Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị công nghệ – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

1. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, quản trị công nghệ giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh chủ yếu bằng cách:
2. Xu hướng công nghệ nào sau đây đang tạo ra sự thay đổi lớn nhất trong lĩnh vực quản trị công nghệ hiện nay?
3. Trong quản trị công nghệ, 'tiêu chuẩn hóa công nghệ' (technology standardization) mang lại lợi ích chính nào sau đây?
4. Trong quản trị công nghệ, 'năng lực cốt lõi' (core competence) liên quan đến công nghệ của doanh nghiệp là:
5. Trong quản trị công nghệ, 'kiến trúc công nghệ' (technology architecture) của doanh nghiệp nên được thiết kế dựa trên:
6. Đâu là yếu tố quan trọng nhất đảm bảo sự thành công của hoạt động quản trị công nghệ trong một tổ chức?
7. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo 'tính bền vững' (sustainability) trong quản trị công nghệ?
8. Quản trị công nghệ (Technology Management) tập trung chủ yếu vào việc:
9. Trong quản trị công nghệ, 'lộ trình công nghệ' (technology roadmap) được sử dụng với mục đích chính là:
10. Trong quản trị dự án công nghệ, giai đoạn 'khởi động dự án' (project initiation) có vai trò quan trọng nhất trong việc:
11. Đâu là vai trò quan trọng nhất của 'lãnh đạo công nghệ' (technology leadership) trong một tổ chức?
12. Đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị công nghệ trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
13. Khái niệm 'nền tảng công nghệ' (technology platform) trong kinh doanh hiện đại thường đề cập đến:
14. Thách thức nào sau đây KHÔNG phải là thách thức điển hình trong quản trị công nghệ trong các tổ chức phi lợi nhuận?
15. Khái niệm 'vòng đời công nghệ' (technology life cycle) mô tả:
16. Khái niệm 'đổi mới mở' (open innovation) trong quản trị công nghệ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc:
17. Trong bối cảnh 'chuyển đổi số' (digital transformation), quản trị công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc:
18. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản trị công nghệ?
19. Hình thức 'chuyển giao công nghệ' (technology transfer) nào liên quan đến việc cấp phép sử dụng bằng sáng chế hoặc bí quyết công nghệ?
20. Để quản lý hiệu quả nguồn nhân lực công nghệ, doanh nghiệp cần chú trọng nhất đến điều gì?
21. Rào cản lớn nhất đối với việc chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển thường KHÔNG bao gồm:
22. Phương pháp 'dự báo công nghệ' (technology forecasting) nào tập trung vào việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan?
23. Khái niệm 'hấp thụ công nghệ' (technology absorption) đề cập đến năng lực của tổ chức trong việc:
24. Trong quản trị đổi mới sáng tạo, 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) khác biệt với 'đổi mới duy trì' (sustaining innovation) chủ yếu ở điểm:
25. Trong quản trị công nghệ, 'kiểm toán công nghệ' (technology audit) được thực hiện nhằm mục đích:
26. Đâu là mục tiêu chính của 'quản trị danh mục công nghệ' (technology portfolio management)?
27. Hoạt động 'đánh giá công nghệ' (technology assessment) nhằm mục đích chính là:
28. Trong quản trị rủi ro công nghệ, loại rủi ro nào liên quan đến việc hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp bị tấn công và gây gián đoạn hoạt động?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của một 'hệ sinh thái công nghệ' (technology ecosystem)?
30. Hình thức bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nào sau đây bảo vệ ý tưởng sáng tạo, giải pháp kỹ thuật mới, và có thời hạn bảo hộ dài nhất?