Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý y học – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

1. Trong chăm sóc giảm nhẹ (palliative care), vai trò của chuyên gia tâm lý y học là gì?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc 'Năm giai đoạn đau buồn' (Five Stages of Grief) theo mô hình Kübler-Ross?
3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong Tâm lý y học để đánh giá mức độ stress của bệnh nhân?
4. Kỹ thuật 'thư giãn cơ tiến triển' (progressive muscle relaxation) giúp giảm stress bằng cách nào?
5. Hiệu ứng 'giả dược' (placebo effect) trong y học cho thấy vai trò quan trọng của yếu tố nào?
6. Trong mô hình 'Sinh học - Tâm lý - Xã hội' về sức khỏe, yếu tố 'xã hội' đề cập đến khía cạnh nào?
7. Trong liệu pháp gia đình (family therapy) ứng dụng trong Tâm lý y học, trọng tâm thường đặt vào điều gì?
8. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của Tâm lý y học trong chăm sóc sức khỏe?
9. Trong bối cảnh y tế, 'sự tuân thủ điều trị' (treatment adherence) đề cập đến hành vi nào của bệnh nhân?
10. Hội chứng 'kiệt sức' (burnout) ở nhân viên y tế thường liên quan đến yếu tố tâm lý nào?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi nghiên cứu chính của Tâm lý y học?
12. Khái niệm 'vị tha' (altruism) trong bối cảnh sức khỏe tâm thần có ý nghĩa gì?
13. Trong can thiệp tâm lý cho bệnh nhân ung thư, liệu pháp 'chú tâm' (mindfulness-based therapy) có thể giúp ích như thế nào?
14. Theo lý thuyết 'Niềm tin sức khỏe' (Health Belief Model), yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe?
15. Khái niệm 'sức khỏe chủ quan' (subjective well-being) trong Tâm lý y học nhấn mạnh yếu tố nào?
16. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng giao tiếp hiệu quả dành cho nhân viên y tế khi thông báo tin xấu cho bệnh nhân?
17. Trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, kỹ năng 'lắng nghe tích cực' (active listening) bao gồm điều gì?
18. Thuật ngữ 'hành vi kiểu A' (Type A behavior pattern) liên quan đến yếu tố nguy cơ nào đối với sức khỏe?
19. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về 'Tâm lý y học'?
20. Trong Tâm lý y học, khái niệm 'sức bật' (resilience) đề cập đến điều gì?
21. Trong phục hồi chức năng sau đột quỵ, can thiệp tâm lý tập trung vào điều gì?
22. Trong quản lý đau mãn tính, phương pháp tiếp cận 'đa mô thức' (multimodal approach) thường bao gồm yếu tố tâm lý nào?
23. Cơ chế đối phó 'tập trung vào vấn đề' (problem-focused coping) thường hiệu quả nhất khi nào?
24. Trong nghiên cứu về hành vi sức khỏe, 'thuyết tự quyết' (Self-Determination Theory) nhấn mạnh vai trò của nhu cầu tâm lý cơ bản nào?
25. Kỹ thuật 'tái cấu trúc nhận thức' (cognitive restructuring) trong CBT nhằm mục đích gì?
26. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược quản lý stress hiệu quả trong môi trường làm việc căng thẳng?
27. Loại stress nào được xem là có lợi, thúc đẩy sự phát triển và tăng cường hiệu suất?
28. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên đối với sức khỏe tâm thần?
29. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc đạo đức trong Tâm lý y học?
30. Trong Tâm lý y học, 'mô hình chuyển đổi giai đoạn' (Transtheoretical Model of Change) mô tả quá trình thay đổi hành vi sức khỏe qua bao nhiêu giai đoạn?