Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

1. Thủ tục kiểm toán nào sau đây KHÔNG phải là thủ tục kiểm tra cơ bản (Substantive procedure)?
2. Kiểm toán hoạt động (Operational audit) tập trung vào việc đánh giá điều gì?
3. Bằng chứng kiểm toán (Audit evidence) có thể được thu thập thông qua các thủ tục nào?
4. Trong kiểm toán báo cáo tài chính, 'cơ sở dẫn liệu' (Assertions) là gì?
5. Mục tiêu chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
6. Thủ tục 'xác nhận từ bên ngoài' (External confirmation) thường được sử dụng để kiểm tra cơ sở dẫn liệu nào?
7. Loại rủi ro kiểm toán nào phát sinh do bản chất kinh doanh của đơn vị và ngành nghề hoạt động?
8. Thủ tục phân tích (Analytical procedures) thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình kiểm toán?
9. Kiểm soát nội bộ (Internal control) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
10. Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp nào yêu cầu kiểm toán viên phải độc lập về tư tưởng và độc lập về hình thức?
11. Trong trường hợp đơn vị bị giới hạn phạm vi kiểm toán nghiêm trọng, nhưng không phải do Ban Giám đốc gây ra, kiểm toán viên nên đưa ra loại ý kiến kiểm toán nào?
12. Loại ý kiến kiểm toán nào được đưa ra khi báo cáo tài chính được trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu?
13. Trong kiểm toán, 'mức trọng yếu thực hiện' (Performance materiality) được xác định như thế nào so với mức trọng yếu tổng thể (Overall materiality)?
14. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên cần thực hiện công việc nào sau đây?
15. Thư quản lý (Management letter) được kiểm toán viên gửi cho Ban quản lý đơn vị sau khi kết thúc kiểm toán nhằm mục đích gì?
16. Mục đích của 'thủ tục phân tích sơ bộ' (Preliminary analytical procedures) trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán là gì?
17. Mục tiêu của việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong quá trình kiểm toán là gì?
18. Khi nào kiểm toán viên có thể từ chối đưa ra ý kiến kiểm toán (Disclaimer of opinion)?
19. Mục đích của kiểm tra chi tiết số dư (Tests of details of balances) là gì?
20. Kiểm toán tuân thủ (Compliance audit) tập trung vào việc đánh giá điều gì?
21. Vai trò của Ban quản trị (Board of Directors/Audit Committee) trong kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
22. Bằng chứng kiểm toán 'đầy đủ và thích hợp' (Sufficient and appropriate audit evidence) có nghĩa là gì?
23. Trong trường hợp nào kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến kiểm toán chấp nhận từng phần (Qualified opinion)?
24. Loại ý kiến kiểm toán nào được đưa ra khi báo cáo tài chính trình bày sai lệch trọng yếu và lan tỏa ảnh hưởng đến toàn bộ báo cáo tài chính?
25. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính thường KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây?
26. Rủi ro kiểm toán (Audit risk) bao gồm những thành phần nào?
27. Khái niệm 'Trọng yếu' (Materiality) trong kiểm toán báo cáo tài chính đề cập đến điều gì?
28. Khi phát hiện gian lận trọng yếu trong báo cáo tài chính, trách nhiệm đầu tiên của kiểm toán viên là gì?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến rủi ro phát hiện (Detection risk)?
30. Phương pháp chọn mẫu nào sau đây thường được sử dụng trong kiểm toán?