Đề thi, bài tập trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự thành công của một hiệp định thương mại song phương?
2. Trong bối cảnh các hiệp định thương mại, 'linh hoạt và đối xử đặc biệt' (special and differential treatment - S&DT) dành cho các nước đang phát triển thường bao gồm những gì?
3. Trong bối cảnh WTO, 'vòng đàm phán Doha' (Doha Round) được biết đến với mục tiêu chính nào?
4. Trong thương mại quốc tế, 'hạn ngạch nhập khẩu' (import quota) là gì?
5. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập vào năm nào?
6. Trong khuôn khổ WTO, 'Biện pháp tự vệ' (Safeguard measures) được áp dụng khi nào?
7. Hiệp định thương mại đa phương khác biệt cơ bản so với hiệp định thương mại song phương ở điểm nào?
8. Điểm khác biệt chính giữa 'Liên minh thuế quan' (Customs Union) và 'Khu vực mậu dịch tự do' (Free Trade Area) là gì?
9. Cơ chế 'Rà soát chính sách thương mại' (Trade Policy Review Mechanism - TPRM) của WTO có mục đích gì?
10. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một ví dụ điển hình của loại hiệp định thương mại nào?
11. Một quốc gia áp dụng 'thuế chống bán phá giá' (anti-dumping duty) khi nào?
12. Điều gì có thể được coi là một thách thức đối với hệ thống thương mại đa phương WTO trong bối cảnh hiện nay?
13. Hiệp định thương mại nào sau đây có phạm vi điều chỉnh rộng nhất, bao gồm nhiều lĩnh vực 'thế hệ mới' như lao động, môi trường, và thương mại điện tử?
14. Ưu điểm chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại song phương so với đa phương thường là gì?
15. Trong các hiệp định thương mại, 'điều khoản loại trừ' (carve-out) thường được sử dụng để làm gì?
16. Điều gì KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống thương mại đa phương WTO?
17. Trong hệ thống WTO, 'Sách Xanh' (Green Box) đề cập đến loại trợ cấp nông nghiệp nào?
18. Điều gì có thể được coi là một nhược điểm tiềm ẩn của các hiệp định thương mại tự do (FTA) khu vực?
19. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có vai trò chính là gì?
20. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc tham gia vào các hiệp định thương mại đa phương?
21. Trong các hiệp định thương mại, 'quy tắc xuất xứ' (rules of origin) có vai trò gì?
22. Thuật ngữ 'Hàng rào phi thuế quan' (Non-Tariff Barriers - NTBs) trong thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?
23. Hiệp định TRIPS của WTO liên quan đến lĩnh vực nào?
24. Nguyên tắc 'tối huệ quốc' (MFN) của WTO có nghĩa là gì?
25. Mục đích chính của 'Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ' (GATS) trong khuôn khổ WTO là gì?
26. Điều gì có thể gây ra tình trạng 'tranh chấp thương mại' giữa các quốc gia thành viên WTO?
27. Khái niệm 'đãi ngộ quốc gia' (National Treatment) trong WTO nghĩa là gì?
28. Điều nào sau đây là một ví dụ về 'trợ cấp xuất khẩu' (export subsidy) bị cấm theo quy định của WTO?
29. Trong khuôn khổ WTO, 'ngoại lệ an ninh quốc gia' (national security exception) cho phép quốc gia thành viên làm gì?
30. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của WTO?