Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Tiêu chí nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu để phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
2. Trong trường hợp bên thuê không thanh toán được tiền thuê (vi phạm hợp đồng), bên cho thuê có quyền gì?
3. So với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có thời hạn thuê:
4. Phương pháp khấu hao tài sản thuê tài chính của bên thuê nên nhất quán với:
5. Trong hợp đồng thuê tài chính, 'giá trị còn lại không đảm bảo' (unguaranteed residual value) là giá trị:
6. Trong báo cáo tài chính của bên thuê, tài sản thuê tài chính được ghi nhận như thế nào?
7. Lãi suất chiết khấu (discount rate) được sử dụng để tính giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê trong thuê tài chính thường là:
8. Giá trị ghi sổ của tài sản thuê tài chính của bên thuê sẽ giảm dần theo thời gian do:
9. Chi phí lãi vay trong hợp đồng thuê tài chính được bên thuê ghi nhận vào thời điểm nào?
10. Khoản mục 'nợ thuê tài chính' trên bảng cân đối kế toán của bên thuê thể hiện:
11. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của cho thuê tài chính đối với nền kinh tế?
12. Trong trường hợp thuê tài chính, bên nào có trách nhiệm thanh toán thuế tài sản (property tax) liên quan đến tài sản thuê?
13. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về cho thuê tài chính?
14. Nếu một hợp đồng thuê ban đầu được phân loại là thuê hoạt động, nhưng sau đó các điều khoản thay đổi khiến nó đáp ứng tiêu chí thuê tài chính, thì việc phân loại lại có được phép không?
15. Trong mô hình 'bán và thuê lại' (sale and leaseback) tài chính, bên nào là người bán tài sản ban đầu?
16. Loại hình tài sản nào sau đây THƯỜNG KHÔNG được cho thuê tài chính?
17. Chi phí trực tiếp ban đầu (Initial Direct Costs) phát sinh bởi bên cho thuê tài chính thường được:
18. Đối với bên cho thuê tài chính, khoản thanh toán tiền thuê định kỳ được phân loại thành:
19. Giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu (Present Value of Minimum Lease Payments - PVMLP) trong thuê tài chính thường được so sánh với giá trị nào để xác định bản chất thuê tài chính?
20. Đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là bên tham gia trực tiếp vào nghiệp vụ cho thuê tài chính điển hình?
21. Nhược điểm tiềm ẩn của cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
22. Rủi ro 'giá trị còn lại' (residual value risk) trong thuê tài chính chủ yếu do bên nào chịu?
23. Mục tiêu chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê là:
24. Ưu điểm chính của cho thuê tài chính đối với bên thuê so với việc mua tài sản bằng vốn vay là gì?
25. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu phần lớn rủi ro và lợi ích kinh tế liên quan đến tài sản thuê?
26. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê, nếu hợp đồng không có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu hoặc mua lại ưu đãi?
27. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro tín dụng cho bên cho thuê tài chính?
28. Khi nào thì một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính thay vì thuê hoạt động?
29. Trong một hợp đồng thuê tài chính, 'thời hạn thuê' (lease term) được xác định là:
30. Trong trường hợp thuê tài chính, doanh thu từ lãi cho thuê của bên cho thuê được ghi nhận khi nào?