào?
9. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, 'giảm thiểu' (mitigation) và 'thích ứng' (adaptation) là hai loại phản ứng chính. 'Giảm thiểu' tập trung vào:
10. Lựa chọn nào sau đây là một ví dụ về 'giải pháp dựa vào tự nhiên' (nature-based solution) để ứng phó với biến đổi khí hậu?
11. Đâu là một ví dụ về 'hàng hóa công cộng' (public good) trong lĩnh vực môi trường?
12. Loại thuế nào được thiết kế để giảm thiểu ngoại ứng tiêu cực bằng cách đánh thuế vào các hoạt động gây ô nhiễm?
13. Trong kinh tế môi trường, 'hiệu ứng nhà kính' (greenhouse effect) là hiện tượng:
14. Vấn đề 'rò rỉ carbon' (carbon leakage) trong chính sách khí hậu quốc tế đề cập đến:
15. Chính sách 'trợ cấp môi trường' (environmental subsidy) thường được sử dụng để:
16. Thị trường carbon hoạt động dựa trên cơ chế nào?
17. Đâu là một ví dụ về 'chi phí cơ hội' (opportunity cost) trong quyết định bảo tồn một khu rừng?
18. Chỉ số 'Dấu chân sinh thái' (Ecological Footprint) được sử dụng để đo lường:
19. Phương pháp 'đánh giá ngẫu nhiên' (contingent valuation) thường được sử dụng để:
20. Cơ chế phát triển sạch (CDM) là một phần của Nghị định thư Kyoto, cho phép các nước phát triển:
21. Kinh tế môi trường nghiên cứu chủ yếu về:
22. Lựa chọn nào sau đây là một ví dụ về 'dịch vụ hệ sinh thái' (ecosystem service)?
23. Chi phí cận biên (marginal cost) của việc giảm ô nhiễm thường có xu hướng:
24. Khái niệm 'vốn tự nhiên' (natural capital) đề cập đến:
25. Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường?
26. Khái niệm 'tính bền vững' (sustainability) trong phát triển kinh tế - xã hội nhấn mạnh đến:
27. Khái niệm 'giá trị sử dụng' (use value) và 'giá trị phi sử dụng' (non-use value) liên quan đến việc đánh giá giá trị kinh tế của:
28. Lợi ích cận biên (marginal benefit) của việc giảm ô nhiễm thường có xu hướng:
29. Mức ô nhiễm tối ưu về mặt kinh tế (economically efficient level of pollution) là mức mà tại đó:
30. Đâu là một thách thức chính trong việc định giá các 'dịch vụ hệ sinh thái'?