Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế – Đề 9

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Trong đầu tư quốc tế, 'quốc hữu hóa' (nationalization) đề cập đến hành động gì của chính phủ nước tiếp nhận đầu tư?
2. Khái niệm 'chủ nghĩa bảo hộ đầu tư' (investment protectionism) thể hiện điều gì?
3. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức hấp dẫn của một quốc gia đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
4. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'hiệu ứng lan tỏa' (spillover effects) thường đề cập đến điều gì?
5. Cơ chế 'giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư' (ISDS) thường bị chỉ trích vì điều gì?
6. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) đối với nước nhận vốn?
7. Động cơ chính của các công ty đa quốc gia (MNCs) khi thực hiện đầu tư theo chiều ngang (horizontal FDI) thường là gì?
8. Yếu tố 'khoảng cách văn hóa' có thể ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế như thế nào?
9. Loại rủi ro nào sau đây đặc trưng cho đầu tư quốc tế nhưng ít gặp hơn trong đầu tư trong nước?
10. Đâu là một ví dụ về 'đầu tư vào thị trường mới nổi'?
11. Hình thức đầu tư 'greenfield FDI' khác biệt với 'brownfield FDI' chủ yếu ở điểm nào?
12. Trong đầu tư quốc tế, 'đa dạng hóa danh mục đầu tư' nhằm mục đích chính là gì?
13. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế có thể bao gồm những yếu tố nào sau đây, NGOẠI TRỪ?
14. Lý thuyết 'vòng đời sản phẩm quốc tế' (international product life cycle theory) giải thích xu hướng đầu tư quốc tế dựa trên yếu tố nào?
15. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ tự do hóa đầu tư của một quốc gia?
16. Khái niệm 'chạy đua xuống đáy' ('race to the bottom') trong đầu tư quốc tế thường liên quan đến vấn đề gì?
17. Hiệp định Đầu tư song phương (BIT) chủ yếu nhằm mục đích gì?
18. Mục tiêu của 'đầu tư vì tác động' (impact investing) là gì?
19. Chính sách 'ưu đãi thuế' cho các nhà đầu tư nước ngoài có thể mang lại lợi ích gì cho nước tiếp nhận đầu tư?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một kênh chính mà qua đó đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở nước tiếp nhận?
21. Chính sách 'nội địa hóa' (localization) trong đầu tư quốc tế có nghĩa là gì?
22. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với nước tiếp nhận?
23. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'trọng tài đầu tư' (investment arbitration) là gì?
24. Điều nào sau đây là một ví dụ về 'đầu tư danh mục' (portfolio investment)?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một yếu tố quyết định quan trọng đối với quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của một công ty đa quốc gia?
26. Cơ quan nào sau đây thường đóng vai trò chính trong việc xúc tiến và quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở cấp quốc gia?
27. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
28. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc nhà đầu tư mua cổ phần hoặc các công cụ vốn chủ sở hữu khác của một doanh nghiệp nước ngoài, nhưng không đạt được quyền kiểm soát doanh nghiệp đó?
29. Trong khuôn khổ giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế (ISDS), nhà đầu tư có thể kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư lên cơ quan nào?
30. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc cho vay vốn từ một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế cho một quốc gia khác, thường với điều kiện ưu đãi?