Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa lý dược – Đề 1

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

1. Trong bào chế thuốc nhỏ mắt, độ nhớt của dung dịch thuốc thường được điều chỉnh bằng cách thêm:
2. Hiện tượng đa hình (polymorphism) trong dược phẩm đề cập đến:
3. Trong hệ phân tán thô (suspension), hiện tượng 'sa lắng' (sedimentation) xảy ra do:
4. Phát biểu nào sau đây về 'hằng số tốc độ phản ứng' (rate constant - k) là ĐÚNG?
5. Phát biểu nào sau đây ĐÚNG về hệ số phân bố (logP) của một dược chất?
6. Loại tương tác nào sau đây KHÔNG phải là tương tác Van der Waals?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định vật lý của hệ phân tán keo?
8. Ảnh hưởng của pH môi trường lên độ tan của một base yếu (weak base) là:
9. Hiện tượng 'Ostwald ripening' trong hệ phân tán keo là:
10. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
11. Phương pháp xác định độ hòa tan nội tại (intrinsic dissolution rate) loại bỏ yếu tố hạn chế tốc độ hòa tan nào?
12. Hiện tượng 'syneresis' trong gel dược phẩm đề cập đến:
13. Trong bào chế viên nang cứng, 'chất trơn' (lubricant) được thêm vào khối bột thuốc với mục đích chính là:
14. Phản ứng oxy hóa khử là một trong những con đường phân hủy chính của nhiều dược chất. Để bảo vệ thuốc khỏi oxy hóa, biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp?
15. Trong công thức bào chế thuốc tiêm tĩnh mạch, việc kiểm soát áp suất thẩm thấu là rất quan trọng để:
16. Trong nghiên cứu độ ổn định của thuốc, phản ứng thủy phân (hydrolysis) thường xảy ra mạnh nhất trong điều kiện:
17. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán:
18. Trong dược động học, thể tích phân bố (volume of distribution - Vd) là một thông số:
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn theo phương trình Noyes-Whitney?
20. Hiện tượng 'tương kỵ' (incompatibility) trong pha chế thuốc lỏng có thể biểu hiện bằng:
21. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) trong dược động học đề cập đến:
22. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong tương tác thuốc-receptor vì:
23. Trong bào chế viên nén, tá dược 'chất độn' (diluent) được sử dụng với mục đích chính là:
24. Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về 'tính chất cộng hợp' (colligative properties) của dung dịch?
25. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả:
26. Hiện tượng 'aging' (lão hóa) trong hệ phân tán dược phẩm, đặc biệt là nhũ tương, có thể dẫn đến:
27. Trong công thức bào chế thuốc mỡ, tá dược 'chất làm mềm' (emollient) có tác dụng chính là:
28. Trong nghiên cứu độ tan của dược chất, khái niệm 'dung môi đồng tan' (cosolvency) được sử dụng khi:
29. Ảnh hưởng của kích thước hạt dược chất đến tốc độ hòa tan tuân theo quy luật nào?
30. Hằng số phân ly acid (pKa) của một dược chất có ý nghĩa quan trọng trong dược lý học vì nó quyết định: