Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị doanh nghiệp thương mại

1. Trong quản trị nhân sự doanh nghiệp thương mại, 'đào tạo và phát triển' nhân viên nhằm mục đích:
2. Trong phân tích SWOT, yếu tố 'Threats' (Thách thức) đề cập đến:
3. Hoạt động 'nghiên cứu thị trường' (market research) giúp doanh nghiệp thương mại:
4. Hình thức tổ chức doanh nghiệp nào sau đây phù hợp nhất cho một doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ, do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm vô hạn?
5. Mục tiêu chính của quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong doanh nghiệp thương mại là:
6. Chỉ số 'vòng quay hàng tồn kho' (inventory turnover ratio) đánh giá điều gì về hiệu quả quản trị hàng tồn kho của doanh nghiệp thương mại?
7. Trong quản lý tài chính doanh nghiệp thương mại, 'vốn lưu động' (working capital) là:
8. Chức năng 'logistics ngược' (reverse logistics) trong doanh nghiệp thương mại đề cập đến:
9. Trong quản trị doanh nghiệp thương mại, 'mục tiêu SMART' là viết tắt của các tiêu chí nào?
10. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp thương mại?
11. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc ứng dụng thương mại điện tử (e-commerce) cho doanh nghiệp thương mại?
12. Trong quản lý kho hàng, phương pháp 'FIFO' (First-In, First-Out) có nghĩa là:
13. Phân khúc thị trường (market segmentation) giúp doanh nghiệp thương mại:
14. Trong quản trị rủi ro doanh nghiệp thương mại, rủi ro 'hoạt động' (operational risk) chủ yếu liên quan đến:
15. Trong quản trị doanh nghiệp thương mại, 'văn hóa doanh nghiệp' có vai trò:
16. Yếu tố 'con người' (People) trong mô hình marketing dịch vụ 7P bao gồm:
17. Chiến lược 'marketing tập trung' (niche marketing) phù hợp với doanh nghiệp thương mại nào?
18. Phương pháp định giá 'chi phí cộng lợi nhuận' (cost-plus pricing) phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp thương mại nào?
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ khách hàng, 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) tập trung vào:
20. Trong quản lý rủi ro, 'đa dạng hóa nhà cung cấp' (supplier diversification) là biện pháp để giảm thiểu rủi ro nào?
21. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng cơ bản của quản trị doanh nghiệp thương mại?
22. Phương pháp 'định giá hớt váng' (price skimming) thường được áp dụng khi doanh nghiệp thương mại:
23. Phương pháp 'định giá cạnh tranh' (competitive pricing) dựa trên yếu tố chính nào?
24. Trong quản lý chuỗi cung ứng của doanh nghiệp thương mại, 'Just-in-Time' (JIT) là phương pháp:
25. Đâu là ví dụ về 'xung đột kênh phân phối' (channel conflict) trong doanh nghiệp thương mại?
26. Hình thức 'bán hàng đa kênh' (multi-channel retailing) khác biệt với 'bán hàng kênh đơn' (single-channel retailing) ở điểm nào?
27. Trong quản trị doanh nghiệp thương mại, 'kênh phân phối' đề cập đến:
28. Trong mô hình 4P (Marketing Mix), yếu tố 'Promotion' (Xúc tiến) bao gồm:
29. Loại hình khuyến mãi 'giảm giá' (discount) thường được sử dụng để:
30. Chỉ số 'lợi nhuận gộp' (gross profit) được tính bằng công thức nào?