Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kế toán quản trị – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quản trị

1. Phương pháp quản lý chi phí Kaizen tập trung vào việc gì?
2. Trung tâm trách nhiệm (Responsibility center) nào mà nhà quản lý chịu trách nhiệm về cả doanh thu và chi phí, nhưng không chịu trách nhiệm về vốn đầu tư?
3. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí sản phẩm (Product cost) theo phương pháp chi phí toàn bộ?
4. Chênh lệch chi phí vật liệu (Material variance) được tính toán bằng cách so sánh chi phí vật liệu thực tế với chi phí vật liệu nào?
5. Đâu KHÔNG phải là một trong các viễn cảnh (perspectives) của Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)?
6. Trong quyết định chấp nhận đơn hàng đặc biệt, chi phí nào sau đây là chi phí liên quan?
7. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí biến đổi?
8. Phương pháp chi phí trực tiếp (Direct costing) còn được gọi là phương pháp chi phí nào khác?
9. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even point) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
10. Trong phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis), điều gì được xem xét?
11. Phương pháp giá thành mục tiêu (Target costing) được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm?
12. Chênh lệch giá mua vật liệu (Material price variance) được tính bằng công thức nào?
13. Chi phí cơ hội (Opportunity cost) là gì?
14. KPI (Key Performance Indicator) là gì trong kế toán quản trị?
15. Chênh lệch hiệu suất lao động (Labor efficiency variance) đo lường điều gì?
16. Chi phí chìm (Sunk cost) là loại chi phí như thế nào trong việc ra quyết định?
17. Phương pháp định giá chuyển giao (Transfer pricing) nhằm mục đích gì?
18. Quyết định tự sản xuất hay mua ngoài (Make-or-buy decision) dựa trên việc so sánh chi phí nào?
19. Hệ thống thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất thông qua việc nào sau đây?
20. Bảng cân đối điểm (Balanced Scorecard) là công cụ quản lý hiệu suất dựa trên mấy khía cạnh chính?
21. Trong phân tích biến động (Variance analysis), biến động thuận lợi (Favorable variance) nghĩa là gì?
22. Trong phân tích CVP (Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận), giả định nào sau đây KHÔNG đúng?
23. Chi phí kiểm soát chất lượng (Quality control cost) thuộc loại chi phí nào trong chi phí chất lượng?
24. Phương pháp tính giá thành sản phẩm nào phù hợp với môi trường sản xuất đa dạng, sản phẩm khác biệt và chi phí gián tiếp chiếm tỷ trọng lớn?
25. Ngân sách linh hoạt (Flexible budget) khác với ngân sách tĩnh (Static budget) ở điểm nào?
26. Phương pháp kế toán chi phí nào thường được sử dụng trong các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, quy trình liên tục?
27. Đâu là ưu điểm của việc sử dụng ngân sách tham gia (Participative budgeting)?
28. Kế toán quản trị chủ yếu tập trung vào việc cung cấp thông tin cho đối tượng nào?
29. Đâu là mục tiêu chính của kế toán quản trị?
30. Quyết định loại bỏ một dòng sản phẩm nên được đưa ra khi nào?