Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùng – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùng

1. Động cơ 'hướng tới' (approach motivation) thúc đẩy người tiêu dùng:
2. Yếu tố nào sau đây thuộc yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
3. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn thông tin 'bên ngoài' mà người tiêu dùng có thể sử dụng khi tìm kiếm thông tin mua hàng?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc yếu tố 'tình huống' ảnh hưởng đến hành vi mua hàng?
5. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng?
6. Khái niệm 'tính cách thương hiệu' (brand personality) đề cập đến:
7. Quá trình nhận thức KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây?
8. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm của nhóm tham khảo?
9. Phong cách ra quyết định mua hàng nào thể hiện sự do dự, cân nhắc kỹ lưỡng và thường trì hoãn quyết định?
10. Chiến lược 'marketing du kích' (guerrilla marketing) thường tập trung vào:
11. Học thuyết hành vi nào tập trung vào việc học thông qua phần thưởng và trừng phạt?
12. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng?
13. Động cơ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm động cơ sinh lý trong tháp nhu cầu Maslow?
14. Trong bối cảnh văn hóa, 'giá trị' (values) được hiểu là:
15. Khái niệm 'neo giá' (price anchoring) trong tâm lý học giá cả đề cập đến:
16. Vai trò nào KHÔNG thuộc vai trò quyết định mua hàng trong gia đình?
17. Ảnh hưởng của 'nhóm bạn bè' (peer group) đến hành vi người tiêu dùng thường mạnh mẽ nhất trong giai đoạn nào của cuộc đời?
18. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình '5 giác quan' marketing trải nghiệm?
19. Khái niệm 'marketing truyền miệng' (word-of-mouth marketing) khai thác yếu tố nào trong hành vi người tiêu dùng?
20. Điều gì KHÔNG phải là một loại 'rủi ro cảm nhận' (perceived risk) trong quyết định mua hàng?
21. Trong quá trình ra quyết định mua hàng, giai đoạn 'tìm kiếm thông tin' thường diễn ra KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
22. Thái độ của người tiêu dùng KHÔNG bao gồm thành phần nào sau đây?
23. Khái niệm 'học tập bằng quan sát' (observational learning) trong hành vi người tiêu dùng liên quan đến việc:
24. Yếu tố 'động cơ' (motivation) trong hành vi người tiêu dùng KHÔNG thể hiện qua khía cạnh nào?
25. Khái niệm 'vòng đời sản phẩm' (product life cycle) KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây?
26. Mô hình ra quyết định của người tiêu dùng 'mô hình bù trừ' (compensatory model) là gì?
27. Phong cách sống (lifestyle) thường được đo lường thông qua các yếu tố AIO, viết tắt của:
28. Khái niệm 'sự bất hòa sau mua hàng' (post-purchase dissonance) xảy ra khi:
29. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm/dịch vụ so với đối thủ trong tâm trí người tiêu dùng?
30. Phân khúc thị trường theo 'tâm lý' (psychographic segmentation) tập trung vào: