Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vật – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật

1. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của vi sinh vật?
2. Kính hiển vi nào sau đây cho phép quan sát hình ảnh 3D của vi sinh vật với độ phân giải cao?
3. Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở virus mà không có ở vi khuẩn?
4. Loại bào tử nào được hình thành bên trong tế bào vi khuẩn và có khả năng chịu nhiệt, hóa chất và điều kiện môi trường khắc nghiệt?
5. Vi sinh vật nào sau đây không thuộc giới Khởi Sinh (Monera)?
6. Bệnh nào sau đây KHÔNG phải do vi khuẩn gây ra?
7. Kháng sinh penicillin có tác dụng ức chế loại vi sinh vật nào?
8. Ứng dụng nào sau đây của vi sinh vật liên quan đến việc sản xuất nhiên liệu sinh học?
9. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp vật lý?
10. Hiện tượng sinh vật phát quang sinh học (bioluminescence) ở một số vi sinh vật là do quá trình nào?
11. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về virus?
12. Loại vi sinh vật nào có khả năng gây ra 'thủy triều đỏ' ở biển?
13. Loại virus nào có vật chất di truyền là RNA và có khả năng phiên mã ngược (reverse transcription) để tạo ra DNA trung gian trong tế bào vật chủ?
14. Trong hệ sinh thái đất, vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa lưu huỳnh?
15. Thuốc kháng virus acyclovir được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?
16. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân loại vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào của tế bào?
17. Ứng dụng của vi sinh vật trong công nghệ sinh học môi trường KHÔNG bao gồm:
18. Quá trình nào sau đây là ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
19. Quá trình trao đổi chất nào sau đây tạo ra năng lượng ATP nhiều nhất trong điều kiện có oxy?
20. Virus sử dụng cơ chế nào sau đây để nhân lên trong tế bào vật chủ?
21. Trong chu trình nitơ, vi sinh vật nào thực hiện quá trình cố định nitơ từ khí quyển?
22. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt vi sinh vật, nhưng KHÔNG đạt đến nhiệt độ sôi?
23. Trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại (ví dụ: trâu, bò), vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc:
24. Trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase), enzyme Taq polymerase được sử dụng có nguồn gốc từ vi sinh vật nào?
25. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy kháng sinh?
26. Loại vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phân giải chất hữu cơ trong tự nhiên?
27. Loại vi sinh vật nào có cấu trúc tế bào nhân sơ, thành tế bào chứa peptidoglycan, và sinh sản chủ yếu bằng phân hạch nhị phân?
28. Loại vi sinh vật nào có khả năng sống trong điều kiện môi trường cực đoan như nhiệt độ cao, độ mặn cao, hoặc pH cực thấp?
29. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG tìm thấy ở tất cả các loại tế bào vi khuẩn?
30. Loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật nhất định, giúp chọn lọc và phân lập các loại vi sinh vật mong muốn?