Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu – Đề 10

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu

1. Lớp nào sau đây là lớp ngoài cùng của da, đóng vai trò là hàng rào bảo vệ chính của cơ thể?

A. Trung bì
B. Hạ bì
C. Biểu bì
D. Lớp mỡ dưới da

2. Cấu trúc nào sau đây không nằm trong lớp trung bì của da?

A. Tuyến mồ hôi
B. Tuyến bã nhờn
C. Tế bào Melanocyte
D. Nang lông

3. Bệnh da nào sau đây đặc trưng bởi sự mất sắc tố da, tạo thành các mảng trắng loang lổ trên da?

A. Vảy nến
B. Viêm da cơ địa
C. Bạch biến
D. Nám da

4. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao?

A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào vảy
C. U hắc tố (Melanoma)
D. Sarcoma Kaposi

5. Chức năng chính của lớp hạ bì (lớp mỡ dưới da) là gì?

A. Bảo vệ khỏi tia UV
B. Sản xuất melanin
C. Dự trữ năng lượng và cách nhiệt
D. Cảm nhận xúc giác

6. Thuốc kháng virus nào thường được sử dụng để điều trị bệnh zona thần kinh?

A. Amoxicillin
B. Fluconazole
C. Acyclovir
D. Prednisolone

7. Nguyên nhân chính gây ra mụn trứng cá là gì?

A. Dị ứng thực phẩm
B. Nhiễm trùng máu
C. Tăng tiết bã nhờn và viêm nang lông
D. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

8. Tế bào nào chiếm ưu thế nhất trong lớp biểu bì và chịu trách nhiệm sản xuất keratin?

A. Tế bào Merkel
B. Tế bào Langerhans
C. Tế bào Melanocyte
D. Tế bào Keratinocyte

9. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng tia laser để loại bỏ lông không mong muốn?

A. Điện phân
B. Cạo lông
C. Waxing
D. Triệt lông bằng laser

10. Loại nấm nào thường gây ra bệnh nấm da chân (Athlete`s foot)?

A. Candida albicans
B. Malassezia furfur
C. Trichophyton rubrum
D. Microsporum canis

11. Loại protein cấu trúc chính tạo nên lớp trung bì của da là gì?

A. Keratin
B. Melanin
C. Collagen
D. Elastin

12. Chức năng chính của tế bào Melanocyte trong da là gì?

A. Tạo ra collagen
B. Tạo ra melanin
C. Tham gia phản ứng miễn dịch
D. Cảm nhận xúc giác

13. Bệnh da nào sau đây thường được gọi là `bệnh chàm`?

A. Vảy nến
B. Viêm da cơ địa
C. Mề đay
D. Nấm da

14. Quy tắc `ABCDE` được sử dụng để nhận biết sớm loại ung thư da nào?

A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào vảy
C. U hắc tố (Melanoma)
D. Sarcoma Kaposi

15. Thành phần nào sau đây trong kem dưỡng ẩm có tác dụng hút ẩm từ môi trường và giữ ẩm cho da?

A. Chất làm mềm (Emollients)
B. Chất khóa ẩm (Occlusives)
C. Chất hút ẩm (Humectants)
D. Chất chống oxy hóa (Antioxidants)

16. Bệnh da nào sau đây do virus Herpes simplex gây ra, đặc trưng bởi các mụn nước nhỏ gây đau rát?

A. Zona thần kinh
B. Thủy đậu
C. Mụn rộp (Herpes)
D. Sùi mào gà

17. Tình trạng da nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc trưng bởi các mụn nhỏ màu trắng hoặc vàng trên mặt, cổ, lưng?

A. Chàm sữa (Viêm da cơ địa ở trẻ em)
B. Rôm sảy
C. Mụn kê (Milia)
D. Hăm tã

18. Phương pháp nào sau đây là `tiêu chuẩn vàng` để chẩn đoán xác định ung thư da?

A. Soi da (Dermoscopy)
B. Sinh thiết da và xét nghiệm mô bệnh học
C. Chụp CT scan
D. Xét nghiệm máu

19. Điều gì là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Di truyền
C. Tiếp xúc quá nhiều với tia UV
D. Hút thuốc lá

20. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá mức độ nhẹ đến trung bình?

A. Isotretinoin
B. Tetracycline
C. Benzoyl peroxide
D. Methotrexate

21. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh vảy nến?

A. Yếu tố di truyền
B. Stress
C. Nhiễm trùng
D. Chế độ ăn uống giàu chất béo

22. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng có bước sóng cụ thể để điều trị các bệnh da như vảy nến, bạch biến?

A. Liệu pháp laser
B. Liệu pháp quang động (Photodynamic therapy)
C. Liệu pháp ánh sáng (Phototherapy)
D. Phẫu thuật lạnh (Cryotherapy)

23. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Isotretinoin (Accutane) là gì?

