Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính hành vi – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính hành vi

1. Tại sao hiểu biết về tài chính hành vi lại quan trọng đối với nhà đầu tư?
2. Nguyên tắc cơ bản của tài chính hành vi là gì?
3. Thiên kiến nhận thức 'neo đậu' (anchoring bias) thể hiện điều gì?
4. Trong tài chính hành vi, 'khung thời gian' (time horizon) ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như thế nào?
5. Trong tài chính hành vi, 'phân tán tổn thất' (loss aversion) có thể dẫn đến hành vi nào?
6. Trong thuyết triển vọng, điểm tham chiếu (reference point) đóng vai trò gì?
7. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'thiên kiến tự phục vụ' (self-serving bias) trong đầu tư?
8. Hội chứng 'bầy đàn' (herding behavior) trong đầu tư chứng khoán là gì?
9. Thiên kiến 'lạc quan' (optimism bias) có thể ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính cá nhân như thế nào?
10. Khái niệm 'hạch toán tinh thần' (mental accounting) đề cập đến điều gì?
11. Trong tài chính hành vi, 'hối tiếc' (regret) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như thế nào?
12. Sự khác biệt chính giữa 'né tránh mất mát' (loss aversion) và 'ác cảm rủi ro' (risk aversion) là gì?
13. Khái niệm 'tự kiểm soát' (self-control) liên quan đến tài chính hành vi như thế nào?
14. Điều gì KHÔNG phải là một công cụ 'nudge' trong tài chính hành vi?
15. Thiên kiến 'quá tự tin' (overconfidence bias) có thể dẫn đến hậu quả gì cho nhà đầu tư?
16. Trong thuyết triển vọng, hàm giá trị (value function) có đặc điểm gì?
17. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của tài chính hành vi?
18. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định đầu tư theo tài chính hành vi?
19. Thiên kiến 'hiện diện' (availability heuristic) là gì?
20. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'hiệu ứng khung' (framing effect)?
21. Trong tài chính hành vi, 'neo đậu' giá (price anchoring) trong marketing thường được sử dụng như thế nào?
22. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'hạch toán tinh thần' trong quản lý chi tiêu cá nhân?
23. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến hành vi trong đầu tư?
24. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) trong đầu tư?
25. Điều gì có thể làm tăng cường 'hội chứng bầy đàn' trên thị trường chứng khoán?
26. Thuyết triển vọng (prospect theory) khác biệt với lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (expected utility theory) ở điểm nào?
27. Hiệu ứng 'sở hữu' (endowment effect) cho thấy điều gì?
28. Điều gì có thể làm giảm thiểu tác động của thiên kiến 'neo đậu' trong đầu tư?
29. Thiên kiến 'đại diện' (representativeness heuristic) là gì?
30. Chiến lược 'nudge' trong tài chính hành vi nhằm mục đích gì?