A. Khô da
B. Rụng tóc
C. Dị tật bẩm sinh
D. Tăng men gan

24. Thành phần nào sau đây trong mỹ phẩm được biết đến với khả năng làm sáng da và điều trị nám, tàn nhang?

A. Axit hyaluronic
B. Vitamin C
C. Ceramides
D. Peptides

25. Nguyên tắc `bôi lại kem chống nắng sau mỗi 2 giờ` chủ yếu nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường khả năng chống tia UVA
B. Duy trì hiệu quả bảo vệ da khỏi tia UVB
C. Ngăn ngừa kích ứng da
D. Giảm chi phí sử dụng kem chống nắng

26. SPF (Sun Protection Factor) trong kem chống nắng đo lường khả năng bảo vệ da khỏi loại tia UV nào?

A. Tia UVA
B. Tia UVB
C. Tia UVC
D. Tia hồng ngoại

27. PA (Protection Grade of UVA) trong kem chống nắng đo lường khả năng bảo vệ da khỏi loại tia UV nào?

A. Tia UVA
B. Tia UVB
C. Tia UVC
D. Tia hồng ngoại

28. Tình trạng da nào sau đây thường xuất hiện ở phụ nữ mang thai do sự thay đổi hormone, gây ra các vết sạm nám trên mặt?

A. Bạch biến
B. Nám má (Melasma)
C. Tàn nhang
D. Đồi mồi

29. Bệnh da liễu nào sau đây là bệnh tự miễn, đặc trưng bởi các mảng vảy đỏ, dày trên da?

A. Viêm da cơ địa
B. Vảy nến
C. Mề đay
D. Nấm da

30. Phương pháp điều trị sẹo lồi nào sau đây không xâm lấn và thường được sử dụng cho sẹo lồi mới hình thành?

A. Tiêm corticosteroid tại sẹo
B. Phẫu thuật cắt bỏ sẹo
C. Băng ép silicon
D. Xạ trị

1 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

1. Lớp nào sau đây là lớp ngoài cùng của da, đóng vai trò là hàng rào bảo vệ chính của cơ thể?

2 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

2. Cấu trúc nào sau đây không nằm trong lớp trung bì của da?

3 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

3. Bệnh da nào sau đây đặc trưng bởi sự mất sắc tố da, tạo thành các mảng trắng loang lổ trên da?

4 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

4. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao?

5 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

5. Chức năng chính của lớp hạ bì (lớp mỡ dưới da) là gì?

6 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

6. Thuốc kháng virus nào thường được sử dụng để điều trị bệnh zona thần kinh?

7 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

7. Nguyên nhân chính gây ra mụn trứng cá là gì?

8 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

8. Tế bào nào chiếm ưu thế nhất trong lớp biểu bì và chịu trách nhiệm sản xuất keratin?

9 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

9. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng tia laser để loại bỏ lông không mong muốn?

10 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

10. Loại nấm nào thường gây ra bệnh nấm da chân (Athlete's foot)?

11 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

11. Loại protein cấu trúc chính tạo nên lớp trung bì của da là gì?

12 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

12. Chức năng chính của tế bào Melanocyte trong da là gì?

13 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

13. Bệnh da nào sau đây thường được gọi là 'bệnh chàm'?

14 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

14. Quy tắc 'ABCDE' được sử dụng để nhận biết sớm loại ung thư da nào?

15 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

15. Thành phần nào sau đây trong kem dưỡng ẩm có tác dụng hút ẩm từ môi trường và giữ ẩm cho da?

16 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

16. Bệnh da nào sau đây do virus Herpes simplex gây ra, đặc trưng bởi các mụn nước nhỏ gây đau rát?

17 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

17. Tình trạng da nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc trưng bởi các mụn nhỏ màu trắng hoặc vàng trên mặt, cổ, lưng?

18 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

18. Phương pháp nào sau đây là 'tiêu chuẩn vàng' để chẩn đoán xác định ung thư da?

19 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

19. Điều gì là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da?

20 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

20. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá mức độ nhẹ đến trung bình?

21 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

21. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh vảy nến?

22 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

22. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng có bước sóng cụ thể để điều trị các bệnh da như vảy nến, bạch biến?

23 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

23. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Isotretinoin (Accutane) là gì?

24 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

24. Thành phần nào sau đây trong mỹ phẩm được biết đến với khả năng làm sáng da và điều trị nám, tàn nhang?

25 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

25. Nguyên tắc 'bôi lại kem chống nắng sau mỗi 2 giờ' chủ yếu nhằm mục đích gì?

26 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

26. SPF (Sun Protection Factor) trong kem chống nắng đo lường khả năng bảo vệ da khỏi loại tia UV nào?

27 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

27. PA (Protection Grade of UVA) trong kem chống nắng đo lường khả năng bảo vệ da khỏi loại tia UV nào?

28 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

28. Tình trạng da nào sau đây thường xuất hiện ở phụ nữ mang thai do sự thay đổi hormone, gây ra các vết sạm nám trên mặt?

29 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

29. Bệnh da liễu nào sau đây là bệnh tự miễn, đặc trưng bởi các mảng vảy đỏ, dày trên da?

30 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễu

Tags: Bộ đề 10

30. Phương pháp điều trị sẹo lồi nào sau đây không xâm lấn và thường được sử dụng cho sẹo lồi mới hình thành?